corn on the cob
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ear of maize (corn) that has been boiled or roasted, and is eaten directly from the ear.
Vietnamese Meaning
Bắp ngô (bắp) còn nguyên trái đã được luộc hoặc nướng, và ăn trực tiếp từ trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had corn on the cob at the barbecue."
"Chúng tôi đã ăn ngô luộc tại bữa tiệc nướng."
-
"He loves to eat corn on the cob with butter and salt."
"Anh ấy thích ăn ngô luộc với bơ và muối."
-
"The children were happily munching on corn on the cob."
"Bọn trẻ đang vui vẻ gặm ngô luộc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một cách chế biến và thưởng thức ngô, thường là cả trái ngô được luộc hoặc nướng. Nó nhấn mạnh việc ăn ngô trực tiếp từ lõi ngô.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm từ này chỉ vị trí của ngô (corn) trên lõi ngô (cob). Nó cho thấy ngô vẫn còn gắn liền với lõi của nó khi được phục vụ và ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet corn on the cob (ngô ngọt nguyên bắp)
-
grilled grilled corn on the cob (ngô nướng nguyên bắp)
-
fresh fresh corn on the cob (ngô tươi nguyên bắp)
-
serve serve corn on the cob (phục vụ món ngô nguyên bắp)
-
nibble nibble corn on the cob (nhấm nháp ngô nguyên bắp)
-
boil boil corn on the cob (luộc ngô nguyên bắp)
-
butter melted butter on corn on the cob (bơ tan chảy phết trên bắp ngô)
-
holders corn on the cob holders (dụng cụ cầm tay để ăn ngô)
Idioms
-
Teeth like corn on the cob
Răng đều tăm tắp như hạt ngô
"She has perfect, white teeth like corn on the cob."
(Cô ấy có hàm răng trắng, đều tăm tắp như hạt ngô.)
-
Rough as corn on the cob
Thô ráp, xù xì (thường nói về bề mặt hoặc tính cách)
"The surface of the old wall was as rough as corn on the cob."
(Bề mặt của bức tường cũ xù xì như một bắp ngô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corn on the cob
Danh từBắp ngô (bắp) còn nguyên trái đã được luộc hoặc nướng, và ăn trực tiếp từ trái.
"We had corn on the cob at the barbecue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corn on the cob".
