(Top Banner Ad)
corn on the cob
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

corn on the cob

UK: /ˈkɔːn ɒn ðə kɒb/ • US: /ˈkɔːrn ɑːn ðə kɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

bắp luộc bắp nướng ngô luộc ngô nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ear of maize (corn) that has been boiled or roasted, and is eaten directly from the ear.

Vietnamese Meaning

Bắp ngô (bắp) còn nguyên trái đã được luộc hoặc nướng, và ăn trực tiếp từ trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had corn on the cob at the barbecue."

    "Chúng tôi đã ăn ngô luộc tại bữa tiệc nướng."

  • "He loves to eat corn on the cob with butter and salt."

    "Anh ấy thích ăn ngô luộc với bơ và muối."

  • "The children were happily munching on corn on the cob."

    "Bọn trẻ đang vui vẻ gặm ngô luộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corn ngô, bắp (hạt hoặc cây)
Noun cob lõi ngô
Adjective corny sến súa, ủy mị (nghĩa bóng); có vị ngô
Noun popcorn bắp rang bơ
Noun cornmeal bột ngô

Synonyms

sweetcorn (bắp ngọt)maize (ngô)

Related Words

popcorn (bắp rang bơ)cornbread (bánh ngô)corn flour (bột ngô)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gr̥nóm
Proto-Germanic
kurnam
Old English
corn
Middle English
cobbe
English
corn on the cob

Sự tiến hóa của từ 'Corn'

Trong tiếng Anh cổ, 'corn' vốn dùng để chỉ bất kỳ loại hạt ngũ cốc nào (như lúa mì ở Anh hay yến mạch ở Scotland). Khi người định cư Anh đến Mỹ, họ gọi ngô là 'Indian corn'. Theo thời gian, từ 'corn' tại Mỹ được dùng riêng cho ngô, và 'corn on the cob' xuất hiện để chỉ nguyên bắp ngô chưa tách hạt.

Nguồn gốc của 'Cob'

'Cob' trong tiếng Anh trung đại có nghĩa là một khối tròn, đầu hoặc vật tròn trịa. Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ phần lõi gỗ cứng của bắp ngô nơi các hạt bám vào.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một cách chế biến và thưởng thức ngô, thường là cả trái ngô được luộc hoặc nướng. Nó nhấn mạnh việc ăn ngô trực tiếp từ lõi ngô.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong cụm từ này chỉ vị trí của ngô (corn) trên lõi ngô (cob). Nó cho thấy ngô vẫn còn gắn liền với lõi của nó khi được phục vụ và ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corn on the cob
  • sweet sweet corn on the cob
    (ngô ngọt nguyên bắp)
  • grilled grilled corn on the cob
    (ngô nướng nguyên bắp)
  • fresh fresh corn on the cob
    (ngô tươi nguyên bắp)
Verb + corn on the cob
  • serve serve corn on the cob
    (phục vụ món ngô nguyên bắp)
  • nibble nibble corn on the cob
    (nhấm nháp ngô nguyên bắp)
  • boil boil corn on the cob
    (luộc ngô nguyên bắp)
Noun + corn on the cob
  • butter melted butter on corn on the cob
    (bơ tan chảy phết trên bắp ngô)
  • holders corn on the cob holders
    (dụng cụ cầm tay để ăn ngô)

Idioms

  • Teeth like corn on the cob

    Răng đều tăm tắp như hạt ngô

    "She has perfect, white teeth like corn on the cob."

    (Cô ấy có hàm răng trắng, đều tăm tắp như hạt ngô.)

  • Rough as corn on the cob

    Thô ráp, xù xì (thường nói về bề mặt hoặc tính cách)

    "The surface of the old wall was as rough as corn on the cob."

    (Bề mặt của bức tường cũ xù xì như một bắp ngô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corn on the cob

Danh từ
Lật mặt

Bắp ngô (bắp) còn nguyên trái đã được luộc hoặc nướng, và ăn trực tiếp từ trái.

"We had corn on the cob at the barbecue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corn on the cob".

Biểu tượng của mùa hè Mỹ

Corn on the cob là món ăn không thể thiếu trong các buổi tiệc nướng BBQ và ngày lễ Quốc khánh Mỹ (4/7). Nó tượng trưng cho sự giản dị, mùa màng bội thu và cuộc sống nông thôn Mỹ.

Cách ăn 'Kiểu máy đánh chữ'

Có một cách ăn ngô phổ biến ở phương Tây gọi là 'Typewriter method' (kiểu máy đánh chữ): ăn hết một hàng ngang từ trái sang phải, sau đó xoay bắp ngô lại và bắt đầu hàng mới, giống như cách hoạt động của máy đánh chữ cổ điển.