(Top Banner Ad)
popcorn
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Giải trí

popcorn

UK: /ˈpɒpkɔːn/ • US: /ˈpɑːpkɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

bắp rang bơ bỏng ngô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Kernels of corn that are heated until they burst open and become puffed up.

Vietnamese Meaning

Hạt ngô được làm nóng đến khi chúng nổ bung ra và trở nên phồng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought popcorn and drinks before the movie started."

    "Chúng tôi đã mua bỏng ngô và nước uống trước khi bộ phim bắt đầu."

  • "I love the smell of popcorn at the cinema."

    "Tôi thích mùi bỏng ngô ở rạp chiếu phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popcorn bỏng ngô
Verb pop nổ, bật ra (như hạt ngô)
Noun corn ngô, bắp
Noun popper máy làm bỏng ngô

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
pop
English
corn
English
popcorn

Nguồn gốc từ 'popcorn'

Từ 'popcorn' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'pop' (âm thanh nổ lách tách) và 'corn' (ngô, bắp). Món ăn này có lịch sử hàng ngàn năm nhưng từ 'popcorn' xuất hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 19 để chỉ món ngô được làm nổ bằng nhiệt, tạo ra tiếng 'pop' đặc trưng.

Usage Note

Popcorn là một món ăn nhẹ phổ biến, đặc biệt khi xem phim. Thường được ăn với bơ, muối, đường hoặc các gia vị khác.

Prepositions

with of

with: Dùng để chỉ ăn kèm với cái gì đó (e.g., popcorn with butter). of: Dùng để chỉ một phần của cái gì đó (e.g., a bag of popcorn).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + popcorn
  • fresh fresh popcorn
    (bỏng ngô tươi/mới làm)
  • buttered buttered popcorn
    (bỏng ngô bơ)
  • salty salty popcorn
    (bỏng ngô mặn)
  • sweet sweet popcorn
    (bỏng ngô ngọt)
Động từ + popcorn
  • make make popcorn
    (làm bỏng ngô)
  • eat eat popcorn
    (ăn bỏng ngô)
  • buy buy popcorn
    (mua bỏng ngô)
  • pop pop popcorn
    (nổ bỏng ngô (làm bỏng))
popcorn + Danh từ
  • machine popcorn machine
    (máy làm bỏng ngô)
  • kernel popcorn kernel
    (hạt ngô để làm bỏng)
  • bucket popcorn bucket
    (xô bỏng ngô (thường ở rạp phim))

Idioms

  • popcorn brain

    kiểu suy nghĩ nhảy cóc, không tập trung (từ lóng, thường dùng để mô tả trạng thái ADHD hoặc tâm trí bận rộn)

    "I've had such a long day, my brain feels like popcorn right now, jumping from one thought to another."

    (Hôm nay tôi có một ngày dài quá, đầu óc tôi bây giờ cứ như bỏng ngô vậy, nhảy từ suy nghĩ này sang suy nghĩ khác.)

  • popcorn moment

    khoảnh khắc hồi hộp, kịch tính hoặc đáng để theo dõi một cách giải trí

    "The final minutes of the game were a real popcorn moment; everyone was on the edge of their seats."

    (Những phút cuối của trận đấu thật sự là một khoảnh khắc 'popcorn'; mọi người đều ngồi không yên vì hồi hộp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popcorn

Danh từ
Lật mặt

Hạt ngô được làm nóng đến khi chúng nổ bung ra và trở nên phồng lên.

"We bought popcorn and drinks before the movie started."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying popcorn at the cinema is a common pastime.
Thưởng thức bắp rang bơ ở rạp chiếu phim là một thú vui phổ biến.
Phủ định
I don't mind buying popcorn, but I detest sharing it.
Tôi không ngại mua bắp rang bơ, nhưng tôi ghét phải chia sẻ nó.
Nghi vấn
Is bringing popcorn to the movies allowed?
Có được phép mang bắp rang bơ vào rạp chiếu phim không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this popcorn is delicious!
Wow, bắp rang bơ này ngon quá!
Phủ định
Oh no, I spilled my popcorn!
Ôi không, tôi làm đổ bắp rang bơ rồi!
Nghi vấn
Hey, do you want some popcorn?
Này, bạn có muốn ăn bắp rang bơ không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love to eat popcorn at the movies.
Tôi thích ăn bắp rang bơ khi xem phim.
Phủ định
There isn't any popcorn left in the bag.
Không còn bắp rang bơ nào trong túi cả.
Nghi vấn
Do you want some popcorn?
Bạn có muốn một ít bắp rang bơ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often eat popcorn at the cinema.
Mọi người thường ăn bỏng ngô ở rạp chiếu phim.
Phủ định
Never have I tasted such delicious popcorn.
Chưa bao giờ tôi được nếm loại bỏng ngô nào ngon đến vậy.
Nghi vấn
Should you want popcorn, I'll buy it for you.
Nếu bạn muốn bỏng ngô, tôi sẽ mua cho bạn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I eat popcorn when I watch movies.
Tôi ăn bắp rang bơ khi xem phim.
Phủ định
They don't sell popcorn at that theater.
Họ không bán bắp rang bơ ở rạp chiếu phim đó.
Nghi vấn
Where can I buy some popcorn?
Tôi có thể mua bắp rang bơ ở đâu?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie starts, we will have eaten all the popcorn.
Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng ta sẽ ăn hết bắp rang bơ.
Phủ định
By the time they arrive, we won't have finished making the popcorn.
Trước khi họ đến, chúng ta sẽ chưa làm xong bắp rang bơ.
Nghi vấn
Will you have brought the popcorn to the party by tomorrow?
Liệu bạn đã mang bắp rang bơ đến bữa tiệc vào ngày mai chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy popcorn at the cinema tonight.
Tôi sẽ mua bỏng ngô ở rạp chiếu phim tối nay.
Phủ định
She is not going to eat popcorn because she is on a diet.
Cô ấy sẽ không ăn bỏng ngô vì cô ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Will they bring popcorn to the picnic?
Họ sẽ mang bỏng ngô đến buổi dã ngoại chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie theater's popcorn is always so buttery.
Bắp rang bơ của rạp chiếu phim lúc nào cũng rất béo ngậy.
Phủ định
That restaurant's popcorn isn't as good as the one from the fair.
Bắp rang bơ của nhà hàng đó không ngon bằng bắp rang bơ từ hội chợ.
Nghi vấn
Is this kid's popcorn all gone already?
Bắp rang bơ của đứa trẻ này đã hết rồi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popcorn".

Bỏng ngô và trải nghiệm điện ảnh

Bỏng ngô là món ăn vặt không thể thiếu khi xem phim ở rạp chiếu phim tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ. Hương vị và tiếng sột soạt của bỏng ngô đã trở thành một phần không thể tách rời của trải nghiệm điện ảnh hiện đại.

Món ăn vặt gia đình và các sự kiện

Ngoài rạp phim, bỏng ngô cũng là món ăn vặt phổ biến tại nhà trong các buổi xem TV, sự kiện thể thao hoặc bữa tiệc. Nó dễ làm, giá cả phải chăng và được yêu thích bởi mọi lứa tuổi, là biểu tượng của sự thư giãn và giải trí.