popcorn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hạt ngô được làm nóng đến khi chúng nổ bung ra và trở nên phồng lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought popcorn and drinks before the movie started."
"Chúng tôi đã mua bỏng ngô và nước uống trước khi bộ phim bắt đầu."
-
"I love the smell of popcorn at the cinema."
"Tôi thích mùi bỏng ngô ở rạp chiếu phim."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Popcorn là một món ăn nhẹ phổ biến, đặc biệt khi xem phim. Thường được ăn với bơ, muối, đường hoặc các gia vị khác.
Prepositions
with: Dùng để chỉ ăn kèm với cái gì đó (e.g., popcorn with butter). of: Dùng để chỉ một phần của cái gì đó (e.g., a bag of popcorn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh popcorn (bỏng ngô tươi/mới làm)
-
buttered buttered popcorn (bỏng ngô bơ)
-
salty salty popcorn (bỏng ngô mặn)
-
sweet sweet popcorn (bỏng ngô ngọt)
-
make make popcorn (làm bỏng ngô)
-
eat eat popcorn (ăn bỏng ngô)
-
buy buy popcorn (mua bỏng ngô)
-
pop pop popcorn (nổ bỏng ngô (làm bỏng))
-
machine popcorn machine (máy làm bỏng ngô)
-
kernel popcorn kernel (hạt ngô để làm bỏng)
-
bucket popcorn bucket (xô bỏng ngô (thường ở rạp phim))
Idioms
-
popcorn brain
kiểu suy nghĩ nhảy cóc, không tập trung (từ lóng, thường dùng để mô tả trạng thái ADHD hoặc tâm trí bận rộn)
"I've had such a long day, my brain feels like popcorn right now, jumping from one thought to another."
(Hôm nay tôi có một ngày dài quá, đầu óc tôi bây giờ cứ như bỏng ngô vậy, nhảy từ suy nghĩ này sang suy nghĩ khác.)
-
popcorn moment
khoảnh khắc hồi hộp, kịch tính hoặc đáng để theo dõi một cách giải trí
"The final minutes of the game were a real popcorn moment; everyone was on the edge of their seats."
(Những phút cuối của trận đấu thật sự là một khoảnh khắc 'popcorn'; mọi người đều ngồi không yên vì hồi hộp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popcorn
Danh từHạt ngô được làm nóng đến khi chúng nổ bung ra và trở nên phồng lên.
"We bought popcorn and drinks before the movie started."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying popcorn at the cinema is a common pastime. |
Thưởng thức bắp rang bơ ở rạp chiếu phim là một thú vui phổ biến. |
| Phủ định | I don't mind buying popcorn, but I detest sharing it. |
Tôi không ngại mua bắp rang bơ, nhưng tôi ghét phải chia sẻ nó. |
| Nghi vấn | Is bringing popcorn to the movies allowed? |
Có được phép mang bắp rang bơ vào rạp chiếu phim không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this popcorn is delicious! |
Wow, bắp rang bơ này ngon quá! |
| Phủ định | Oh no, I spilled my popcorn! |
Ôi không, tôi làm đổ bắp rang bơ rồi! |
| Nghi vấn | Hey, do you want some popcorn? |
Này, bạn có muốn ăn bắp rang bơ không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I love to eat popcorn at the movies. |
Tôi thích ăn bắp rang bơ khi xem phim. |
| Phủ định | There isn't any popcorn left in the bag. |
Không còn bắp rang bơ nào trong túi cả. |
| Nghi vấn | Do you want some popcorn? |
Bạn có muốn một ít bắp rang bơ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People often eat popcorn at the cinema. |
Mọi người thường ăn bỏng ngô ở rạp chiếu phim. |
| Phủ định | Never have I tasted such delicious popcorn. |
Chưa bao giờ tôi được nếm loại bỏng ngô nào ngon đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you want popcorn, I'll buy it for you. |
Nếu bạn muốn bỏng ngô, tôi sẽ mua cho bạn. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I eat popcorn when I watch movies. |
Tôi ăn bắp rang bơ khi xem phim. |
| Phủ định | They don't sell popcorn at that theater. |
Họ không bán bắp rang bơ ở rạp chiếu phim đó. |
| Nghi vấn | Where can I buy some popcorn? |
Tôi có thể mua bắp rang bơ ở đâu? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the movie starts, we will have eaten all the popcorn. |
Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng ta sẽ ăn hết bắp rang bơ. |
| Phủ định | By the time they arrive, we won't have finished making the popcorn. |
Trước khi họ đến, chúng ta sẽ chưa làm xong bắp rang bơ. |
| Nghi vấn | Will you have brought the popcorn to the party by tomorrow? |
Liệu bạn đã mang bắp rang bơ đến bữa tiệc vào ngày mai chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will buy popcorn at the cinema tonight. |
Tôi sẽ mua bỏng ngô ở rạp chiếu phim tối nay. |
| Phủ định | She is not going to eat popcorn because she is on a diet. |
Cô ấy sẽ không ăn bỏng ngô vì cô ấy đang ăn kiêng. |
| Nghi vấn | Will they bring popcorn to the picnic? |
Họ sẽ mang bỏng ngô đến buổi dã ngoại chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movie theater's popcorn is always so buttery. |
Bắp rang bơ của rạp chiếu phim lúc nào cũng rất béo ngậy. |
| Phủ định | That restaurant's popcorn isn't as good as the one from the fair. |
Bắp rang bơ của nhà hàng đó không ngon bằng bắp rang bơ từ hội chợ. |
| Nghi vấn | Is this kid's popcorn all gone already? |
Bắp rang bơ của đứa trẻ này đã hết rồi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popcorn".
