(Top Banner Ad)
corny
B2
Tính từ B2 Văn hóa, Ngôn ngữ

corny

UK: /ˈkɔːni/ • US: /ˈkɔːrni/

Nghĩa tiếng Việt

sến sẩm nhảm nhí cũ rích vô vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trite, banal, or mawkishly sentimental.

Vietnamese Meaning

Sáo rỗng, nhàm chán, hoặc ủy mị một cách thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I know it sounds corny, but I actually really love him."

    "Tôi biết nghe có vẻ sến sẩm, nhưng tôi thực sự rất yêu anh ấy."

  • "That joke was so corny, nobody laughed."

    "Câu chuyện cười đó sến sẩm quá, không ai cười cả."

  • "The movie had a corny ending."

    "Bộ phim có một cái kết sến súa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corn Cây ngô (bắp) hoặc hạt ngũ cốc.
Noun corniness Sự sến súa, sự ủy mị hoặc tính chất thiếu sáng tạo.
Adjective cornier Sến hơn, nhạt nhẽo hơn (dạng so sánh hơn).

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Văn hóa, Ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gre-no- (grain)
Proto-Germanic
*kurnam
Old English
corn (hạt ngũ cốc)
Middle English
corny (vị giống mạch nha hoặc chứa nhiều hạt)
Modern English
corny (1930s slang: sến súa, lỗi thời)

Từ đồng quê đến thành thị

Vào những năm 1930, từ 'corny' bắt đầu được sử dụng để chỉ những thứ lỗi thời hoặc quá ủy mị. Nguồn gốc của nó xuất phát từ cụm từ 'corn-fed', ám chỉ những người nông dân trồng ngô ở vùng nông thôn Mỹ. Những người ở thành phố dùng nó để chế giễu những phong cách âm nhạc hoặc trò đùa mà họ cho là thiếu tinh tế, quê mùa và quá sến.

Usage Note

Từ 'corny' mang sắc thái chê bai, ám chỉ điều gì đó quá quen thuộc, thiếu sáng tạo và cố tình gây cảm xúc một cách giả tạo. Nó thường được dùng để mô tả những câu chuyện, trò đùa, bộ phim, hoặc những hành động thể hiện tình cảm một cách quá lố bịch. Khác với 'sincere' (chân thành), 'corny' giả tạo hơn, cố tình tạo ra một hiệu ứng cảm xúc cụ thể mà không thực sự cảm nhận nó. So với 'cheesy', 'corny' có thể ít cường điệu hơn, nhưng vẫn mang tính chất cũ kỹ và thiếu tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corny
  • a bit a bit corny
    (hơi sến một chút)
  • extremely extremely corny
    (cực kỳ sến súa)
Verb + corny
  • sound sound corny
    (nghe có vẻ sến)
  • find it find it corny
    (thấy thứ gì đó sến súa)
Corny + Noun
  • joke corny joke
    (trò đùa nhạt nhẽo/cũ rích)
  • pick-up line corny pick-up line
    (câu tán tỉnh sến súa)
  • movie corny movie
    (phim tình cảm ủy mị quá mức)

Idioms

  • Cheesy and corny

    Rẻ tiền và sến súa (thường dùng đôi để nhấn mạnh)

    "The lyrics are a bit cheesy and corny, but the melody is catchy."

    (Lời bài hát hơi rẻ tiền và sến súa, nhưng giai điệu thì bắt tai.)

  • A corny sense of humor

    Khiếu hài hước kiểu 'nhạt' hoặc sến

    "My dad has such a corny sense of humor."

    (Bố tôi có kiểu hài hước rất sến và nhạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corny

Tính từ
Lật mặt

Sáo rỗng, nhàm chán, hoặc ủy mị một cách thái quá.

"I know it sounds corny, but I actually really love him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie, which some critics found corny, was actually quite touching.
Bộ phim, mà một số nhà phê bình cho là sến súa, thực ra lại khá cảm động.
Phủ định
He is not the type of person who enjoys corny jokes that everyone else finds funny.
Anh ấy không phải là kiểu người thích những trò đùa sến súa mà mọi người thấy buồn cười.
Nghi vấn
Is this the kind of romantic comedy where the ending, which is predictably corny, makes you cry?
Đây có phải là kiểu phim hài lãng mạn mà cái kết, dù sến súa một cách dễ đoán, lại khiến bạn khóc không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a comedian, I would avoid corny jokes to keep my audience entertained.
Nếu tôi là một diễn viên hài, tôi sẽ tránh những trò đùa sến súa để giữ cho khán giả của mình được giải trí.
Phủ định
If the movie weren't so corny, I wouldn't have walked out of the theater.
Nếu bộ phim không quá sến súa, tôi đã không bỏ về khỏi rạp.
Nghi vấn
Would you still like the song if it were corny?
Bạn vẫn sẽ thích bài hát nếu nó sến súa chứ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been so nervous, he wouldn't have said such a corny pick-up line.
Nếu anh ấy không quá lo lắng, anh ấy đã không nói một câu tán tỉnh sến sẩm như vậy.
Phủ định
If she hadn't liked him, she wouldn't have laughed at his corny jokes.
Nếu cô ấy không thích anh ấy, cô ấy đã không cười những câu đùa sến sẩm của anh ấy.
Nghi vấn
Would she have thought the movie was corny if she hadn't seen it before?
Cô ấy có nghĩ bộ phim sến sẩm nếu cô ấy chưa từng xem nó trước đây không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The romantic comedy will be corny, but I'll still enjoy it.
Bộ phim hài lãng mạn sẽ sến súa, nhưng tôi vẫn sẽ thích nó.
Phủ định
I am not going to tell him that his jokes are corny; it will hurt his feelings.
Tôi sẽ không nói với anh ấy rằng những câu chuyện cười của anh ấy sến súa; nó sẽ làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.
Nghi vấn
Will the graduation speech be corny or genuinely inspiring?
Bài phát biểu tốt nghiệp sẽ sến súa hay thực sự truyền cảm hứng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian's jokes were corny, but the audience still laughed.
Những trò đùa của diễn viên hài nhạt nhẽo, nhưng khán giả vẫn cười.
Phủ định
The movie wasn't corny at all; it was actually quite sophisticated.
Bộ phim hoàn toàn không sến súa; nó thực sự khá tinh tế.
Nghi vấn
Did he realize how corny his proposal was when he presented her with the ring?
Anh ấy có nhận ra lời cầu hôn của mình sến sẩm đến mức nào khi anh ấy trao chiếc nhẫn cho cô ấy không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been acting corny to impress her lately.
Gần đây anh ấy đã cư xử sến sẩm để gây ấn tượng với cô ấy.
Phủ định
They haven't been telling corny jokes during the presentation.
Họ đã không kể những câu chuyện cười nhạt nhẽo trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Has she been finding his gestures corny for a while now?
Có phải cô ấy đã thấy những cử chỉ của anh ấy sến sẩm được một thời gian rồi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is corny, but in a lovable way.
Anh ấy sến sẩm, nhưng theo một cách đáng yêu.
Phủ định
She is not corny; she's genuinely romantic.
Cô ấy không sến sẩm; cô ấy thực sự lãng mạn.
Nghi vấn
Is that joke corny or actually funny?
Câu đùa đó sến sẩm hay thực sự buồn cười?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corny".

Văn hóa Dad Jokes

Trong văn hóa phương Tây, 'corny' thường gắn liền với 'Dad jokes' (những trò đùa của bố). Đây là những câu đố chữ hoặc trò đùa quá hiển nhiên, cũ kỹ khiến người nghe phải 'đảo mắt' (eye-roll) vì độ nhạt nhưng lại tạo nên sự gần gũi trong gia đình.

Lễ Tình nhân và sự lãng mạn

Từ 'corny' thường được dùng nhiều nhất vào dịp Valentine. Những tấm thiệp với lời chúc quá bay bổng hay những cử chỉ lãng mạn quá đà thường bị coi là 'corny', phản ánh xu hướng của thế hệ trẻ ngày nay thích sự chân thật (authentic) hơn là những khuôn mẫu lãng mạn truyền thống.