corolla
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The petals of a flower, forming a whorl inside the sepals and enclosing the reproductive organs.
Vietnamese Meaning
Tràng hoa, bao gồm các cánh hoa của một bông hoa, tạo thành một vòng bên trong đài hoa và bao quanh các cơ quan sinh sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vibrant corolla of the hibiscus attracted many hummingbirds."
"Tràng hoa rực rỡ của cây dâm bụt đã thu hút rất nhiều chim ruồi."
-
"The corolla's color is an important factor in attracting pollinators."
"Màu sắc của tràng hoa là một yếu tố quan trọng trong việc thu hút các loài thụ phấn."
-
"The Toyota Corolla is a popular and reliable car model."
"Toyota Corolla là một mẫu xe phổ biến và đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | corona | Vành hào quang (quanh mặt trời, mặt trăng); vương miện; phần đỉnh của răng. |
| Adjective | coronal | Thuộc về vương miện; thuộc về xương trán (trong giải phẫu); thuộc về vành/mũ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng trong thực vật học để mô tả cấu trúc cánh hoa của một bông hoa. Số lượng, hình dạng và màu sắc của các cánh hoa có thể khác nhau đáng kể giữa các loài thực vật khác nhau. Corolla là một phần quan trọng của hoa, đóng vai trò trong việc thu hút các loài thụ phấn như côn trùng, chim hoặc động vật có vú.
Prepositions
Đi với giới từ 'of' để chỉ thành phần của một bông hoa. Ví dụ: 'the corolla of a rose' (tràng hoa của một bông hồng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tubular tubular corolla (tràng hoa hình ống)
-
bell-shaped bell-shaped corolla (tràng hoa hình chuông)
-
fragrant fragrant corolla (tràng hoa thơm)
-
colorful colorful corolla (tràng hoa sặc sỡ)
-
rotate rotate corolla (tràng hoa xòe ra (nằm ngang))
-
corolla tube corolla tube (ống tràng hoa)
-
corolla lobe corolla lobe (thùy tràng hoa)
-
form form a corolla (tạo thành tràng hoa)
-
bear bear a corolla (mang (có) tràng hoa)
Idioms
-
bell-shaped corolla
Tràng hoa hình chuông
"Many flowers in the family Campanulaceae have a bell-shaped corolla."
(Nhiều loài hoa trong họ Campanulaceae có tràng hoa hình chuông.)
-
rotate corolla
Tràng hoa xòe ra (nằm ngang)
"The rotate corolla allows easy access for pollinators to the nectar."
(Tràng hoa xòe ra giúp côn trùng thụ phấn dễ dàng tiếp cận mật hoa.)
-
tubular corolla
Tràng hoa hình ống
"Some desert plants have a long tubular corolla, adapted for specific pollinators."
(Một số loài cây sa mạc có tràng hoa hình ống dài, thích nghi với các loài thụ phấn chuyên biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corolla
nounTràng hoa, bao gồm các cánh hoa của một bông hoa, tạo thành một vòng bên trong đài hoa và bao quanh các cơ quan sinh sản.
"The vibrant corolla of the hibiscus attracted many hummingbirds."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flower's corolla: its vibrant petals, attracts pollinators with its beauty. |
Tràng hoa của bông hoa: những cánh hoa rực rỡ của nó thu hút những loài thụ phấn bằng vẻ đẹp của nó. |
| Phủ định | The botanist's diagram: it did not show the corolla's intricate details clearly. |
Sơ đồ của nhà thực vật học: nó không hiển thị rõ ràng các chi tiết phức tạp của tràng hoa. |
| Nghi vấn | The nature guide wondered: did the corolla's color indicate a specific pollinator preference? |
Hướng dẫn viên thiên nhiên tự hỏi: liệu màu sắc của tràng hoa có cho biết sở thích của một loài thụ phấn cụ thể nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corolla".
