(Top Banner Ad)
corolla
B2
noun B2 Thực vật học, Cơ khí ô tô

corolla

UK: /kəˈrɒlə/ • US: /kəˈrɑːlə/

Nghĩa tiếng Việt

tràng hoa vành tràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The petals of a flower, forming a whorl inside the sepals and enclosing the reproductive organs.

Vietnamese Meaning

Tràng hoa, bao gồm các cánh hoa của một bông hoa, tạo thành một vòng bên trong đài hoa và bao quanh các cơ quan sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vibrant corolla of the hibiscus attracted many hummingbirds."

    "Tràng hoa rực rỡ của cây dâm bụt đã thu hút rất nhiều chim ruồi."

  • "The corolla's color is an important factor in attracting pollinators."

    "Màu sắc của tràng hoa là một yếu tố quan trọng trong việc thu hút các loài thụ phấn."

  • "The Toyota Corolla is a popular and reliable car model."

    "Toyota Corolla là một mẫu xe phổ biến và đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corona Vành hào quang (quanh mặt trời, mặt trăng); vương miện; phần đỉnh của răng.
Adjective coronal Thuộc về vương miện; thuộc về xương trán (trong giải phẫu); thuộc về vành/mũ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Cơ khí ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corona
Latin
corolla
English
corolla

Vương miện nhỏ của hoa

Từ 'corolla' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'corolla', là dạng rút gọn (diminutive) của từ 'corona' có nghĩa là 'vương miện' hoặc 'vòng hoa'. Do đó, 'corolla' mang ý nghĩa là 'vương miện nhỏ' hoặc 'vòng hoa nhỏ', rất phù hợp để miêu tả phần cánh hoa tạo nên vẻ đẹp và hình dáng đặc trưng của một bông hoa.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng trong thực vật học để mô tả cấu trúc cánh hoa của một bông hoa. Số lượng, hình dạng và màu sắc của các cánh hoa có thể khác nhau đáng kể giữa các loài thực vật khác nhau. Corolla là một phần quan trọng của hoa, đóng vai trò trong việc thu hút các loài thụ phấn như côn trùng, chim hoặc động vật có vú.

Prepositions

of

Đi với giới từ 'of' để chỉ thành phần của một bông hoa. Ví dụ: 'the corolla of a rose' (tràng hoa của một bông hồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corolla
  • tubular tubular corolla
    (tràng hoa hình ống)
  • bell-shaped bell-shaped corolla
    (tràng hoa hình chuông)
  • fragrant fragrant corolla
    (tràng hoa thơm)
  • colorful colorful corolla
    (tràng hoa sặc sỡ)
  • rotate rotate corolla
    (tràng hoa xòe ra (nằm ngang))
Noun + corolla
  • corolla tube corolla tube
    (ống tràng hoa)
  • corolla lobe corolla lobe
    (thùy tràng hoa)
Verb + corolla
  • form form a corolla
    (tạo thành tràng hoa)
  • bear bear a corolla
    (mang (có) tràng hoa)

Idioms

  • bell-shaped corolla

    Tràng hoa hình chuông

    "Many flowers in the family Campanulaceae have a bell-shaped corolla."

    (Nhiều loài hoa trong họ Campanulaceae có tràng hoa hình chuông.)

  • rotate corolla

    Tràng hoa xòe ra (nằm ngang)

    "The rotate corolla allows easy access for pollinators to the nectar."

    (Tràng hoa xòe ra giúp côn trùng thụ phấn dễ dàng tiếp cận mật hoa.)

  • tubular corolla

    Tràng hoa hình ống

    "Some desert plants have a long tubular corolla, adapted for specific pollinators."

    (Một số loài cây sa mạc có tràng hoa hình ống dài, thích nghi với các loài thụ phấn chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corolla

noun
Lật mặt

Tràng hoa, bao gồm các cánh hoa của một bông hoa, tạo thành một vòng bên trong đài hoa và bao quanh các cơ quan sinh sản.

"The vibrant corolla of the hibiscus attracted many hummingbirds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flower's corolla: its vibrant petals, attracts pollinators with its beauty.
Tràng hoa của bông hoa: những cánh hoa rực rỡ của nó thu hút những loài thụ phấn bằng vẻ đẹp của nó.
Phủ định
The botanist's diagram: it did not show the corolla's intricate details clearly.
Sơ đồ của nhà thực vật học: nó không hiển thị rõ ràng các chi tiết phức tạp của tràng hoa.
Nghi vấn
The nature guide wondered: did the corolla's color indicate a specific pollinator preference?
Hướng dẫn viên thiên nhiên tự hỏi: liệu màu sắc của tràng hoa có cho biết sở thích của một loài thụ phấn cụ thể nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corolla".

Vẻ đẹp và Biểu tượng của Hoa

Tràng hoa, tức bộ phận cánh hoa của một bông hoa, là yếu tố chính tạo nên vẻ đẹp và sự quyến rũ của thực vật. Từ hàng ngàn năm nay, hoa và các cánh hoa sặc sỡ đã được con người sử dụng trong nghệ thuật, thơ ca, các nghi lễ văn hóa và truyền thống như biểu tượng của tình yêu, sự thuần khiết, niềm vui hoặc sự tưởng nhớ.

Vai trò sinh thái và ý nghĩa trong đời sống

Bên cạnh vẻ đẹp, tràng hoa còn đóng vai trò sinh thái cực kỳ quan trọng. Màu sắc, hình dạng và mùi hương của tràng hoa giúp thu hút côn trùng, chim chóc và các loài vật khác đến thụ phấn, đảm bảo sự sinh sản của cây cối và duy trì sự đa dạng sinh học. Nhiều loài thực vật có tràng hoa đặc biệt còn là nguồn cung cấp dược liệu và thực phẩm cho con người.