(Top Banner Ad)
ischemic heart disease
C1
Danh từ C1 Y học

ischemic heart disease

UK: /ɪˈskiːmɪk hɑːt dɪˈziːz/ • US: /ɪˈskiːmɪk hɑːrt dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tim thiếu máu cục bộ bệnh thiếu máu cơ tim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the heart muscle receives an inadequate blood supply, typically due to narrowing or blockage of the coronary arteries.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó cơ tim nhận không đủ máu, thường là do sự hẹp hoặc tắc nghẽn của động mạch vành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lifestyle changes can help manage ischemic heart disease."

    "Thay đổi lối sống có thể giúp kiểm soát bệnh tim thiếu máu cục bộ."

  • "Smoking is a major risk factor for ischemic heart disease."

    "Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh tim thiếu máu cục bộ."

  • "Early diagnosis and treatment are crucial in managing ischemic heart disease."

    "Chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng trong việc kiểm soát bệnh tim thiếu máu cục bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ischemia Sự thiếu máu cục bộ; tình trạng mô không nhận đủ máu và oxy.
Adjective ischemic Thuộc về thiếu máu cục bộ; bị thiếu máu cục bộ.
Noun heart Tim (cơ quan tuần hoàn máu trong cơ thể).
Adjective cardiac Thuộc về tim; liên quan đến tim.
Noun cardiologist Bác sĩ chuyên khoa tim mạch.
Noun disease Bệnh tật, tình trạng không khỏe mạnh của cơ thể hoặc tinh thần.
Adjective diseased Bị bệnh, mắc bệnh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ischaimia (ἰσχαιμία)
Medical Latin
ischæmia
English
ischemia

Nguồn gốc của 'Ischemia'

Từ 'ischemic' trong 'ischemic heart disease' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ischaimia' (ἰσχαιμία). 'Ischaimia' là sự kết hợp của hai phần: 'iskhos' (ἰσχός), có nghĩa là 'sự giữ lại, sự hạn chế', và 'haima' (αἷμα), có nghĩa là 'máu'. Do đó, 'ischemia' ban đầu mang nghĩa 'sự giữ lại hoặc hạn chế dòng máu'. Đây là cốt lõi để hiểu tình trạng thiếu máu cục bộ, khi một phần cơ thể không nhận đủ máu.

Sự hình thành thuật ngữ y học

Cụm từ 'ischemic heart disease' (Bệnh tim thiếu máu cục bộ) là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng tim bị tổn thương do không nhận đủ máu và oxy. 'Heart' (tim) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heorte', và 'disease' (bệnh) từ tiếng Pháp cổ 'desaise' (thiếu sự thoải mái). Sự kết hợp của 'ischemic' với 'heart disease' tạo thành một cụm từ y học chính xác, mô tả bệnh lý của tim do thiếu hụt máu.

Usage Note

Bệnh tim thiếu máu cục bộ là một thuật ngữ chung bao gồm các tình trạng như đau thắt ngực (angina) và nhồi máu cơ tim (myocardial infarction/heart attack). Nó đề cập đến sự thiếu oxy và chất dinh dưỡng cung cấp cho cơ tim do giảm lưu lượng máu.

Prepositions

of with

"Disease of the heart" chỉ rõ nguồn gốc của bệnh. "Patients with ischemic heart disease" mô tả những người mắc bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ liên quan
  • diagnose diagnose ischemic heart disease
    (chẩn đoán bệnh tim thiếu máu cục bộ)
  • treat treat ischemic heart disease
    (điều trị bệnh tim thiếu máu cục bộ)
  • manage manage ischemic heart disease
    (kiểm soát/quản lý bệnh tim thiếu máu cục bộ)
  • prevent prevent ischemic heart disease
    (phòng ngừa bệnh tim thiếu máu cục bộ)
  • develop develop ischemic heart disease
    (mắc/phát triển bệnh tim thiếu máu cục bộ)
  • suffer from suffer from ischemic heart disease
    (mắc phải bệnh tim thiếu máu cục bộ)
Tính từ mô tả
  • chronic chronic ischemic heart disease
    (bệnh tim thiếu máu cục bộ mãn tính)
  • severe severe ischemic heart disease
    (bệnh tim thiếu máu cục bộ nghiêm trọng)
  • acute acute ischemic heart disease
    (bệnh tim thiếu máu cục bộ cấp tính)
  • stable stable ischemic heart disease
    (bệnh tim thiếu máu cục bộ ổn định)
Danh từ liên quan
  • risk factors risk factors for ischemic heart disease
    (các yếu tố nguy cơ của bệnh tim thiếu máu cục bộ)
  • symptoms symptoms of ischemic heart disease
    (các triệu chứng của bệnh tim thiếu máu cục bộ)
  • diagnosis diagnosis of ischemic heart disease
    (chẩn đoán bệnh tim thiếu máu cục bộ)
  • management management of ischemic heart disease
    (việc quản lý/điều trị bệnh tim thiếu máu cục bộ)

Idioms

  • diagnosed with ischemic heart disease

    được chẩn đoán mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ

    "She was recently diagnosed with ischemic heart disease after experiencing persistent chest pain."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ sau khi bị đau ngực dai dẳng.)

  • living with ischemic heart disease

    sống chung với bệnh tim thiếu máu cục bộ

    "Patients living with ischemic heart disease often need to make significant lifestyle changes."

    (Những bệnh nhân sống chung với bệnh tim thiếu máu cục bộ thường cần thực hiện những thay đổi đáng kể về lối sống.)

  • risk factors for ischemic heart disease

    các yếu tố nguy cơ của bệnh tim thiếu máu cục bộ

    "High blood pressure, smoking, and diabetes are major risk factors for ischemic heart disease."

    (Cao huyết áp, hút thuốc và tiểu đường là những yếu tố nguy cơ chính của bệnh tim thiếu máu cục bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ischemic heart disease

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng trong đó cơ tim nhận không đủ máu, thường là do sự hẹp hoặc tắc nghẽn của động mạch vành.

"Lifestyle changes can help manage ischemic heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you maintain a healthy lifestyle, you will significantly reduce your risk of developing ischemic heart disease.
Nếu bạn duy trì một lối sống lành mạnh, bạn sẽ giảm đáng kể nguy cơ phát triển bệnh tim thiếu máu cục bộ.
Phủ định
If you don't control your cholesterol levels, you may develop ischemic heart disease.
Nếu bạn không kiểm soát mức cholesterol, bạn có thể phát triển bệnh tim thiếu máu cục bộ.
Nghi vấn
Will your heart function improve if you undergo treatment for ischemic conditions?
Liệu chức năng tim của bạn có cải thiện nếu bạn được điều trị các bệnh thiếu máu cục bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ischemic heart disease".

Ngày Tim Mạch Thế Giới

Bệnh tim thiếu máu cục bộ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu. Hàng năm, ngày 29 tháng 9 được Liên đoàn Tim mạch Thế giới (World Heart Federation) chọn làm Ngày Tim Mạch Thế Giới, nhằm nâng cao nhận thức về các bệnh tim mạch và tầm quan trọng của lối sống lành mạnh trong việc phòng ngừa, khuyến khích mọi người chăm sóc sức khỏe tim mạch của mình.

Tầm quan trọng của lối sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hiện đại, việc duy trì một lối sống lành mạnh – bao gồm chế độ ăn uống cân bằng (ít chất béo bão hòa, nhiều rau củ quả), tập thể dục đều đặn và không hút thuốc – được nhấn mạnh là chìa khóa để phòng ngừa bệnh tim thiếu máu cục bộ và các bệnh tim mạch khác. Nhiều chiến dịch y tế công cộng tập trung vào việc giáo dục cộng đồng về các lựa chọn lối sống 'có lợi cho tim' (heart-healthy).