(Top Banner Ad)
coronavirus disease 2019
C1
Danh từ C1 Y học

coronavirus disease 2019

UK: /kəˌrəʊnəˈvaɪrəs dɪˈziːzˌtuːˌθaʊzəndændˈnaɪntiːn/ • US: /kəˌroʊnəˈvaɪrəs dɪˈziːzˌtuːˌθaʊzəndændˈnaɪntiːn/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh coronavirus 2019 bệnh COVID-19 đại dịch COVID-19
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contagious disease in humans caused by severe acute respiratory syndrome coronavirus 2 (SARS-CoV-2). It was first identified in December 2019 in Wuhan, China.

Vietnamese Meaning

Một bệnh truyền nhiễm ở người do virus corona gây hội chứng hô hấp cấp tính nặng 2 (SARS-CoV-2) gây ra. Bệnh được xác định lần đầu tiên vào tháng 12 năm 2019 tại Vũ Hán, Trung Quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coronavirus disease 2019 has had a significant impact on global health."

    "Bệnh coronavirus 2019 đã có tác động đáng kể đến sức khỏe toàn cầu."

  • "The World Health Organization declared coronavirus disease 2019 a pandemic."

    "Tổ chức Y tế Thế giới đã tuyên bố bệnh coronavirus 2019 là một đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coronavirus họ vi-rút corona
Adjective viral thuộc về vi-rút; lan truyền nhanh
Noun infection sự lây nhiễm
Verb infect lây nhiễm
Adjective infectious có tính lây truyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corona
Latin
virus
Middle English
disese
Modern English
coronavirus disease 2019

Nguồn gốc tên gọi COVID-19

Tên gọi này được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức công bố vào ngày 11 tháng 2 năm 2020. 'CO' đại diện cho 'corona', 'VI' cho 'virus', và 'D' cho 'disease' (bệnh), cùng với năm 2019 là năm phát hiện ca bệnh đầu tiên. Việc đặt tên này nhằm tránh gây kỳ thị cho các khu vực địa lý, động vật hoặc nhóm người cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được viết tắt là COVID-19. Nó đề cập cụ thể đến bệnh gây ra bởi virus SARS-CoV-2, không phải bản thân virus. Nên phân biệt với SARS và MERS, là các bệnh do các loại coronavirus khác gây ra.

Prepositions

from with

Ví dụ: 'Complications *from* coronavirus disease 2019' (biến chứng từ bệnh coronavirus 2019), 'People *with* coronavirus disease 2019' (Người mắc bệnh coronavirus 2019).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coronavirus disease 2019
  • contract contract coronavirus disease 2019
    (mắc bệnh vi-rút corona 2019)
  • prevent prevent coronavirus disease 2019
    (phòng ngừa bệnh vi-rút corona 2019)
  • combat combat coronavirus disease 2019
    (chống lại bệnh vi-rút corona 2019)
Adjective + coronavirus disease 2019
  • severe severe coronavirus disease 2019
    (bệnh vi-rút corona 2019 diễn tiến nặng)
  • mild mild coronavirus disease 2019
    (bệnh vi-rút corona 2019 triệu chứng nhẹ)
  • asymptomatic asymptomatic coronavirus disease 2019
    (bệnh vi-rút corona 2019 không có triệu chứng)

Idioms

  • Flatten the curve

    Làm phẳng đường cong (làm chậm tốc độ lây lan của dịch bệnh để hệ thống y tế không bị quá tải)

    "Social distancing is essential to flatten the curve during the coronavirus disease 2019 pandemic."

    (Giãn cách xã hội là điều cần thiết để làm phẳng đường cong trong đại dịch coronavirus 2019.)

  • The new normal

    Bình thường mới (trạng thái xã hội mới sau khi đại dịch thay đổi các thói quen cũ)

    "Wearing masks has become part of the new normal following the outbreak of coronavirus disease 2019."

    (Đeo khẩu trang đã trở thành một phần của trạng thái bình thường mới sau sự bùng phát của bệnh coronavirus 2019.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coronavirus disease 2019

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh truyền nhiễm ở người do virus corona gây hội chứng hô hấp cấp tính nặng 2 (SARS-CoV-2) gây ra. Bệnh được xác định lần đầu tiên vào tháng 12 năm 2019 tại Vũ Hán, Trung Quốc.

"Coronavirus disease 2019 has had a significant impact on global health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to travel freely before the coronavirus disease 2019 pandemic.
Mọi người đã từng đi du lịch tự do trước đại dịch bệnh do coronavirus 2019.
Phủ định
We didn't use to wear masks every day before the coronavirus outbreak.
Chúng ta đã không quen đeo khẩu trang mỗi ngày trước khi dịch coronavirus bùng phát.
Nghi vấn
Did we use to think much about washing our hands before the coronavirus disease?
Chúng ta có từng nghĩ nhiều về việc rửa tay trước khi có bệnh do coronavirus không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coronavirus disease 2019".

Văn hóa Zoom (Zoom culture)

Đại dịch coronavirus disease 2019 đã thúc đẩy sự chuyển đổi số mạnh mẽ, tạo ra thuật ngữ 'Zoom culture' khi mọi người phải làm việc và học tập từ xa qua các nền tảng video trực tuyến, thay đổi vĩnh viễn khái niệm về văn phòng truyền thống.

Sự đoàn kết toàn cầu (Global Solidarity)

Đại dịch đã thúc đẩy các nỗ lực hợp tác quốc tế chưa từng có trong việc chia sẻ dữ liệu khoa học và phát triển vắc-xin với tốc độ kỷ lục, thể hiện tinh thần cộng đồng toàn cầu trước mối đe dọa chung.