(Top Banner Ad)
corporate compliance
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật

corporate compliance

UK: /ˈkɔːpərət kəmˈplaɪəns/ • US: /ˈkɔːrpərət kəmˈplaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ của công ty sự tuân thủ của doanh nghiệp chấp hành quy định của công ty
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of ensuring that an organization adheres to laws, regulations, ethical standards, and internal policies.

Vietnamese Meaning

Quá trình đảm bảo rằng một tổ chức tuân thủ luật pháp, quy định, tiêu chuẩn đạo đức và các chính sách nội bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a corporate compliance program to prevent fraud and unethical behavior."

    "Công ty đã triển khai một chương trình tuân thủ của công ty để ngăn chặn gian lận và hành vi phi đạo đức."

  • "Corporate compliance is essential for maintaining a company's reputation."

    "Tuân thủ của công ty là điều cần thiết để duy trì danh tiếng của công ty."

  • "The corporate compliance officer is responsible for ensuring the company adheres to all applicable laws and regulations."

    "Nhân viên tuân thủ của công ty chịu trách nhiệm đảm bảo công ty tuân thủ tất cả các luật và quy định hiện hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation tập đoàn, công ty
Verb incorporate sáp nhập, hợp nhất, kết hợp
Verb comply tuân thủ, tuân theo
Adjective compliant tuân thủ, phục tùng
Noun non-compliance sự không tuân thủ

Synonyms

regulatory compliance (tuân thủ quy định)legal compliance (tuân thủ pháp luật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus ('body')
Latin
corporatus ('formed into a body')
English
corporate
Latin
complere ('to fill up, complete')
Old French
complir
English
comply -> compliance

Nguồn gốc của 'Corporate'

Từ 'corporate' (thuộc về doanh nghiệp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'corpus', có nghĩa là 'cơ thể'. Trong luật pháp, một tập đoàn hay công ty được xem như một 'pháp nhân' - một 'cơ thể' riêng biệt có quyền và nghĩa vụ giống như một người, tách biệt khỏi các chủ sở hữu của nó.

Nguồn gốc của 'Compliance'

Từ 'compliance' (sự tuân thủ) có gốc từ tiếng Latin 'complere', nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn thành'. Vì vậy, khi bạn 'comply' (tuân thủ) một quy tắc, bạn đang 'lấp đầy' hoặc đáp ứng các yêu cầu mà quy tắc đó đặt ra.

Usage Note

Corporate compliance nhấn mạnh việc chủ động tuân thủ các quy tắc và quy định, thường thông qua việc thiết lập các chương trình và quy trình cụ thể. Nó bao gồm nhiều khía cạnh, từ tuân thủ pháp luật đến tuân thủ đạo đức kinh doanh. Sự khác biệt chính với các thuật ngữ liên quan như 'regulatory compliance' (tuân thủ quy định) là corporate compliance có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các quy tắc nội bộ và đạo đức, không chỉ là các quy định pháp lý.

Prepositions

with to

'Compliance with' ám chỉ sự tuân thủ một quy tắc hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Ví dụ: 'Compliance with the law'. 'Compliance to' ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể được sử dụng để chỉ sự tuân thủ, ví dụ: 'Compliance to internal policies'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corporate compliance
  • ensure corporate compliance
    (đảm bảo sự tuân thủ của doanh nghiệp)
  • maintain corporate compliance
    (duy trì sự tuân thủ của doanh nghiệp)
  • strengthen corporate compliance
    (củng cố, tăng cường sự tuân thủ của doanh nghiệp)
  • monitor corporate compliance
    (giám sát sự tuân thủ của doanh nghiệp)
Adjective + corporate compliance
  • strict corporate compliance
    (sự tuân thủ doanh nghiệp nghiêm ngặt)
  • robust corporate compliance
    (sự tuân thủ doanh nghiệp chặt chẽ, mạnh mẽ)
  • effective corporate compliance
    (sự tuân thủ doanh nghiệp hiệu quả)
Noun + corporate compliance
  • corporate compliance program
    (chương trình tuân thủ của doanh nghiệp)
  • corporate compliance officer
    (chuyên viên tuân thủ của doanh nghiệp)
  • corporate compliance framework
    (khuôn khổ tuân thủ của doanh nghiệp)
  • corporate compliance policy
    (chính sách tuân thủ của doanh nghiệp)

Idioms

  • a culture of corporate compliance

    Một môi trường làm việc nơi mọi người, từ lãnh đạo đến nhân viên, đều hiểu và tự giác tuân thủ các quy định. Đây là một 'văn hóa' chứ không chỉ là quy tắc trên giấy tờ.

    "The new CEO worked hard to foster a culture of corporate compliance throughout the company."

    (Vị CEO mới đã làm việc chăm chỉ để nuôi dưỡng một văn hóa tuân thủ doanh nghiệp trong toàn công ty.)

  • navigating the maze of corporate compliance

    Xử lý và tuân theo một hệ thống các quy tắc và quy định phức tạp của doanh nghiệp, được ví như việc tìm đường trong một mê cung.

    "For a startup, navigating the maze of corporate compliance can be a daunting task."

    (Đối với một công ty khởi nghiệp, việc xoay xở trong mê cung tuân thủ doanh nghiệp có thể là một nhiệm vụ khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate compliance

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đảm bảo rằng một tổ chức tuân thủ luật pháp, quy định, tiêu chuẩn đạo đức và các chính sách nội bộ.

"The company implemented a corporate compliance program to prevent fraud and unethical behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate compliance".

Sự trỗi dậy của Giám đốc Tuân thủ (CCO)

Ở các nước phương Tây, sau các vụ bê bối tài chính lớn như Enron (2001), vai trò của Giám đốc Tuân thủ (Chief Compliance Officer) trở nên cực kỳ quan trọng. Họ là những giám đốc cấp cao chịu trách nhiệm đảm bảo toàn bộ công ty hoạt động hợp pháp và có đạo đức, phản ánh sự chú trọng ngày càng tăng vào tính minh bạch và trách nhiệm.

Bảo vệ Người tố giác (Whistleblower Protection)

Một khái niệm quan trọng trong văn hóa tuân thủ ở phương Tây là 'bảo vệ người tố giác'. Pháp luật bảo vệ những nhân viên báo cáo các hành vi sai trái, bất hợp pháp trong công ty của họ khỏi bị trả thù (như bị sa thải). Điều này khuyến khích nhân viên giám sát và giúp thực thi sự tuân thủ từ bên trong.