(Top Banner Ad)
corporate malpractice
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật

corporate malpractice

UK: /ˈkɔːpərət mælˈpræktɪs/ • US: /ˈkɔːrpərət mælˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi sai trái của công ty sai phạm của tập đoàn lạm dụng quyền lực của công ty hành vi phi pháp của doanh nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wrongdoing committed by a corporation that harms its stakeholders (e.g., shareholders, employees, customers, the public). It often involves unethical or illegal behavior.

Vietnamese Meaning

Hành vi sai trái do một tập đoàn thực hiện, gây tổn hại cho các bên liên quan (ví dụ: cổ đông, nhân viên, khách hàng, công chúng). Nó thường liên quan đến hành vi phi đạo đức hoặc bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of corporate malpractice after it was revealed that they had been dumping toxic waste."

    "Công ty bị cáo buộc hành vi sai trái của tập đoàn sau khi bị phát hiện xả chất thải độc hại."

  • "Corporate malpractice can lead to significant financial penalties and reputational damage."

    "Hành vi sai trái của tập đoàn có thể dẫn đến các khoản phạt tài chính đáng kể và thiệt hại về danh tiếng."

  • "The investigation revealed a pattern of corporate malpractice within the company."

    "Cuộc điều tra cho thấy một chuỗi các hành vi sai trái của tập đoàn trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Corporation Tập đoàn, công ty lớn
Adjective Corporate Thuộc về doanh nghiệp, tập đoàn
Noun Malpractice Hành vi sai trái trong nghề nghiệp
Verb Corporatize Doanh nghiệp hóa

Synonyms

corporate misconduct (hành vi sai trái của công ty)corporate wrongdoing (hành vi sai trái của công ty)

Antonyms

corporate responsibility (trách nhiệm của công ty)corporate ethics (đạo đức kinh doanh)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corporatus / malus + practica
Old French
corporatif / mal
English
corporate malpractice

Sự kết hợp giữa Thân thể và Sai phạm

Từ 'corporate' bắt nguồn từ 'corpus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thân thể', ám chỉ một nhóm người cùng hoạt động như một thể thống nhất. 'Malpractice' được ghép từ 'mal-' (xấu/sai) và 'practice' (thực hành). Ban đầu, 'malpractice' chủ yếu dùng cho các bác sĩ, nhưng khi các tập đoàn bắt đầu có tầm ảnh hưởng lớn như con người về mặt pháp lý, thuật ngữ này được mở rộng để chỉ các hành vi sai trái, thiếu đạo đức của doanh nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành vi sai phạm nghiêm trọng của một công ty, có thể dẫn đến hậu quả pháp lý và thiệt hại lớn về danh tiếng. Khác với 'negligence' (sơ suất), 'malpractice' thường mang tính cố ý hoặc cẩu thả cao độ. Nó thường đi kèm với các hành động trốn thuế, lừa đảo tài chính, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, vi phạm quyền lợi người lao động, hoặc sản xuất và kinh doanh hàng hóa kém chất lượng, gây nguy hại cho người tiêu dùng.

Prepositions

in of

'in' được dùng khi nói về bối cảnh xảy ra sai phạm (e.g., 'corporate malpractice in the pharmaceutical industry'). 'of' thường dùng khi chỉ bản chất của sai phạm (e.g., 'examples of corporate malpractice').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate malpractice
  • alleged alleged corporate malpractice
    (cáo buộc về hành vi sai phạm của doanh nghiệp)
  • widespread widespread corporate malpractice
    (sai phạm doanh nghiệp tràn lan)
  • systemic systemic corporate malpractice
    (sai phạm doanh nghiệp mang tính hệ thống)
Verb + corporate malpractice
  • expose expose corporate malpractice
    (vạch trần sai phạm của tập đoàn)
  • investigate investigate corporate malpractice
    (điều tra sai phạm doanh nghiệp)
  • curb curb corporate malpractice
    (kiềm chế/ngăn chặn sai phạm doanh nghiệp)

Idioms

  • A pattern of corporate malpractice

    Một chuỗi các hành vi sai phạm có hệ thống của doanh nghiệp

    "The investigation revealed a long-standing pattern of corporate malpractice within the firm."

    (Cuộc điều tra đã tiết lộ một chuỗi sai phạm doanh nghiệp kéo dài trong công ty.)

  • Victims of corporate malpractice

    Nạn nhân của những sai phạm doanh nghiệp

    "The law firm specializes in representing victims of corporate malpractice."

    (Công ty luật này chuyên đại diện cho các nạn nhân của những sai phạm doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate malpractice

Danh từ
Lật mặt

Hành vi sai trái do một tập đoàn thực hiện, gây tổn hại cho các bên liên quan (ví dụ: cổ đông, nhân viên, khách hàng, công chúng). Nó thường liên quan đến hành vi phi đạo đức hoặc bất hợp pháp.

"The company was accused of corporate malpractice after it was revealed that they had been dumping toxic waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate malpractice".

Văn hóa tố giác (Whistleblowing)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc tố giác (whistleblowing) là một cơ chế quan trọng để chống lại 'corporate malpractice'. Các quốc gia như Mỹ có Đạo luật Sarbanes-Oxley để bảo vệ những nhân viên dũng cảm vạch trần các sai phạm tài chính và đạo đức trong tập đoàn của họ.

Vụ bê bối Enron

Vụ phá sản của tập đoàn Enron vào năm 2001 là ví dụ điển hình nhất về 'corporate malpractice' trong lịch sử hiện đại. Nó đã dẫn đến những thay đổi căn bản trong quy định kế toán và quản trị doanh nghiệp trên toàn cầu nhằm thắt chặt sự minh bạch.