(Top Banner Ad)
corporate objectives
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản trị

corporate objectives

UK: /ˈkɔːrpərət əbˈdʒɛktɪvz/ • US: /ˈkɔːrpərət əbˈdʒɛktɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu của công ty mục tiêu doanh nghiệp các mục tiêu chiến lược của công ty
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The goals or targets set by a corporation to achieve its overall mission and vision.

Vietnamese Meaning

Các mục tiêu hoặc chỉ tiêu mà một tập đoàn đặt ra để đạt được sứ mệnh và tầm nhìn tổng thể của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corporate objectives for this year include increasing market share by 10% and reducing operating costs by 5%."

    "Các mục tiêu của công ty trong năm nay bao gồm tăng thị phần lên 10% và giảm chi phí hoạt động 5%."

  • "The company's corporate objectives are clearly defined and communicated to all employees."

    "Các mục tiêu của công ty được xác định rõ ràng và truyền đạt đến tất cả nhân viên."

  • "Meeting the corporate objectives requires a collaborative effort from all departments."

    "Để đạt được các mục tiêu của công ty đòi hỏi sự hợp tác từ tất cả các phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Corporation Tập đoàn, công ty lớn
Verb Incorporate Sáp nhập, kết hợp vào
Adjective Objective Khách quan
Noun Objectivity Tính khách quan

Synonyms

corporate goals (các mục tiêu của công ty)business objectives (các mục tiêu kinh doanh)organizational goals (các mục tiêu của tổ chức)

Antonyms

individual goals (các mục tiêu cá nhân)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwrep- (body) / *ob- (toward) + *ye- (throw)
Latin
corporatus (formed into a body) / obiectus (thrown in the way)
Middle English
corporate / objectif

Nguồn gốc 'Cơ thể' của doanh nghiệp

Từ 'corporate' bắt nguồn từ 'corpus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thân thể'. Điều này ám chỉ rằng một doanh nghiệp được coi như một thực thể pháp lý có thân mình và hành động như một cá nhân duy nhất. 'Objectives' lại mang nghĩa là những thứ được 'đặt ra trước mắt' để hướng tới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chiến lược, lập kế hoạch kinh doanh và đánh giá hiệu suất. 'Objectives' khác với 'goals' ở chỗ chúng thường cụ thể hơn, có thể đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART). 'Corporate objectives' thường bao gồm các mục tiêu tài chính (ví dụ: tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận), mục tiêu thị trường (ví dụ: tăng thị phần, mở rộng sang thị trường mới) và mục tiêu hoạt động (ví dụ: cải thiện hiệu quả, giảm chi phí).

Prepositions

of for towards

- 'Objectives of the company': mục tiêu của công ty (chỉ sự sở hữu, thuộc về).
- 'Objectives for the quarter': mục tiêu cho quý (chỉ khoảng thời gian).
- 'Objectives towards sustainability': mục tiêu hướng tới sự bền vững (chỉ hướng đi, mục đích lớn hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate objectives
  • Strategic strategic corporate objectives
    (các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp)
  • Long-term long-term corporate objectives
    (các mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp)
  • Clear-cut clear-cut corporate objectives
    (các mục tiêu doanh nghiệp rõ ràng, dứt khoát)
Verb + corporate objectives
  • Achieve achieve corporate objectives
    (đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp)
  • Define define corporate objectives
    (xác định các mục tiêu của doanh nghiệp)
  • Align with align with corporate objectives
    (phù hợp/nhất quán với các mục tiêu của doanh nghiệp)
  • Undermine undermine corporate objectives
    (làm suy yếu các mục tiêu của doanh nghiệp)

Idioms

  • In line with corporate objectives

    Thống nhất với mục tiêu chung của công ty

    "Every marketing campaign must be in line with corporate objectives."

    (Mọi chiến dịch marketing đều phải thống nhất với các mục tiêu chung của công ty.)

  • Drive corporate objectives

    Thúc đẩy việc thực hiện các mục tiêu doanh nghiệp

    "The new CEO was hired to drive corporate objectives forward."

    (Vị CEO mới được thuê để thúc đẩy các mục tiêu của doanh nghiệp tiến lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate objectives

Danh từ
Lật mặt

Các mục tiêu hoặc chỉ tiêu mà một tập đoàn đặt ra để đạt được sứ mệnh và tầm nhìn tổng thể của mình.

"The corporate objectives for this year include increasing market share by 10% and reducing operating costs by 5%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate objectives".

MBO (Management by Objectives)

Trong văn hóa quản trị phương Tây, đặc biệt là Mỹ, khái niệm MBO của Peter Drucker nhấn mạnh rằng mọi nhân viên nên có các mục tiêu cá nhân đóng góp trực tiếp vào 'corporate objectives' để tăng hiệu quả làm việc.

Tính minh bạch trong quản trị

Ở các nước phát triển, 'corporate objectives' không chỉ dành cho nội bộ mà thường được công khai trong báo cáo thường niên để cổ đông và công chúng giám sát tính đạo đức và trách nhiệm xã hội của công ty.