corporate objectives
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The goals or targets set by a corporation to achieve its overall mission and vision.
Vietnamese Meaning
Các mục tiêu hoặc chỉ tiêu mà một tập đoàn đặt ra để đạt được sứ mệnh và tầm nhìn tổng thể của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The corporate objectives for this year include increasing market share by 10% and reducing operating costs by 5%."
"Các mục tiêu của công ty trong năm nay bao gồm tăng thị phần lên 10% và giảm chi phí hoạt động 5%."
-
"The company's corporate objectives are clearly defined and communicated to all employees."
"Các mục tiêu của công ty được xác định rõ ràng và truyền đạt đến tất cả nhân viên."
-
"Meeting the corporate objectives requires a collaborative effort from all departments."
"Để đạt được các mục tiêu của công ty đòi hỏi sự hợp tác từ tất cả các phòng ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Corporation | Tập đoàn, công ty lớn |
| Verb | Incorporate | Sáp nhập, kết hợp vào |
| Adjective | Objective | Khách quan |
| Noun | Objectivity | Tính khách quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chiến lược, lập kế hoạch kinh doanh và đánh giá hiệu suất. 'Objectives' khác với 'goals' ở chỗ chúng thường cụ thể hơn, có thể đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART). 'Corporate objectives' thường bao gồm các mục tiêu tài chính (ví dụ: tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận), mục tiêu thị trường (ví dụ: tăng thị phần, mở rộng sang thị trường mới) và mục tiêu hoạt động (ví dụ: cải thiện hiệu quả, giảm chi phí).
Prepositions
- 'Objectives of the company': mục tiêu của công ty (chỉ sự sở hữu, thuộc về).
- 'Objectives for the quarter': mục tiêu cho quý (chỉ khoảng thời gian).
- 'Objectives towards sustainability': mục tiêu hướng tới sự bền vững (chỉ hướng đi, mục đích lớn hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strategic strategic corporate objectives (các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp)
-
Long-term long-term corporate objectives (các mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp)
-
Clear-cut clear-cut corporate objectives (các mục tiêu doanh nghiệp rõ ràng, dứt khoát)
-
Achieve achieve corporate objectives (đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp)
-
Define define corporate objectives (xác định các mục tiêu của doanh nghiệp)
-
Align with align with corporate objectives (phù hợp/nhất quán với các mục tiêu của doanh nghiệp)
-
Undermine undermine corporate objectives (làm suy yếu các mục tiêu của doanh nghiệp)
Idioms
-
In line with corporate objectives
Thống nhất với mục tiêu chung của công ty
"Every marketing campaign must be in line with corporate objectives."
(Mọi chiến dịch marketing đều phải thống nhất với các mục tiêu chung của công ty.)
-
Drive corporate objectives
Thúc đẩy việc thực hiện các mục tiêu doanh nghiệp
"The new CEO was hired to drive corporate objectives forward."
(Vị CEO mới được thuê để thúc đẩy các mục tiêu của doanh nghiệp tiến lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corporate objectives
Danh từCác mục tiêu hoặc chỉ tiêu mà một tập đoàn đặt ra để đạt được sứ mệnh và tầm nhìn tổng thể của mình.
"The corporate objectives for this year include increasing market share by 10% and reducing operating costs by 5%."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate objectives".
