organizational goals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Objectives or desired outcomes that an organization strives to achieve.
Vietnamese Meaning
Mục tiêu hoặc kết quả mong muốn mà một tổ chức nỗ lực để đạt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organizational goals for the next quarter include increasing market share and improving customer satisfaction."
"Mục tiêu của tổ chức cho quý tới bao gồm tăng thị phần và cải thiện sự hài lòng của khách hàng."
-
"Clear organizational goals are essential for effective teamwork."
"Mục tiêu tổ chức rõ ràng là điều cần thiết để làm việc nhóm hiệu quả."
-
"The manager communicated the organizational goals to all employees."
"Người quản lý đã truyền đạt mục tiêu của tổ chức cho tất cả nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | organization | tổ chức, sự tổ chức |
| Noun | organizer | người tổ chức, công cụ tổ chức |
| Verb | organize | tổ chức, sắp xếp |
| Adjective | organized | có tổ chức, ngăn nắp |
| Adjective | unorganized | không có tổ chức, lộn xộn |
| Adverb | organizationally | về mặt tổ chức, theo cách có tổ chức |
| Adjective | goal-oriented | định hướng mục tiêu, có mục tiêu rõ ràng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch chiến lược, quản lý hiệu suất và đánh giá kết quả hoạt động của tổ chức. Nó khác với 'personal goals' (mục tiêu cá nhân) ở chỗ nó liên quan đến mục tiêu chung của một nhóm hoặc tổ chức.
Prepositions
'Goals of the organization' nhấn mạnh mục tiêu thuộc về tổ chức. 'Goals for the organization' nhấn mạnh mục tiêu được đặt ra cho tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear organizational goals (các mục tiêu tổ chức rõ ràng)
-
strategic strategic organizational goals (các mục tiêu chiến lược của tổ chức)
-
long-term long-term organizational goals (các mục tiêu dài hạn của tổ chức)
-
common common organizational goals (các mục tiêu chung của tổ chức)
-
SMART SMART organizational goals (các mục tiêu SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn) của tổ chức)
-
set set organizational goals (đặt ra các mục tiêu của tổ chức)
-
achieve achieve organizational goals (đạt được các mục tiêu của tổ chức)
-
pursue pursue organizational goals (theo đuổi các mục tiêu của tổ chức)
-
align with align with organizational goals (phù hợp/tương thích với các mục tiêu của tổ chức)
-
work towards work towards organizational goals (phấn đấu/hướng tới các mục tiêu của tổ chức)
-
the achievement of the achievement of organizational goals (việc đạt được các mục tiêu của tổ chức)
-
the pursuit of the pursuit of organizational goals (việc theo đuổi các mục tiêu của tổ chức)
Idioms
-
setting organizational goals
thiết lập/đặt ra các mục tiêu của tổ chức
"Effective leadership is crucial for setting clear organizational goals."
(Khả năng lãnh đạo hiệu quả là rất quan trọng để đặt ra các mục tiêu tổ chức rõ ràng.)
-
achieving organizational goals
đạt được các mục tiêu của tổ chức
"Teamwork is essential for achieving organizational goals within the given timeframe."
(Làm việc nhóm là yếu tố thiết yếu để đạt được các mục tiêu của tổ chức trong khung thời gian đã định.)
-
aligning with organizational goals
phù hợp/tương thích với các mục tiêu của tổ chức
"All department strategies must be aligning with organizational goals."
(Tất cả các chiến lược của phòng ban phải phù hợp với các mục tiêu của tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
organizational goals
Danh từMục tiêu hoặc kết quả mong muốn mà một tổ chức nỗ lực để đạt được.
"The organizational goals for the next quarter include increasing market share and improving customer satisfaction."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Achieving organizational goals is as important as maintaining employee morale. |
Đạt được các mục tiêu của tổ chức quan trọng như duy trì tinh thần của nhân viên. |
| Phủ định | Focusing solely on individual targets is less effective than prioritizing organizational goals. |
Chỉ tập trung vào các mục tiêu cá nhân kém hiệu quả hơn so với việc ưu tiên các mục tiêu của tổ chức. |
| Nghi vấn | Are long-term profits more significant than clear organizational goals? |
Lợi nhuận dài hạn có quan trọng hơn các mục tiêu rõ ràng của tổ chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organizational goals".
