(Top Banner Ad)
organizational goals
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

organizational goals

UK: /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənəl ɡəʊlz/ • US: /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃənəl ɡoʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu của tổ chức mục tiêu tổ chức các mục tiêu của tổ chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objectives or desired outcomes that an organization strives to achieve.

Vietnamese Meaning

Mục tiêu hoặc kết quả mong muốn mà một tổ chức nỗ lực để đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organizational goals for the next quarter include increasing market share and improving customer satisfaction."

    "Mục tiêu của tổ chức cho quý tới bao gồm tăng thị phần và cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "Clear organizational goals are essential for effective teamwork."

    "Mục tiêu tổ chức rõ ràng là điều cần thiết để làm việc nhóm hiệu quả."

  • "The manager communicated the organizational goals to all employees."

    "Người quản lý đã truyền đạt mục tiêu của tổ chức cho tất cả nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organization tổ chức, sự tổ chức
Noun organizer người tổ chức, công cụ tổ chức
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Adjective organized có tổ chức, ngăn nắp
Adjective unorganized không có tổ chức, lộn xộn
Adverb organizationally về mặt tổ chức, theo cách có tổ chức
Adjective goal-oriented định hướng mục tiêu, có mục tiêu rõ ràng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄργανον (organon)
Latin
organizo
Old French
organiser
English
organize
English
organizational
Old English
gol
English
goal

Nguồn gốc từ 'Organize'

Từ 'organize' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'organizo' (sắp xếp), rồi tiếng Pháp cổ 'organiser', trước khi trở thành 'organize' trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Sự tiến hóa này phản ánh ý nghĩa của việc sắp xếp các bộ phận thành một cấu trúc có chức năng, giống như các bộ phận của một cơ thể.

Nguồn gốc từ 'Goal'

Từ 'goal' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gol', ban đầu có nghĩa là 'ranh giới', 'giới hạn' hoặc 'mốc'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một 'điểm đích', 'mục tiêu' hoặc 'tham vọng' cần đạt được, giống như vạch đích trong một cuộc đua.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch chiến lược, quản lý hiệu suất và đánh giá kết quả hoạt động của tổ chức. Nó khác với 'personal goals' (mục tiêu cá nhân) ở chỗ nó liên quan đến mục tiêu chung của một nhóm hoặc tổ chức.

Prepositions

of for

'Goals of the organization' nhấn mạnh mục tiêu thuộc về tổ chức. 'Goals for the organization' nhấn mạnh mục tiêu được đặt ra cho tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organizational goals
  • clear clear organizational goals
    (các mục tiêu tổ chức rõ ràng)
  • strategic strategic organizational goals
    (các mục tiêu chiến lược của tổ chức)
  • long-term long-term organizational goals
    (các mục tiêu dài hạn của tổ chức)
  • common common organizational goals
    (các mục tiêu chung của tổ chức)
  • SMART SMART organizational goals
    (các mục tiêu SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn) của tổ chức)
Verb + organizational goals
  • set set organizational goals
    (đặt ra các mục tiêu của tổ chức)
  • achieve achieve organizational goals
    (đạt được các mục tiêu của tổ chức)
  • pursue pursue organizational goals
    (theo đuổi các mục tiêu của tổ chức)
  • align with align with organizational goals
    (phù hợp/tương thích với các mục tiêu của tổ chức)
  • work towards work towards organizational goals
    (phấn đấu/hướng tới các mục tiêu của tổ chức)
Noun + organizational goals
  • the achievement of the achievement of organizational goals
    (việc đạt được các mục tiêu của tổ chức)
  • the pursuit of the pursuit of organizational goals
    (việc theo đuổi các mục tiêu của tổ chức)

Idioms

  • setting organizational goals

    thiết lập/đặt ra các mục tiêu của tổ chức

    "Effective leadership is crucial for setting clear organizational goals."

    (Khả năng lãnh đạo hiệu quả là rất quan trọng để đặt ra các mục tiêu tổ chức rõ ràng.)

  • achieving organizational goals

    đạt được các mục tiêu của tổ chức

    "Teamwork is essential for achieving organizational goals within the given timeframe."

    (Làm việc nhóm là yếu tố thiết yếu để đạt được các mục tiêu của tổ chức trong khung thời gian đã định.)

  • aligning with organizational goals

    phù hợp/tương thích với các mục tiêu của tổ chức

    "All department strategies must be aligning with organizational goals."

    (Tất cả các chiến lược của phòng ban phải phù hợp với các mục tiêu của tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organizational goals

Danh từ
Lật mặt

Mục tiêu hoặc kết quả mong muốn mà một tổ chức nỗ lực để đạt được.

"The organizational goals for the next quarter include increasing market share and improving customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving organizational goals is as important as maintaining employee morale.
Đạt được các mục tiêu của tổ chức quan trọng như duy trì tinh thần của nhân viên.
Phủ định
Focusing solely on individual targets is less effective than prioritizing organizational goals.
Chỉ tập trung vào các mục tiêu cá nhân kém hiệu quả hơn so với việc ưu tiên các mục tiêu của tổ chức.
Nghi vấn
Are long-term profits more significant than clear organizational goals?
Lợi nhuận dài hạn có quan trọng hơn các mục tiêu rõ ràng của tổ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organizational goals".

Mục tiêu SMART

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án và chiến lược, mục tiêu thường được khuyến khích đặt theo tiêu chí SMART: Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Achievable (Khả thi), Relevant (Liên quan) và Time-bound (Có thời hạn). Phương pháp này giúp các tổ chức xác định và đạt được mục tiêu một cách hiệu quả hơn.

Tầm quan trọng của việc thiết lập mục tiêu

Việc thiết lập các mục tiêu của tổ chức là một phần cốt lõi của lập kế hoạch chiến lược và quản lý hiệu suất. Nó không chỉ cung cấp định hướng cho toàn bộ tổ chức mà còn là cơ sở để đánh giá sự thành công, thúc đẩy sự gắn kết của nhân viên và tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Trong nhiều công ty, mục tiêu cá nhân của nhân viên cũng thường được liên kết chặt chẽ với các mục tiêu lớn hơn của tổ chức.