correct naming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | correct | chính xác, đúng đắn |
| Verb | correct | sửa chữa, hiệu đính |
| Noun | correction | sự sửa chữa, sự điều chỉnh |
| Noun | correctness | sự chính xác, sự đúng đắn |
| Adverb | correctly | một cách chính xác |
| Adjective | incorrect | không chính xác, sai |
| Noun | name | tên, danh xưng |
| Verb | name | đặt tên, gọi tên |
| Adjective | nameless | vô danh, không tên |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure correct naming of all species. (đảm bảo việc đặt tên chính xác cho tất cả các loài.)
-
insist on the correct naming of geographical locations. (nhấn mạnh vào việc đặt tên đúng cho các địa danh.)
-
achieve correct naming through careful research. (đạt được việc đặt tên chính xác thông qua nghiên cứu cẩn thận.)
-
the importance of correct naming in science. (tầm quan trọng của việc định danh chính xác trong khoa học.)
-
the principle of correct naming. (nguyên tắc định danh chính xác.)
-
the process of correct naming. (quá trình đặt tên chính xác.)
Idioms
-
Call a spade a spade
Nói thẳng, nói thật, gọi đúng tên sự vật sự việc mà không vòng vo hay giảm nhẹ.
"He doesn't try to be polite; he believes in calling a spade a spade."
(Anh ấy không cố gắng tỏ ra lịch sự; anh ấy tin vào việc phải gọi đúng tên sự vật.)
-
To name and shame
Vạch mặt chỉ tên; công khai danh tính của một cá nhân hoặc tổ chức đã làm sai trái để khiến họ cảm thấy xấu hổ.
"The newspaper article decided to name and shame the companies that were polluting the river."
(Bài báo đã quyết định vạch mặt chỉ tên những công ty đang gây ô nhiễm dòng sông.)
-
What's in a name?
Một câu hỏi tu từ (từ vở kịch Romeo và Juliet) ám chỉ rằng tên của một vật hay một người không phản ánh bản chất thực sự của họ. Tên gọi không quan trọng bằng bản chất bên trong.
"She loves him despite his family's bad reputation. After all, what's in a name?"
(Cô ấy yêu anh bất chấp tai tiếng của gia đình anh. Rốt cuộc thì, tên gọi có nghĩa lý gì đâu?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correct naming
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct naming".
