(Top Banner Ad)
correct rendering
C1
Cụm danh từ C1 Ngôn ngữ học, Dịch thuật, Công nghệ thông tin

correct rendering

UK: /kəˈrɛkt ˈrɛndərɪŋ/ • US: /kəˈrɛkt ˈrɛndərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bản dịch chính xác sự diễn giải chính xác sự thể hiện đúng hiển thị chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accurate or faithful representation or translation of something.

Vietnamese Meaning

Một sự thể hiện hoặc bản dịch chính xác và trung thực của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The correct rendering of the poem captured the author's original intent."

    "Bản dịch chính xác của bài thơ đã nắm bắt được ý định ban đầu của tác giả."

  • "We need to ensure the correct rendering of the document into Spanish."

    "Chúng ta cần đảm bảo bản dịch chính xác của tài liệu sang tiếng Tây Ban Nha."

  • "The software provides the correct rendering of complex mathematical equations."

    "Phần mềm cung cấp khả năng hiển thị chính xác các phương trình toán học phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correct sửa chữa, hiệu đính
Noun correction sự sửa chữa, sự hiệu đính
Adverb correctly một cách chính xác
Noun correctness sự chính xác, sự đúng đắn
Verb render diễn tả, thể hiện, kết xuất (trong đồ họa)
Noun rendering sự diễn tả, sự thể hiện, bản dịch, bản kết xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Dịch thuật, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('correct')
corrigere (com- 'together' + regere 'to guide, rule')
Latin ('rendering')
reddere ('to give back')
Old French ('rendering')
rendre
Middle English (Phrase components)
correcten + rendren

Nguồn Gốc: 'Làm Cho Thẳng' và 'Trao Trả Lại'

Cụm từ 'correct rendering' kết hợp hai ý tưởng mạnh mẽ từ tiếng Latin. 'Correct' bắt nguồn từ 'corrigere', nghĩa là 'làm cho thẳng' hoặc 'sửa cho đúng'. 'Rendering' đến từ 'reddere', có nghĩa là 'trao trả lại' hoặc 'trình bày'. Khi kết hợp, 'correct rendering' mang ý nghĩa là một sự trình bày, diễn giải, hoặc thể hiện lại một điều gì đó một cách ngay thẳng, đúng đắn và chính xác nhất, như thể đang 'trao trả lại' sự thật nguyên bản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một bản dịch, một sự diễn giải hoặc một sự tái tạo nào đó mà nó đúng với bản gốc. Nó nhấn mạnh tính chính xác và không sai lệch. 'Rendering' ở đây mang nghĩa là sự biểu diễn, tái hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + correct rendering
  • technically correct rendering
    (sự thể hiện chính xác về mặt kỹ thuật)
  • historically correct rendering
    (sự tái hiện đúng với lịch sử)
  • artistically correct rendering
    (sự thể hiện đúng đắn về mặt nghệ thuật)
  • a faithful and correct rendering
    (một bản dịch/diễn giải trung thực và chính xác)
Verb + correct rendering
  • ensure a correct rendering
    (đảm bảo một sự thể hiện chính xác)
  • provide a correct rendering
    (cung cấp một bản diễn giải chính xác)
  • achieve a correct rendering
    (đạt được một sự thể hiện chính xác)
  • strive for a correct rendering
    (phấn đấu cho một sự diễn tả đúng đắn)
correct rendering + of
  • correct rendering of the data
    (sự biểu diễn chính xác của dữ liệu)
  • correct rendering of the original text
    (sự chuyển ngữ chính xác của văn bản gốc)
  • correct rendering of the law
    (sự diễn giải chính xác về luật pháp)

Idioms

  • a correct rendering of accounts

    Một cụm từ cố định trong lĩnh vực tài chính, kế toán, có nghĩa là một bản báo cáo tài chính trung thực và chính xác, phản ánh đúng tình hình của một công ty.

    "The auditor's job is to ensure the company provides a correct rendering of accounts for the fiscal year."

    (Công việc của kiểm toán viên là đảm bảo công ty cung cấp một bản báo cáo tài chính chính xác cho năm tài khóa.)

  • to seek a correct rendering (of something)

    Đây không phải là một thành ngữ chính thức, mà là một cách diễn đạt mang tính khái niệm, đặc biệt trong nghệ thuật, lịch sử hoặc triết học. Nó có nghĩa là nỗ lực tìm kiếm và thể hiện bản chất thật, ý nghĩa sâu xa hoặc sự thật của một sự vật, sự việc.

    "The historian's new book seeks a correct rendering of the events that led to the war, free from nationalistic bias."

    (Cuốn sách mới của nhà sử học tìm cách tái hiện một cách chính xác các sự kiện dẫn đến chiến tranh, không bị ảnh hưởng bởi định kiến dân tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correct rendering

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự thể hiện hoặc bản dịch chính xác và trung thực của một cái gì đó.

"The correct rendering of the poem captured the author's original intent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The translator had rendered the document correctly before the deadline.
Người dịch đã dịch tài liệu một cách chính xác trước thời hạn.
Phủ định
She had not rendered the painting correctly, so it needed to be touched up.
Cô ấy đã không thể hiện bức tranh một cách chính xác, vì vậy nó cần được chỉnh sửa.
Nghi vấn
Had the software rendered the image correctly before the user saved it?
Phần mềm đã hiển thị hình ảnh một cách chính xác trước khi người dùng lưu nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct rendering".

Sự Khách Quan trong Báo chí Phương Tây

Trong ngành báo chí ở các nước phương Tây, lý tưởng về sự khách quan (objectivity) là một nguyên tắc cốt lõi. Lý tưởng này đòi hỏi nhà báo phải cố gắng cung cấp một 'correct rendering' – một sự tường thuật chính xác và không thiên vị về các sự kiện. Họ phải tách bạch giữa việc đưa tin (reporting facts) và bình luận (commentary), mặc dù việc đạt được sự khách quan tuyệt đối luôn là một thách thức và chủ đề gây tranh cãi.

Chủ nghĩa Hiện thực trong Nghệ thuật và Văn học

Vào thế kỷ 19, Chủ nghĩa Hiện thực (Realism) đã trở thành một phong trào nghệ thuật và văn học lớn ở châu Âu. Các nghệ sĩ và nhà văn theo trường phái này từ chối sự lãng mạn hóa và lý tưởng hóa. Thay vào đó, mục tiêu của họ là tạo ra một 'correct rendering of reality' – một sự tái hiện chính xác về cuộc sống thực tế, kể cả những khía cạnh tầm thường hoặc khắc nghiệt của xã hội.