correct rendering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An accurate or faithful representation or translation of something.
Vietnamese Meaning
Một sự thể hiện hoặc bản dịch chính xác và trung thực của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The correct rendering of the poem captured the author's original intent."
"Bản dịch chính xác của bài thơ đã nắm bắt được ý định ban đầu của tác giả."
-
"We need to ensure the correct rendering of the document into Spanish."
"Chúng ta cần đảm bảo bản dịch chính xác của tài liệu sang tiếng Tây Ban Nha."
-
"The software provides the correct rendering of complex mathematical equations."
"Phần mềm cung cấp khả năng hiển thị chính xác các phương trình toán học phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | correct | sửa chữa, hiệu đính |
| Noun | correction | sự sửa chữa, sự hiệu đính |
| Adverb | correctly | một cách chính xác |
| Noun | correctness | sự chính xác, sự đúng đắn |
| Verb | render | diễn tả, thể hiện, kết xuất (trong đồ họa) |
| Noun | rendering | sự diễn tả, sự thể hiện, bản dịch, bản kết xuất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một bản dịch, một sự diễn giải hoặc một sự tái tạo nào đó mà nó đúng với bản gốc. Nó nhấn mạnh tính chính xác và không sai lệch. 'Rendering' ở đây mang nghĩa là sự biểu diễn, tái hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
technically correct rendering (sự thể hiện chính xác về mặt kỹ thuật)
-
historically correct rendering (sự tái hiện đúng với lịch sử)
-
artistically correct rendering (sự thể hiện đúng đắn về mặt nghệ thuật)
-
a faithful and correct rendering (một bản dịch/diễn giải trung thực và chính xác)
-
ensure a correct rendering (đảm bảo một sự thể hiện chính xác)
-
provide a correct rendering (cung cấp một bản diễn giải chính xác)
-
achieve a correct rendering (đạt được một sự thể hiện chính xác)
-
strive for a correct rendering (phấn đấu cho một sự diễn tả đúng đắn)
-
correct rendering of the data (sự biểu diễn chính xác của dữ liệu)
-
correct rendering of the original text (sự chuyển ngữ chính xác của văn bản gốc)
-
correct rendering of the law (sự diễn giải chính xác về luật pháp)
Idioms
-
a correct rendering of accounts
Một cụm từ cố định trong lĩnh vực tài chính, kế toán, có nghĩa là một bản báo cáo tài chính trung thực và chính xác, phản ánh đúng tình hình của một công ty.
"The auditor's job is to ensure the company provides a correct rendering of accounts for the fiscal year."
(Công việc của kiểm toán viên là đảm bảo công ty cung cấp một bản báo cáo tài chính chính xác cho năm tài khóa.)
-
to seek a correct rendering (of something)
Đây không phải là một thành ngữ chính thức, mà là một cách diễn đạt mang tính khái niệm, đặc biệt trong nghệ thuật, lịch sử hoặc triết học. Nó có nghĩa là nỗ lực tìm kiếm và thể hiện bản chất thật, ý nghĩa sâu xa hoặc sự thật của một sự vật, sự việc.
"The historian's new book seeks a correct rendering of the events that led to the war, free from nationalistic bias."
(Cuốn sách mới của nhà sử học tìm cách tái hiện một cách chính xác các sự kiện dẫn đến chiến tranh, không bị ảnh hưởng bởi định kiến dân tộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correct rendering
Cụm danh từMột sự thể hiện hoặc bản dịch chính xác và trung thực của một cái gì đó.
"The correct rendering of the poem captured the author's original intent."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The translator had rendered the document correctly before the deadline. |
Người dịch đã dịch tài liệu một cách chính xác trước thời hạn. |
| Phủ định | She had not rendered the painting correctly, so it needed to be touched up. |
Cô ấy đã không thể hiện bức tranh một cách chính xác, vì vậy nó cần được chỉnh sửa. |
| Nghi vấn | Had the software rendered the image correctly before the user saved it? |
Phần mềm đã hiển thị hình ảnh một cách chính xác trước khi người dùng lưu nó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct rendering".
