(Top Banner Ad)
precise interpretation
C1
Tính từ + Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Luật pháp, Khoa học, Kỹ thuật, Triết học

precise interpretation

UK: /prɪˈsaɪs ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃən/ • US: /prɪˈsaɪs ɪnˌtɜːrprəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích chính xác diễn giải một cách chính xác sự giải nghĩa chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very accurate and exact understanding or explanation of something.

Vietnamese Meaning

Một sự hiểu hoặc giải thích rất chính xác và đúng đắn về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The precise interpretation of the contract is crucial to avoid any legal disputes."

    "Việc giải thích chính xác hợp đồng là rất quan trọng để tránh bất kỳ tranh chấp pháp lý nào."

  • "A precise interpretation of the data is necessary to draw valid conclusions."

    "Một sự giải thích chính xác về dữ liệu là cần thiết để đưa ra những kết luận hợp lệ."

  • "The judge demanded a precise interpretation of the defendant's statement."

    "Thẩm phán yêu cầu một sự giải thích chính xác về lời khai của bị cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precision sự chính xác, độ chính xác
Adverb precisely một cách chính xác, đúng vậy
Verb interpret giải thích, hiểu, phiên dịch
Noun interpreter người phiên dịch, người giải thích
Adjective interpretive có tính giải thích, liên quan đến việc giải thích
Adjective interpretative có tính giải thích, mang tính diễn giải

Synonyms

accurate interpretation (sự giải thích chính xác)exact interpretation (sự giải thích đúng đắn)rigorous interpretation (sự giải thích chặt chẽ)

Antonyms

vague interpretation (sự giải thích mơ hồ)loose interpretation (sự giải thích lỏng lẻo)imprecise interpretation (sự giải thích không chính xác)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Luật pháp, Khoa học, Kỹ thuật, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisus (from praecidere 'to cut off, shorten')
Old French
précis ('exact, definite')
English
precise
Latin
interpretari ('to explain, expound, translate')
Old French
interpreter ('to explain, translate')
English
interpretation

Nguồn gốc của 'Precise'

Từ 'precise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecisus', nghĩa là 'cắt ngắn' hoặc 'cắt đứt'. Điều này gợi lên hình ảnh một thứ gì đó được định nghĩa rõ ràng, không có phần thừa thãi, chính xác đến từng chi tiết nhỏ. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'précis', mang ý nghĩa tương tự về sự chính xác và gọn gàng.

Nguồn gốc của 'Interpretation'

Từ 'interpretation' bắt nguồn từ động từ 'interpretari' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giải thích', 'làm rõ' hoặc 'dịch'. Gốc từ này liên quan đến 'interpres' (người hòa giải, người giải thích), cho thấy vai trò của việc làm cầu nối giữa các ý nghĩa, ngôn ngữ hoặc sự kiện khác nhau để người khác có thể hiểu được.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự cẩn trọng và độ chính xác cao, chẳng hạn như trong luật pháp, khoa học, hoặc khi phân tích một văn bản phức tạp. 'Precise' nhấn mạnh tính chất tỉ mỉ, chi tiết và không mơ hồ của 'interpretation'. Khác với 'accurate interpretation' (sự giải thích chính xác - nghĩa là đúng sự thật) và 'correct interpretation' (sự giải thích đúng - nghĩa là không sai), 'precise interpretation' chú trọng vào độ rõ ràng và chi tiết.

Prepositions

of on

'Interpretation of' được dùng khi 'interpretation' là đối tượng chịu tác động. Ví dụ: 'The precise interpretation of the law'. 'Interpretation on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi nhấn mạnh sự tác động của việc giải thích lên một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'His precise interpretation on the results changed everything'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + precise interpretation
  • require require a precise interpretation
    (đòi hỏi một sự giải thích chính xác)
  • provide provide a precise interpretation
    (cung cấp một cách giải thích chính xác)
  • seek seek a precise interpretation
    (tìm kiếm một sự giải thích chính xác)
  • ensure ensure a precise interpretation
    (đảm bảo một sự giải thích chính xác)
Adjective + precise interpretation
  • exact an exact precise interpretation
    (một sự giải thích chính xác đến từng chi tiết)
  • literal a literal precise interpretation
    (một sự giải thích chính xác theo nghĩa đen)
  • rigorous a rigorous precise interpretation
    (một sự giải thích chính xác và chặt chẽ)
Noun + precise interpretation
  • need for the need for a precise interpretation
    (nhu cầu về một sự giải thích chính xác)
  • importance of the importance of a precise interpretation
    (tầm quan trọng của một sự giải thích chính xác)
  • lack of a lack of precise interpretation
    (sự thiếu hụt một cách giải thích chính xác)

Idioms

  • demand a precise interpretation

    yêu cầu một sự giải thích chính xác (do tính chất phức tạp, quan trọng của vấn đề)

    "The new legislation's wording demands a precise interpretation to avoid any loopholes."

    (Cách diễn đạt của luật mới yêu cầu một sự giải thích chính xác để tránh bất kỳ kẽ hở nào.)

  • be open to precise interpretation

    có thể được giải thích một cách chính xác (vì sự rõ ràng hoặc chi tiết của nó)

    "Fortunately, the data analysis was clear and open to precise interpretation by the research team."

    (May mắn thay, phân tích dữ liệu rõ ràng và có thể được nhóm nghiên cứu giải thích chính xác.)

  • arrive at a precise interpretation

    đạt được/có được một sự giải thích chính xác (thường sau quá trình phân tích, thảo luận)

    "After hours of deliberation, the committee finally arrived at a precise interpretation of the policy guidelines."

    (Sau nhiều giờ cân nhắc, ủy ban cuối cùng đã đạt được một sự giải thích chính xác về hướng dẫn chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precise interpretation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sự hiểu hoặc giải thích rất chính xác và đúng đắn về một điều gì đó.

"The precise interpretation of the contract is crucial to avoid any legal disputes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise interpretation".

Tầm quan trọng trong Luật pháp và Hợp đồng

Trong lĩnh vực luật pháp và hợp đồng, mỗi từ ngữ đều có thể mang ý nghĩa quan trọng. Việc có một 'precise interpretation' (sự giải thích chính xác) là cực kỳ cần thiết để đảm bảo tính công bằng, tránh tranh chấp, thực thi đúng các điều khoản và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Sự mơ hồ có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Chính xác trong Khoa học và Nghiên cứu

Trong khoa học và các ngành học thuật, việc phân tích dữ liệu, lý thuyết hoặc văn bản đòi hỏi một 'precise interpretation' để rút ra kết luận hợp lệ, xây dựng kiến thức đáng tin cậy và tránh những sai lệch có thể ảnh hưởng đến các nghiên cứu sau này. Đây là nền tảng của phương pháp khoa học, nơi sự lặp lại và tính xác thực là tối quan trọng.