(Top Banner Ad)
incorrect rendering
C1
Danh từ ghép C1 Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa, Dịch thuật

incorrect rendering

UK: ɪnkəˈrɛkt ˈrɛndərɪŋ • US: ɪnkəˈrɛkt ˈrɛndərɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện sai diễn giải không chính xác kết xuất lỗi hiển thị sai lệch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flawed or inaccurate representation or interpretation of something, typically in visual or digital form.

Vietnamese Meaning

Sự thể hiện hoặc diễn giải sai sót hoặc không chính xác về một cái gì đó, thường ở dạng hình ảnh hoặc kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website displayed an incorrect rendering of the font, making the text difficult to read."

    "Trang web hiển thị phông chữ bị thể hiện sai, khiến văn bản khó đọc."

  • "The software produced an incorrect rendering of the 3D model."

    "Phần mềm tạo ra một kết xuất không chính xác của mô hình 3D."

  • "An incorrect rendering of the data led to flawed conclusions."

    "Việc thể hiện dữ liệu không chính xác dẫn đến những kết luận sai sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective correct đúng, chính xác
Adverb correctly một cách đúng đắn, chính xác
Noun correctness sự đúng đắn, sự chính xác
Verb correct sửa chữa, điều chỉnh
Verb render thể hiện, biểu diễn, dịch
Noun rendering sự thể hiện, bản thể hiện, bản dịch
Adjective rendered đã được thể hiện/dịch

Synonyms

Antonyms

accurate rendering (sự thể hiện chính xác)correct interpretation (sự diễn giải đúng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa, Dịch thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrigere
Old French
correct
English
correct
English
incorrect
Latin
reddere
Old French
rendre
English
render
English
rendering

Nguồn gốc của 'Incorrect'

Từ 'incorrect' được ghép từ tiền tố phủ định Latin 'in-' (nghĩa là 'không') và tính từ 'correct'. 'Correct' bắt nguồn từ động từ Latin 'corrigere', có nghĩa là 'sửa chữa' hoặc 'làm cho đúng'. Vì vậy, 'incorrect' mang ý nghĩa 'không đúng, sai sót'.

Sự ra đời của 'Rendering'

Danh từ 'rendering' xuất phát từ động từ 'render'. 'Render' có gốc từ động từ Latin 'reddere', nghĩa là 'trả lại, thể hiện lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'rendre', từ này đi vào tiếng Anh với nhiều nghĩa, trong đó có 'thể hiện, mô phỏng'. Danh từ 'rendering' sau đó được dùng để chỉ sự thể hiện, bản phác thảo, hoặc phiên dịch.

'Incorrect Rendering' - Khi sự thể hiện bị sai lệch

Cụm từ 'incorrect rendering' là sự kết hợp của hai từ trên, mô tả một bản thể hiện, hình ảnh, văn bản, hoặc sự giải thích bị sai, không chính xác so với bản gốc hoặc ý định ban đầu. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, nghệ thuật hoặc dịch thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi mô tả sự khác biệt giữa ý định ban đầu và kết quả thực tế, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến hiển thị trực quan, dịch thuật hoặc diễn giải dữ liệu. Nó nhấn mạnh vào việc kết quả không đạt yêu cầu về độ chính xác hoặc trung thực.

Prepositions

of

"of" được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc nội dung bị thể hiện sai. Ví dụ: "incorrect rendering of the image", "incorrect rendering of the document".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + incorrect rendering
  • cause cause an incorrect rendering
    (gây ra một sự thể hiện sai)
  • lead to lead to an incorrect rendering
    (dẫn đến một sự thể hiện sai)
  • detect detect an incorrect rendering
    (phát hiện một sự thể hiện sai)
  • correct correct an incorrect rendering
    (sửa chữa một sự thể hiện sai)
  • prevent prevent incorrect rendering
    (ngăn chặn sự thể hiện sai)
Adjective + incorrect rendering
  • minor a minor incorrect rendering
    (một sự thể hiện sai nhỏ)
  • major a major incorrect rendering
    (một sự thể hiện sai nghiêm trọng)
  • slight a slight incorrect rendering
    (một sự thể hiện sai nhẹ)
  • technical a technical incorrect rendering
    (một sự thể hiện sai về kỹ thuật)
  • obvious an obvious incorrect rendering
    (một sự thể hiện sai rõ ràng)

Idioms

  • an incorrect rendering of the data

    một sự thể hiện dữ liệu sai lệch

    "The chart showed an incorrect rendering of the sales data, leading to confusion."

    (Biểu đồ đã thể hiện dữ liệu bán hàng sai lệch, gây ra sự nhầm lẫn.)

  • to fix an incorrect rendering

    sửa chữa một sự thể hiện sai

    "The developer worked overnight to fix an incorrect rendering of the webpage on mobile devices."

    (Nhà phát triển đã làm việc suốt đêm để sửa chữa lỗi hiển thị sai của trang web trên thiết bị di động.)

  • a bug causing incorrect rendering

    một lỗi gây ra sự thể hiện sai

    "Users reported a bug causing incorrect rendering of images in the new software update."

    (Người dùng đã báo cáo một lỗi gây ra sự hiển thị sai hình ảnh trong bản cập nhật phần mềm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incorrect rendering

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự thể hiện hoặc diễn giải sai sót hoặc không chính xác về một cái gì đó, thường ở dạng hình ảnh hoặc kỹ thuật số.

"The website displayed an incorrect rendering of the font, making the text difficult to read."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorrect rendering".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong dịch thuật và truyền thông

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, sự chính xác trong truyền đạt thông tin và dịch thuật được coi trọng hàng đầu. Một 'incorrect rendering' (thể hiện sai) trong văn bản pháp luật, tài liệu y tế, hoặc các tác phẩm nghệ thuật có thể dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng hoặc hậu quả pháp lý. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự trung thực và minh bạch.

Thách thức của dịch thuật đa văn hóa

Khái niệm 'incorrect rendering' cũng phản ánh thách thức trong việc dịch thuật và thích nghi các khái niệm từ văn hóa này sang văn hóa khác. Không phải lúc nào cũng có một bản dịch hay thể hiện hoàn hảo; đôi khi, sự khác biệt về ngữ cảnh và ý nghĩa ngầm khiến việc truyền tải chính xác trở nên khó khăn, dẫn đến những "thể hiện sai" do khác biệt văn hóa.