(Top Banner Ad)
corrected grain leather
B2
Danh từ B2 Sản xuất da và Công nghiệp da thuộc

corrected grain leather

UK: kəˈrektɪd ɡreɪn ˈleðə • US: kəˈrektɪd ɡreɪn ˈleðər

Nghĩa tiếng Việt

da đã qua xử lý bề mặt da điều chỉnh hạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leather that has had the grain surface altered or removed, usually by sanding or buffing, and then coated with a finish to create a uniform appearance.

Vietnamese Meaning

Da đã qua xử lý bề mặt bằng cách chà nhám hoặc đánh bóng để loại bỏ hoặc thay đổi lớp hạt tự nhiên, sau đó được phủ một lớp hoàn thiện để tạo vẻ ngoài đồng đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Corrected grain leather is commonly used for furniture and car upholstery."

    "Da đã qua xử lý bề mặt thường được sử dụng cho đồ nội thất và bọc ghế xe hơi."

  • "The shoes are made of corrected grain leather, so they are quite durable but not as breathable as full grain leather shoes."

    "Đôi giày được làm từ da đã qua xử lý bề mặt, vì vậy chúng khá bền nhưng không thoáng khí bằng giày da nguyên hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun correction sự sửa chữa, sự điều chỉnh
Noun grain hạt, vân (da, gỗ)
Noun leather da (động vật đã thuộc)
Verb correct sửa chữa, hiệu chỉnh
Adjective corrected đã được sửa chữa, đã được điều chỉnh
Adjective leathery giống da, dai như da

Synonyms

coated leather (da phủ)

Antonyms

full grain leather (da nguyên hạt)

Related Words

top grain leather (da lớp trên)split leather (da tách lớp)

Subject Area

Sản xuất da và Công nghiệp da thuộc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrigere
Latin
correctus
Old French
grain
Latin
granum
Old English
lether
English
corrected grain leather

Nguồn gốc của Da Hạt Đã Sửa

Thuật ngữ "corrected grain leather" (da hạt đã sửa) là một từ ghép hiện đại mô tả một quy trình sản xuất da cụ thể. Từ 'correct' (sửa chữa) xuất phát từ tiếng Latin 'corrigere' (làm cho đúng). Từ 'grain' (hạt, vân) từ tiếng Latin 'granum' (hạt, vân gỗ). 'Leather' (da) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lether'. Loại da này được gọi là 'đã sửa' vì bề mặt tự nhiên của da (vân da) ban đầu đã được mài hoặc chà nhám để loại bỏ các khuyết điểm, sau đó được dập nổi hoặc phủ một lớp vân nhân tạo. Quá trình này giúp 'sửa chữa' các lỗi tự nhiên, tạo ra vẻ ngoài đồng nhất và thường có giá thành phải chăng hơn.

Usage Note

Da 'corrected grain' thường được sử dụng khi da tự nhiên có quá nhiều khuyết điểm hoặc không đáp ứng yêu cầu về tính thẩm mỹ. Việc xử lý bề mặt này làm giảm độ bền và vẻ đẹp tự nhiên của da so với da 'full grain' (da nguyên hạt), nhưng lại kinh tế hơn và dễ sản xuất hơn. Cần phân biệt với 'full grain leather' (da nguyên hạt) giữ lại lớp hạt tự nhiên và có độ bền cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corrected grain leather
  • durable durable corrected grain leather
    (da hạt đã sửa bền)
  • smooth smooth corrected grain leather
    (da hạt đã sửa mịn)
  • pigmented pigmented corrected grain leather
    (da hạt đã sửa có màu nhuộm)
  • affordable affordable corrected grain leather
    (da hạt đã sửa giá phải chăng)
Noun + corrected grain leather
  • shoes shoes made of corrected grain leather
    (giày làm từ da hạt đã sửa)
  • sofa sofa upholstered with corrected grain leather
    (ghế sofa bọc da hạt đã sửa)
  • bags bags made from corrected grain leather
    (túi xách làm từ da hạt đã sửa)
Verb + corrected grain leather
  • produce produce corrected grain leather
    (sản xuất da hạt đã sửa)
  • treat treat corrected grain leather
    (xử lý da hạt đã sửa)
  • use use corrected grain leather
    (sử dụng da hạt đã sửa)

Idioms

  • Made from corrected grain leather

    Được làm từ da hạt đã sửa

    "Many budget-friendly bags are made from corrected grain leather."

    (Nhiều chiếc túi xách có giá phải chăng được làm từ da hạt đã sửa.)

  • Care for corrected grain leather products

    Chăm sóc các sản phẩm da hạt đã sửa

    "It's important to know how to care for corrected grain leather products to prolong their life."

    (Điều quan trọng là phải biết cách chăm sóc các sản phẩm da hạt đã sửa để kéo dài tuổi thọ của chúng.)

  • Appearance of corrected grain leather

    Vẻ ngoài của da hạt đã sửa

    "The uniform appearance of corrected grain leather makes it popular for furniture."

    (Vẻ ngoài đồng nhất của da hạt đã sửa khiến nó được ưa chuộng cho đồ nội thất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corrected grain leather

Danh từ
Lật mặt

Da đã qua xử lý bề mặt bằng cách chà nhám hoặc đánh bóng để loại bỏ hoặc thay đổi lớp hạt tự nhiên, sau đó được phủ một lớp hoàn thiện để tạo vẻ ngoài đồng đều.

"Corrected grain leather is commonly used for furniture and car upholstery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrected grain leather".

Ưu điểm về chi phí và tính đồng nhất

Da hạt đã sửa (corrected grain leather) phổ biến vì nó mang lại vẻ ngoài đồng nhất hơn và thường có giá cả phải chăng hơn so với da full-grain (nguyên hạt) hoặc top-grain (hạt trên). Đây là lựa chọn thực tế cho các sản phẩm sản xuất hàng loạt, nơi sự nhất quán về ngoại hình và độ bền được đánh giá cao. Nó cho phép các nhà sản xuất sử dụng những tấm da có nhiều khuyết điểm tự nhiên hơn mà không làm tăng đáng kể chi phí.

Nhận thức về chất lượng

Mặc dù bền, da hạt đã sửa thường được coi là một lựa chọn chất lượng thấp hơn so với da full-grain do bề mặt tự nhiên đã bị thay đổi. Ở các thị trường phương Tây, nơi các khuyết điểm tự nhiên thường được đánh giá cao trong các sản phẩm da cao cấp, người tiêu dùng có xu hướng ưu tiên da ít qua xử lý hơn. Tuy nhiên, đối với các mặt hàng cần độ bền cao và vẻ ngoài hoàn hảo, như bọc ghế ô tô hay đồ nội thất, da hạt đã sửa vẫn là một lựa chọn hiệu quả.