corrected grain leather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Leather that has had the grain surface altered or removed, usually by sanding or buffing, and then coated with a finish to create a uniform appearance.
Vietnamese Meaning
Da đã qua xử lý bề mặt bằng cách chà nhám hoặc đánh bóng để loại bỏ hoặc thay đổi lớp hạt tự nhiên, sau đó được phủ một lớp hoàn thiện để tạo vẻ ngoài đồng đều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Corrected grain leather is commonly used for furniture and car upholstery."
"Da đã qua xử lý bề mặt thường được sử dụng cho đồ nội thất và bọc ghế xe hơi."
-
"The shoes are made of corrected grain leather, so they are quite durable but not as breathable as full grain leather shoes."
"Đôi giày được làm từ da đã qua xử lý bề mặt, vì vậy chúng khá bền nhưng không thoáng khí bằng giày da nguyên hạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | correction | sự sửa chữa, sự điều chỉnh |
| Noun | grain | hạt, vân (da, gỗ) |
| Noun | leather | da (động vật đã thuộc) |
| Verb | correct | sửa chữa, hiệu chỉnh |
| Adjective | corrected | đã được sửa chữa, đã được điều chỉnh |
| Adjective | leathery | giống da, dai như da |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Da 'corrected grain' thường được sử dụng khi da tự nhiên có quá nhiều khuyết điểm hoặc không đáp ứng yêu cầu về tính thẩm mỹ. Việc xử lý bề mặt này làm giảm độ bền và vẻ đẹp tự nhiên của da so với da 'full grain' (da nguyên hạt), nhưng lại kinh tế hơn và dễ sản xuất hơn. Cần phân biệt với 'full grain leather' (da nguyên hạt) giữ lại lớp hạt tự nhiên và có độ bền cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
durable durable corrected grain leather (da hạt đã sửa bền)
-
smooth smooth corrected grain leather (da hạt đã sửa mịn)
-
pigmented pigmented corrected grain leather (da hạt đã sửa có màu nhuộm)
-
affordable affordable corrected grain leather (da hạt đã sửa giá phải chăng)
-
shoes shoes made of corrected grain leather (giày làm từ da hạt đã sửa)
-
sofa sofa upholstered with corrected grain leather (ghế sofa bọc da hạt đã sửa)
-
bags bags made from corrected grain leather (túi xách làm từ da hạt đã sửa)
-
produce produce corrected grain leather (sản xuất da hạt đã sửa)
-
treat treat corrected grain leather (xử lý da hạt đã sửa)
-
use use corrected grain leather (sử dụng da hạt đã sửa)
Idioms
-
Made from corrected grain leather
Được làm từ da hạt đã sửa
"Many budget-friendly bags are made from corrected grain leather."
(Nhiều chiếc túi xách có giá phải chăng được làm từ da hạt đã sửa.)
-
Care for corrected grain leather products
Chăm sóc các sản phẩm da hạt đã sửa
"It's important to know how to care for corrected grain leather products to prolong their life."
(Điều quan trọng là phải biết cách chăm sóc các sản phẩm da hạt đã sửa để kéo dài tuổi thọ của chúng.)
-
Appearance of corrected grain leather
Vẻ ngoài của da hạt đã sửa
"The uniform appearance of corrected grain leather makes it popular for furniture."
(Vẻ ngoài đồng nhất của da hạt đã sửa khiến nó được ưa chuộng cho đồ nội thất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corrected grain leather
Danh từDa đã qua xử lý bề mặt bằng cách chà nhám hoặc đánh bóng để loại bỏ hoặc thay đổi lớp hạt tự nhiên, sau đó được phủ một lớp hoàn thiện để tạo vẻ ngoài đồng đều.
"Corrected grain leather is commonly used for furniture and car upholstery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrected grain leather".
