(Top Banner Ad)
split leather
B1
noun B1 Sản xuất da, Thời trang

split leather

UK: /ˈsplɪt ˈleðə(r)/ • US: /ˈsplɪt ˈleðər/

Nghĩa tiếng Việt

da thuộc tách lớp da tách lớp da lộn (trong một số trường hợp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leather created from the fibrous part of the hide left once the top-grain has been separated.

Vietnamese Meaning

Da thuộc được tạo ra từ phần xơ của da sau khi lớp da trên cùng (top-grain) đã được tách ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lining of the bag is made of split leather."

    "Lớp lót của chiếc túi được làm từ da thuộc tách lớp."

  • "Split leather is often used for making work gloves."

    "Da thuộc tách lớp thường được sử dụng để làm găng tay bảo hộ lao động."

  • "This cheaper wallet is made from split leather."

    "Chiếc ví rẻ tiền này được làm từ da thuộc tách lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb split chia, tách, cắt đôi
Noun split vết nứt, sự chia rẽ
Noun splitter dụng cụ hoặc người chia tách
Adjective splitting gây chia rẽ; đau nhức (ví dụ: splitting headache - đau đầu như búa bổ)
Noun leather da thuộc
Adjective leathery giống da, dai như da
Noun leatherette giả da, da nhân tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất da, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
splitta
Middle English
splitten
Modern English
split
Proto-Germanic
*leþrą
Old English
leðer
Middle English
leder
Modern English
leather

Nguồn gốc của 'Split'

Từ 'split' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'splitta', mang ý nghĩa 'cắt, chia tách'. Qua thời kỳ tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'splitten' và đến tiếng Anh hiện đại là 'split', vẫn giữ nguyên nghĩa gốc chỉ hành động chia một vật thành nhiều phần.

Nguồn gốc của 'Leather'

Từ 'leather' có lịch sử hình thành lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*leþrą'. Nó phát triển qua tiếng Anh cổ 'leðer' và tiếng Anh trung đại 'leder' trước khi trở thành 'leather' trong tiếng Anh hiện đại. Từ này luôn được dùng để chỉ vật liệu da đã qua xử lý từ động vật.

Da Xẻ: Sự kết hợp mô tả

Cụm từ 'split leather' trong tiếng Anh hiện đại là một sự kết hợp trực tiếp và mang tính mô tả cao. Nó không có lịch sử hình thành phức tạp từ các ngôn ngữ cổ mà là một tên gọi rõ ràng về quy trình sản xuất – 'da' được 'xẻ' ra từ một tấm da dày ban đầu.

Usage Note

Split leather ít bền và kém thẩm mỹ hơn so với top-grain leather. Nó thường được sử dụng cho các sản phẩm rẻ tiền hơn, nơi độ bền và vẻ ngoài không phải là yếu tố quan trọng hàng đầu. Quá trình tách lớp da cho phép sử dụng hiệu quả hơn toàn bộ tấm da, giảm thiểu lãng phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + split leather
  • coated coated split leather
    (da xẻ có lớp phủ (bề mặt))
  • finished finished split leather
    (da xẻ đã qua hoàn thiện)
  • suede suede split leather
    (da lộn từ da xẻ)
  • genuine genuine split leather
    (da xẻ thật (thường gây nhầm lẫn là da cao cấp))
  • low-quality low-quality split leather
    (da xẻ chất lượng thấp)
Verb + split leather
  • made from made from split leather
    (được làm từ da xẻ)
  • produce using produce using split leather
    (sản xuất bằng cách sử dụng da xẻ)
  • process process split leather
    (xử lý da xẻ)
  • use use split leather
    (sử dụng da xẻ)

Idioms

  • products made from split leather

    các sản phẩm được làm từ da xẻ

    "Many affordable wallets and belts are products made from split leather."

    (Nhiều ví và thắt lưng giá cả phải chăng được làm từ da xẻ.)

  • coated split leather

    da xẻ có lớp phủ

    "This handbag is crafted from coated split leather for enhanced durability and a smooth finish."

    (Chiếc túi xách này được chế tác từ da xẻ có lớp phủ để tăng cường độ bền và có bề mặt mịn.)

  • split leather vs. full-grain leather

    so sánh da xẻ với da nguyên hạt

    "When buying leather goods, consumers often consider the differences between split leather vs. full-grain leather."

    (Khi mua đồ da, người tiêu dùng thường cân nhắc sự khác biệt giữa da xẻ và da nguyên hạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

split leather

noun
Lật mặt

Da thuộc được tạo ra từ phần xơ của da sau khi lớp da trên cùng (top-grain) đã được tách ra.

"The lining of the bag is made of split leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "split leather".

Hiểu lầm về 'Genuine Leather'

Trong ngành công nghiệp da, cụm từ 'Genuine Leather' (da thật) thường được dùng để chỉ da xẻ (split leather) hoặc các loại da đã được xử lý nhiều lớp. Mặc dù là da thật, nó thường có chất lượng và độ bền thấp hơn đáng kể so với da nguyên hạt (full-grain leather) hoặc da top-grain. Điều này đôi khi gây hiểu lầm cho người tiêu dùng, khiến họ nghĩ rằng 'genuine leather' là loại da tốt nhất.

Ứng dụng và nhận thức về chất lượng

Da xẻ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm có giá thành phải chăng như lớp lót giày, mặt sau của nội thất, găng tay hoặc một số phụ kiện thời trang không yêu cầu độ bền và tính thẩm mỹ cao như da cao cấp. Nó là một giải pháp kinh tế để tạo ra sản phẩm da, giúp đồ da dễ tiếp cận hơn với nhiều đối tượng khách hàng, nhưng cũng ảnh hưởng đến nhận thức về chất lượng tổng thể của sản phẩm.