correlation matrix
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A table showing correlation coefficients between sets of variables.
Vietnamese Meaning
Một bảng hiển thị các hệ số tương quan giữa các tập hợp biến số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The correlation matrix showed a strong positive correlation between advertising spend and sales."
"Ma trận tương quan cho thấy mối tương quan dương mạnh mẽ giữa chi phí quảng cáo và doanh số bán hàng."
-
"We used a correlation matrix to identify the variables that were most strongly related to customer satisfaction."
"Chúng tôi đã sử dụng một ma trận tương quan để xác định các biến số liên quan chặt chẽ nhất đến sự hài lòng của khách hàng."
-
"The correlation matrix is a symmetrical matrix, with 1s along the diagonal."
"Ma trận tương quan là một ma trận đối xứng, với các số 1 dọc theo đường chéo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | correlate | có liên quan, tương quan với nhau |
| Noun | correlation | sự tương quan |
| Adjective | correlational | thuộc về sự tương quan |
| Noun | matrices | dạng số nhiều của ma trận (matrix) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ma trận tương quan là một công cụ quan trọng để phân tích mối quan hệ giữa các biến số trong một tập dữ liệu. Nó cho thấy mức độ mà các biến số thay đổi cùng nhau. Hệ số tương quan nằm trong khoảng từ -1 đến 1, trong đó 1 biểu thị tương quan dương hoàn hảo, -1 biểu thị tương quan âm hoàn hảo và 0 biểu thị không có tương quan. Ma trận tương quan thường được sử dụng để xác định các biến số có liên quan chặt chẽ với nhau, có thể hữu ích trong việc xây dựng mô hình thống kê hoặc đưa ra quyết định.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ ma trận tương quan của một tập dữ liệu cụ thể (ví dụ: 'the correlation matrix of the stock returns'). 'between' được dùng để chỉ tương quan giữa các biến (ví dụ: 'the correlation matrix between the two variables').
Collocations (Từ đi kèm)
-
compute compute the correlation matrix (tính toán ma trận tương quan)
-
visualize visualize the correlation matrix (trực quan hóa ma trận tương quan)
-
interpret interpret the correlation matrix (giải thích ý nghĩa của ma trận tương quan)
-
sample a sample correlation matrix (một ma trận tương quan mẫu)
-
identity an identity correlation matrix (một ma trận tương quan đơn vị (không có sự liên quan giữa các biến))
-
estimated the estimated correlation matrix (ma trận tương quan được ước tính)
Idioms
-
Identity correlation matrix
Trường hợp các biến hoàn toàn độc lập với nhau
"The test resulted in an identity correlation matrix, meaning no variables were related."
(Bài kiểm tra dẫn đến một ma trận tương quan đơn vị, nghĩa là không có biến nào liên quan đến nhau.)
-
Diagonal of the correlation matrix
Đường chéo của ma trận tương quan (luôn bằng 1)
"Remember that the diagonal of a correlation matrix always contains ones."
(Hãy nhớ rằng đường chéo của ma trận tương quan luôn chứa các số 1.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correlation matrix
nounMột bảng hiển thị các hệ số tương quan giữa các tập hợp biến số.
"The correlation matrix showed a strong positive correlation between advertising spend and sales."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correlation matrix".
