(Top Banner Ad)
correlation matrix
C1
noun C1 Thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu, Kinh tế lượng

correlation matrix

UK: /ˌkɒrəˈleɪʃən ˈmeɪtrɪks/ • US: /ˌkɔːrəˈleɪʃən ˈmeɪtrɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ma trận tương quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A table showing correlation coefficients between sets of variables.

Vietnamese Meaning

Một bảng hiển thị các hệ số tương quan giữa các tập hợp biến số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The correlation matrix showed a strong positive correlation between advertising spend and sales."

    "Ma trận tương quan cho thấy mối tương quan dương mạnh mẽ giữa chi phí quảng cáo và doanh số bán hàng."

  • "We used a correlation matrix to identify the variables that were most strongly related to customer satisfaction."

    "Chúng tôi đã sử dụng một ma trận tương quan để xác định các biến số liên quan chặt chẽ nhất đến sự hài lòng của khách hàng."

  • "The correlation matrix is a symmetrical matrix, with 1s along the diagonal."

    "Ma trận tương quan là một ma trận đối xứng, với các số 1 dọc theo đường chéo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correlate có liên quan, tương quan với nhau
Noun correlation sự tương quan
Adjective correlational thuộc về sự tương quan
Noun matrices dạng số nhiều của ma trận (matrix)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu, Kinh tế lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
correlatio
Latin
matrix
Late Latin
correlativus
English
correlation matrix

Nguồn gốc từ 'Matrix'

Từ 'matrix' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tử cung' (womb), bắt nguồn từ 'mater' (mẹ). Trong toán học, nó được hiểu là một 'cái khuôn' hoặc 'nguồn' tạo ra các con số có cấu trúc, sau này phát triển thành khái niệm ma trận hàng và cột.

Sự kết hợp 'Correlation'

Tiền tố 'co-' (cùng nhau) kết hợp với 'relation' (mối quan hệ). Thuật ngữ 'correlation matrix' bắt đầu phổ biến trong thống kê hiện đại để mô tả một bảng hiển thị các hệ số tương quan giữa các biến số khác nhau.

Usage Note

Ma trận tương quan là một công cụ quan trọng để phân tích mối quan hệ giữa các biến số trong một tập dữ liệu. Nó cho thấy mức độ mà các biến số thay đổi cùng nhau. Hệ số tương quan nằm trong khoảng từ -1 đến 1, trong đó 1 biểu thị tương quan dương hoàn hảo, -1 biểu thị tương quan âm hoàn hảo và 0 biểu thị không có tương quan. Ma trận tương quan thường được sử dụng để xác định các biến số có liên quan chặt chẽ với nhau, có thể hữu ích trong việc xây dựng mô hình thống kê hoặc đưa ra quyết định.

Prepositions

of between

'of' thường được dùng để chỉ ma trận tương quan của một tập dữ liệu cụ thể (ví dụ: 'the correlation matrix of the stock returns'). 'between' được dùng để chỉ tương quan giữa các biến (ví dụ: 'the correlation matrix between the two variables').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + correlation matrix
  • compute compute the correlation matrix
    (tính toán ma trận tương quan)
  • visualize visualize the correlation matrix
    (trực quan hóa ma trận tương quan)
  • interpret interpret the correlation matrix
    (giải thích ý nghĩa của ma trận tương quan)
Adjective + correlation matrix
  • sample a sample correlation matrix
    (một ma trận tương quan mẫu)
  • identity an identity correlation matrix
    (một ma trận tương quan đơn vị (không có sự liên quan giữa các biến))
  • estimated the estimated correlation matrix
    (ma trận tương quan được ước tính)

Idioms

  • Identity correlation matrix

    Trường hợp các biến hoàn toàn độc lập với nhau

    "The test resulted in an identity correlation matrix, meaning no variables were related."

    (Bài kiểm tra dẫn đến một ma trận tương quan đơn vị, nghĩa là không có biến nào liên quan đến nhau.)

  • Diagonal of the correlation matrix

    Đường chéo của ma trận tương quan (luôn bằng 1)

    "Remember that the diagonal of a correlation matrix always contains ones."

    (Hãy nhớ rằng đường chéo của ma trận tương quan luôn chứa các số 1.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correlation matrix

noun
Lật mặt

Một bảng hiển thị các hệ số tương quan giữa các tập hợp biến số.

"The correlation matrix showed a strong positive correlation between advertising spend and sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correlation matrix".

Kỷ nguyên Big Data

Trong văn hóa làm việc của các kỹ sư dữ liệu và nhà khoa học hiện đại, 'correlation matrix' là công cụ không thể thiếu để phát hiện các mối quan hệ ẩn giấu trong hàng triệu điểm dữ liệu, từ tài chính đến hành vi người dùng.

Sức mạnh của Heatmaps

Ma trận tương quan thường được biểu diễn dưới dạng 'Heatmap' (bản đồ nhiệt). Màu sắc rực rỡ (đỏ/xanh) trong các báo cáo kinh tế giúp người xem nhanh chóng nhận ra các xu hướng mà không cần đọc từng con số khô khan.