pernicious influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a harmful effect, especially in a gradual or subtle way.
Vietnamese Meaning
Có tác động gây hại, đặc biệt một cách từ từ hoặc khó nhận thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pernicious influence of the internet on children is a growing concern."
"Ảnh hưởng độc hại của internet đối với trẻ em là một mối lo ngại ngày càng tăng."
-
"The pernicious effects of smoking are well-documented."
"Những tác hại khôn lường của việc hút thuốc đã được ghi nhận đầy đủ."
-
"He believes that television has a pernicious influence on our children."
"Ông ấy tin rằng truyền hình có một ảnh hưởng độc hại đến con cái chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | perniciously | một cách tai hại, độc hại |
| Noun | perniciousness | tính chất tai hại, độc hại |
| Verb/Noun | influence | ảnh hưởng, tác động (động từ/danh từ) |
| Adjective | influential | có ảnh hưởng, có thế lực |
| Noun | influencer | người có ảnh hưởng (thường trên mạng xã hội) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'pernicious' thường được dùng để mô tả những ảnh hưởng tiêu cực lan tỏa chậm, khó thấy ngay lập tức nhưng về lâu dài gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nó khác với 'harmful' (gây hại) ở chỗ nhấn mạnh vào tính chất âm ỉ và khó lường trước được tác động của nó. So sánh với 'detrimental' (bất lợi), 'pernicious' mang sắc thái mạnh mẽ và nguy hiểm hơn.
Khi đi cùng danh từ 'influence', 'pernicious' tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa về một tác động tiêu cực, lan tỏa và khó nhận biết, gây ra hậu quả xấu một cách từ từ và khó lường. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng và khó khắc phục của ảnh hưởng tiêu cực.
Prepositions
'Pernicious to' thường được dùng để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tác động xấu. Ví dụ: 'The rumors were pernicious to her reputation.' ('Pernicious on' cũng có thể được dùng, nhưng ít phổ biến hơn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
exert exert a pernicious influence (tạo ra/gây ra một ảnh hưởng tai hại)
-
have have a pernicious influence (có một ảnh hưởng tai hại)
-
combat combat a pernicious influence (chống lại một ảnh hưởng tai hại)
-
resist resist a pernicious influence (kháng cự lại một ảnh hưởng tai hại)
-
fall under fall under a pernicious influence (rơi vào/bị tác động bởi một ảnh hưởng tai hại)
-
subtle a subtle pernicious influence (một ảnh hưởng tai hại tinh vi/khó nhận ra)
-
insidious an insidious pernicious influence (một ảnh hưởng tai hại ngấm ngầm/xảo quyệt)
-
widespread a widespread pernicious influence (một ảnh hưởng tai hại lan rộng)
-
corrupting a corrupting pernicious influence (một ảnh hưởng tai hại gây hư hỏng/đồi bại)
-
the pernicious influence of the pernicious influence of social media (ảnh hưởng tai hại của mạng xã hội)
-
the pernicious influence of the pernicious influence of propaganda (ảnh hưởng tai hại của sự tuyên truyền)
Idioms
-
Exert a pernicious influence
Gây ra/tạo ra một ảnh hưởng tai hại hoặc độc hại.
"Some fear that certain media outlets exert a pernicious influence on public opinion."
(Một số người lo sợ rằng một số hãng truyền thông gây ra ảnh hưởng tai hại đến dư luận.)
-
Fall under a pernicious influence
Rơi vào/bị chi phối bởi một ảnh hưởng tai hại, thường dẫn đến hậu quả xấu.
"Many young people in the neighborhood fell under the pernicious influence of local gangs."
(Nhiều thanh niên trong khu phố đã rơi vào ảnh hưởng tai hại của các băng nhóm địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pernicious influence
Tính từ (Adjective)Có tác động gây hại, đặc biệt một cách từ từ hoặc khó nhận thấy.
"The pernicious influence of the internet on children is a growing concern."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pernicious influence".
