(Top Banner Ad)
pernicious influence
C1
Tính từ (Adjective) C1 Chính trị, Xã hội, Y tế

pernicious influence

UK: /pəˈnɪʃ.əs/ • US: /pərˈnɪʃ.əs/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng độc hại tác động tiêu cực ngấm ngầm ảnh hưởng gây hại khôn lường ảnh hưởng tai hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a harmful effect, especially in a gradual or subtle way.

Vietnamese Meaning

Có tác động gây hại, đặc biệt một cách từ từ hoặc khó nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pernicious influence of the internet on children is a growing concern."

    "Ảnh hưởng độc hại của internet đối với trẻ em là một mối lo ngại ngày càng tăng."

  • "The pernicious effects of smoking are well-documented."

    "Những tác hại khôn lường của việc hút thuốc đã được ghi nhận đầy đủ."

  • "He believes that television has a pernicious influence on our children."

    "Ông ấy tin rằng truyền hình có một ảnh hưởng độc hại đến con cái chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb perniciously một cách tai hại, độc hại
Noun perniciousness tính chất tai hại, độc hại
Verb/Noun influence ảnh hưởng, tác động (động từ/danh từ)
Adjective influential có ảnh hưởng, có thế lực
Noun influencer người có ảnh hưởng (thường trên mạng xã hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pernicies
Latin
perniciosus
Old French
pernicios
English
pernicious
Latin
influentia
Old French
influence
English
influence

Nguồn gốc 'Pernicious' (Tai hại)

Từ 'pernicious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pernicies', có nghĩa là 'sự hủy diệt' hoặc 'tai họa', và 'perniciosus' nghĩa là 'có tính hủy diệt'. Nó cho thấy bản chất cực kỳ nguy hiểm và gây hại của từ này, như thể nó mang theo sự chết chóc và hủy hoại.

Nguồn gốc 'Influence' (Ảnh hưởng)

Từ 'influence' xuất phát từ tiếng Latin 'influentia', ban đầu dùng để chỉ 'sự chảy vào'. Trong chiêm tinh học thời xưa, nó miêu tả 'dòng chảy' vô hình từ các vì sao xuống Trái Đất, được cho là có khả năng định hình số phận và tính cách con người. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành 'sức mạnh' hoặc 'sự tác động'.

Usage Note

Tính từ 'pernicious' thường được dùng để mô tả những ảnh hưởng tiêu cực lan tỏa chậm, khó thấy ngay lập tức nhưng về lâu dài gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nó khác với 'harmful' (gây hại) ở chỗ nhấn mạnh vào tính chất âm ỉ và khó lường trước được tác động của nó. So sánh với 'detrimental' (bất lợi), 'pernicious' mang sắc thái mạnh mẽ và nguy hiểm hơn.
Khi đi cùng danh từ 'influence', 'pernicious' tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa về một tác động tiêu cực, lan tỏa và khó nhận biết, gây ra hậu quả xấu một cách từ từ và khó lường. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng và khó khắc phục của ảnh hưởng tiêu cực.

Prepositions

to on

'Pernicious to' thường được dùng để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tác động xấu. Ví dụ: 'The rumors were pernicious to her reputation.' ('Pernicious on' cũng có thể được dùng, nhưng ít phổ biến hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pernicious influence
  • exert exert a pernicious influence
    (tạo ra/gây ra một ảnh hưởng tai hại)
  • have have a pernicious influence
    (có một ảnh hưởng tai hại)
  • combat combat a pernicious influence
    (chống lại một ảnh hưởng tai hại)
  • resist resist a pernicious influence
    (kháng cự lại một ảnh hưởng tai hại)
  • fall under fall under a pernicious influence
    (rơi vào/bị tác động bởi một ảnh hưởng tai hại)
Adjective + pernicious influence
  • subtle a subtle pernicious influence
    (một ảnh hưởng tai hại tinh vi/khó nhận ra)
  • insidious an insidious pernicious influence
    (một ảnh hưởng tai hại ngấm ngầm/xảo quyệt)
  • widespread a widespread pernicious influence
    (một ảnh hưởng tai hại lan rộng)
  • corrupting a corrupting pernicious influence
    (một ảnh hưởng tai hại gây hư hỏng/đồi bại)
Noun + pernicious influence
  • the pernicious influence of the pernicious influence of social media
    (ảnh hưởng tai hại của mạng xã hội)
  • the pernicious influence of the pernicious influence of propaganda
    (ảnh hưởng tai hại của sự tuyên truyền)

Idioms

  • Exert a pernicious influence

    Gây ra/tạo ra một ảnh hưởng tai hại hoặc độc hại.

    "Some fear that certain media outlets exert a pernicious influence on public opinion."

    (Một số người lo sợ rằng một số hãng truyền thông gây ra ảnh hưởng tai hại đến dư luận.)

  • Fall under a pernicious influence

    Rơi vào/bị chi phối bởi một ảnh hưởng tai hại, thường dẫn đến hậu quả xấu.

    "Many young people in the neighborhood fell under the pernicious influence of local gangs."

    (Nhiều thanh niên trong khu phố đã rơi vào ảnh hưởng tai hại của các băng nhóm địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pernicious influence

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có tác động gây hại, đặc biệt một cách từ từ hoặc khó nhận thấy.

"The pernicious influence of the internet on children is a growing concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pernicious influence".

Ảnh hưởng tai hại của truyền thông và mạng xã hội

Trong xã hội hiện đại, cụm từ 'pernicious influence' thường được dùng để chỉ tác động tiêu cực của các nguồn tin sai lệch (fake news), thông tin độc hại, hoặc các chuẩn mực làm đẹp không thực tế trên mạng xã hội. Nó có thể dẫn đến sự phân cực trong xã hội, các vấn đề về sức khỏe tâm thần và suy giảm niềm tin cộng đồng.

Áp lực từ bạn bè và tuyên truyền chính trị

'Pernicious influence' cũng rất hữu ích khi nói về áp lực tiêu cực từ bạn bè (peer pressure) đối với thanh thiếu niên, hoặc ảnh hưởng của các hoạt động tuyên truyền chính trị độc hại (propaganda) có thể làm sai lệch nhận thức của công chúng và gây ra chia rẽ trong một quốc gia hoặc cộng đồng.