(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pernicious influence
C1

pernicious influence

Tính từ (Adjective)

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng độc hại tác động tiêu cực ngấm ngầm ảnh hưởng gây hại khôn lường ảnh hưởng tai hại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pernicious influence'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có tác động gây hại, đặc biệt một cách từ từ hoặc khó nhận thấy.

Definition (English Meaning)

Having a harmful effect, especially in a gradual or subtle way.

Ví dụ Thực tế với 'Pernicious influence'

  • "The pernicious influence of the internet on children is a growing concern."

    "Ảnh hưởng độc hại của internet đối với trẻ em là một mối lo ngại ngày càng tăng."

  • "The pernicious effects of smoking are well-documented."

    "Những tác hại khôn lường của việc hút thuốc đã được ghi nhận đầy đủ."

  • "He believes that television has a pernicious influence on our children."

    "Ông ấy tin rằng truyền hình có một ảnh hưởng độc hại đến con cái chúng ta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pernicious influence'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

harmful(gây hại)
damaging(gây tổn hại)
destructive(phá hoại)
detrimental(bất lợi) insidious(ngấm ngầm, xảo quyệt)

Trái nghĩa (Antonyms)

beneficial(có lợi)
harmless(vô hại)
advantageous(thuận lợi)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Xã hội Y tế

Ghi chú Cách dùng 'Pernicious influence'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'pernicious' thường được dùng để mô tả những ảnh hưởng tiêu cực lan tỏa chậm, khó thấy ngay lập tức nhưng về lâu dài gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nó khác với 'harmful' (gây hại) ở chỗ nhấn mạnh vào tính chất âm ỉ và khó lường trước được tác động của nó. So sánh với 'detrimental' (bất lợi), 'pernicious' mang sắc thái mạnh mẽ và nguy hiểm hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to on

'Pernicious to' thường được dùng để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tác động xấu. Ví dụ: 'The rumors were pernicious to her reputation.' ('Pernicious on' cũng có thể được dùng, nhưng ít phổ biến hơn.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pernicious influence'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)