perverting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Distorting or corrupting the original course, meaning, or state of something.
Vietnamese Meaning
Làm sai lệch, làm hỏng, bóp méo ý nghĩa, bản chất ban đầu của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was accused of perverting the course of justice."
"Anh ta bị buộc tội làm sai lệch quá trình tố tụng."
-
"The dictator was accused of perverting the democratic process."
"Nhà độc tài bị cáo buộc làm sai lệch quá trình dân chủ."
-
"They are perverting the minds of young children with violent video games."
"Họ đang làm đồi trụy tâm trí trẻ em bằng những trò chơi điện tử bạo lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pervert | làm sai lệch, bóp méo, làm hư hỏng, đồi bại hóa |
| Noun | pervert | kẻ đồi bại, kẻ biến thái |
| Noun | perversion | sự sai lệch, sự biến thái, sự đồi bại |
| Adjective | perverted | bị bóp méo, bị sai lệch, đồi bại, biến thái |
| Noun | perverter | người làm sai lệch, người làm biến chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'perverting' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thay đổi theo chiều hướng xấu, không trung thực hoặc không đúng đắn. Nó nhấn mạnh sự can thiệp và làm biến dạng một thứ gì đó vốn dĩ tốt đẹp hoặc đúng sự thật. Khác với 'distorting' (bóp méo) có thể đơn thuần chỉ là làm thay đổi hình dạng, 'perverting' mang hàm ý về sự đồi trụy, tha hóa.
Prepositions
Khi dùng với 'by', nó chỉ phương tiện hoặc cách thức mà hành động làm sai lệch được thực hiện (ví dụ: perverting justice by lying). Khi dùng với 'through', nó chỉ quá trình mà qua đó hành động sai lệch diễn ra (ví dụ: perverting someone's mind through propaganda).
Collocations (Từ đi kèm)
-
course perverting the course of justice (cản trở công lý, bóp méo quá trình xét xử)
-
justice perverting justice (bóp méo công lý)
-
truth perverting the truth (bóp méo sự thật, xuyên tạc sự thật)
-
meaning perverting the meaning (xuyên tạc ý nghĩa)
-
minds perverting young minds (làm hư hỏng đầu óc non nớt)
-
children perverting children (làm hư hỏng trẻ em)
Idioms
-
perverting the course of justice
Cản trở hoặc làm sai lệch quá trình điều tra, xét xử công lý; bóp méo công lý.
"The witness was accused of perverting the course of justice by providing false testimony."
(Nhân chứng bị buộc tội cản trở công lý vì cung cấp lời khai giả.)
-
perverting justice
Bóp méo, làm sai lệch công lý (mang tính tổng quát hơn so với 'course of justice').
"Their actions were widely seen as an attempt at perverting justice for their own benefit."
(Hành động của họ được xem rộng rãi như một nỗ lực bóp méo công lý vì lợi ích của bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perverting
Động từ (dạng V-ing)Làm sai lệch, làm hỏng, bóp méo ý nghĩa, bản chất ban đầu của một điều gì đó.
"He was accused of perverting the course of justice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perverting".
