(Top Banner Ad)
perverted
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Pháp luật

perverted

UK: /pəˈvɜːtɪd/ • US: /pərˈvɜːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đồi trụy lệch lạc tha hóa bóp méo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having abnormal or unacceptable sexual desires or behavior; characterized by sexual deviation.

Vietnamese Meaning

Có những ham muốn hoặc hành vi tình dục bất thường hoặc không thể chấp nhận được; có đặc điểm lệch lạc tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of having perverted sexual tastes."

    "Anh ta bị buộc tội có những sở thích tình dục đồi trụy."

  • "He had a perverted interest in the case."

    "Anh ta có một sự quan tâm lệch lạc đến vụ án."

  • "The media often perverts the truth."

    "Truyền thông thường bóp méo sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pervert làm biến thái, làm sai lệch, bóp méo (sự thật, công lý)
Noun pervert kẻ biến thái, kẻ đồi bại
Noun perversion sự biến thái, sự sai lệch, sự đồi bại
Adverb perversely một cách biến thái, một cách sai lệch; một cách ngang bướng
Noun perversity tính biến thái, tính sai lệch; sự ngang bướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pervertere
English (verb)
pervert
English (adjective)
perverted

Nguồn gốc của sự lệch lạc

Từ 'perverted' có gốc từ động từ 'pervert' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'pervertere'. 'Pervertere' được ghép từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'hoàn toàn', 'thông qua') và 'vertere' (nghĩa là 'quay', 'xoay'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của từ này là 'xoay chuyển hoàn toàn', thường mang hàm ý 'xoay sai hướng' hoặc 'làm cho trở nên xấu đi'. Ngày nay, 'perverted' thường được dùng để chỉ sự lệch lạc về đạo đức, đặc biệt là trong hành vi tình dục.

Usage Note

Từ "perverted" mang nghĩa tiêu cực, chỉ những hành vi tình dục đi ngược lại các chuẩn mực xã hội, thường gây khó chịu hoặc tổn thương cho người khác. Nó mạnh hơn các từ như "unconventional" hoặc "kinky" vì nó ngụ ý sự đồi trụy và lệch lạc. Cần sử dụng cẩn trọng vì nó có thể gây xúc phạm.

Prepositions

by

Thường được sử dụng trong cấu trúc bị động để chỉ tác nhân gây ra sự lệch lạc hoặc làm tha hóa. Ví dụ: 'The truth was perverted by lies' (Sự thật bị bóp méo bởi những lời dối trá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perverted
  • morally morally perverted
    (biến thái về mặt đạo đức, đồi bại về đạo đức)
  • sexually sexually perverted
    (biến thái tình dục)
  • sick and sick and perverted
    (bệnh hoạn và biến thái)
  • utterly utterly perverted
    (hoàn toàn biến thái/đồi bại)
Verb + perverted
  • become become perverted
    (trở nên biến thái/đồi bại)
  • be considered be considered perverted
    (bị coi là biến thái/đồi bại)
  • find someone find someone perverted
    (thấy ai đó biến thái)
Perverted + Noun
  • perverted sense of humor a perverted sense of humor
    (khiếu hài hước kỳ quặc/bệnh hoạn)
  • perverted thoughts perverted thoughts
    (những suy nghĩ biến thái)
  • perverted acts perverted acts
    (những hành vi biến thái)

Idioms

  • a perverted sense of humor

    khiếu hài hước kỳ quặc/bệnh hoạn, thích đùa cợt một cách không đứng đắn hoặc đen tối

    "He often tells dark jokes, which some people consider a perverted sense of humor."

    (Anh ấy thường kể những câu chuyện cười đen tối, điều mà một số người cho là khiếu hài hước kỳ quặc.)

  • perverted justice

    sự công lý bị bóp méo, sự bất công trá hình dưới danh nghĩa công lý

    "Many felt it was a perverted justice when the guilty man walked free due to a technicality."

    (Nhiều người cảm thấy đó là sự công lý bị bóp méo khi kẻ có tội được tự do vì một lỗi kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perverted

Tính từ
Lật mặt

Có những ham muốn hoặc hành vi tình dục bất thường hoặc không thể chấp nhận được; có đặc điểm lệch lạc tình dục.

"He was accused of having perverted sexual tastes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been perverting the minds of young children with his inappropriate stories.
Anh ta đã và đang làm đồi trụy tâm trí trẻ nhỏ bằng những câu chuyện không phù hợp của mình.
Phủ định
She hasn't been perverting the course of justice, despite the allegations.
Cô ấy đã không và đang làm sai lệch quá trình xét xử, mặc dù có những cáo buộc.
Nghi vấn
Has the media been perverting the truth to create sensational headlines?
Liệu giới truyền thông có đang xuyên tạc sự thật để tạo ra những tiêu đề giật gân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perverted".

Sự kỳ thị xã hội và đánh giá đạo đức

Từ 'perverted' mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây, chỉ sự lệch lạc đáng lên án về đạo đức, đặc biệt là trong hành vi tình dục. Nó thường được dùng để chỉ trích hoặc lên án những hành vi không phù hợp với chuẩn mực xã hội, và những người bị gọi là 'perverted' thường phải đối mặt với sự xa lánh và kỳ thị.

Sự thay đổi quan niệm về 'bình thường'

Mặc dù 'perverted' thường gắn liền với sự lệch chuẩn, nhưng định nghĩa về 'bình thường' hoặc 'đạo đức' có thể thay đổi theo thời gian và văn hóa. Một số hành vi từng bị coi là 'perverted' trong quá khứ nay có thể được xã hội chấp nhận rộng rãi hơn (ví dụ, một số khía cạnh của tình dục khác biệt), trong khi những hành vi khác vẫn bị coi là nghiêm trọng và có thể có hậu quả pháp lý.