perverted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having abnormal or unacceptable sexual desires or behavior; characterized by sexual deviation.
Vietnamese Meaning
Có những ham muốn hoặc hành vi tình dục bất thường hoặc không thể chấp nhận được; có đặc điểm lệch lạc tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was accused of having perverted sexual tastes."
"Anh ta bị buộc tội có những sở thích tình dục đồi trụy."
-
"He had a perverted interest in the case."
"Anh ta có một sự quan tâm lệch lạc đến vụ án."
-
"The media often perverts the truth."
"Truyền thông thường bóp méo sự thật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pervert | làm biến thái, làm sai lệch, bóp méo (sự thật, công lý) |
| Noun | pervert | kẻ biến thái, kẻ đồi bại |
| Noun | perversion | sự biến thái, sự sai lệch, sự đồi bại |
| Adverb | perversely | một cách biến thái, một cách sai lệch; một cách ngang bướng |
| Noun | perversity | tính biến thái, tính sai lệch; sự ngang bướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "perverted" mang nghĩa tiêu cực, chỉ những hành vi tình dục đi ngược lại các chuẩn mực xã hội, thường gây khó chịu hoặc tổn thương cho người khác. Nó mạnh hơn các từ như "unconventional" hoặc "kinky" vì nó ngụ ý sự đồi trụy và lệch lạc. Cần sử dụng cẩn trọng vì nó có thể gây xúc phạm.
Prepositions
Thường được sử dụng trong cấu trúc bị động để chỉ tác nhân gây ra sự lệch lạc hoặc làm tha hóa. Ví dụ: 'The truth was perverted by lies' (Sự thật bị bóp méo bởi những lời dối trá).
Collocations (Từ đi kèm)
-
morally morally perverted (biến thái về mặt đạo đức, đồi bại về đạo đức)
-
sexually sexually perverted (biến thái tình dục)
-
sick and sick and perverted (bệnh hoạn và biến thái)
-
utterly utterly perverted (hoàn toàn biến thái/đồi bại)
-
become become perverted (trở nên biến thái/đồi bại)
-
be considered be considered perverted (bị coi là biến thái/đồi bại)
-
find someone find someone perverted (thấy ai đó biến thái)
-
perverted sense of humor a perverted sense of humor (khiếu hài hước kỳ quặc/bệnh hoạn)
-
perverted thoughts perverted thoughts (những suy nghĩ biến thái)
-
perverted acts perverted acts (những hành vi biến thái)
Idioms
-
a perverted sense of humor
khiếu hài hước kỳ quặc/bệnh hoạn, thích đùa cợt một cách không đứng đắn hoặc đen tối
"He often tells dark jokes, which some people consider a perverted sense of humor."
(Anh ấy thường kể những câu chuyện cười đen tối, điều mà một số người cho là khiếu hài hước kỳ quặc.)
-
perverted justice
sự công lý bị bóp méo, sự bất công trá hình dưới danh nghĩa công lý
"Many felt it was a perverted justice when the guilty man walked free due to a technicality."
(Nhiều người cảm thấy đó là sự công lý bị bóp méo khi kẻ có tội được tự do vì một lỗi kỹ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perverted
Tính từCó những ham muốn hoặc hành vi tình dục bất thường hoặc không thể chấp nhận được; có đặc điểm lệch lạc tình dục.
"He was accused of having perverted sexual tastes."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been perverting the minds of young children with his inappropriate stories. |
Anh ta đã và đang làm đồi trụy tâm trí trẻ nhỏ bằng những câu chuyện không phù hợp của mình. |
| Phủ định | She hasn't been perverting the course of justice, despite the allegations. |
Cô ấy đã không và đang làm sai lệch quá trình xét xử, mặc dù có những cáo buộc. |
| Nghi vấn | Has the media been perverting the truth to create sensational headlines? |
Liệu giới truyền thông có đang xuyên tạc sự thật để tạo ra những tiêu đề giật gân? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perverted".
