(Top Banner Ad)
corruption of justice
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Chính trị

corruption of justice

UK: /kəˈrʌpʃən ɒv ˈdʒʌstɪs/ • US: /kəˈrʌpʃən əv ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tha hóa công lý tham nhũng trong ngành tư pháp lũng đoạn công lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dishonest or fraudulent conduct by those in power, typically involving bribery, that undermines the fairness and impartiality of the legal system.

Vietnamese Meaning

Hành vi không trung thực hoặc gian lận của những người có quyền lực, thường liên quan đến hối lộ, làm suy yếu tính công bằng và khách quan của hệ thống pháp luật; sự tha hóa của công lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed widespread corruption of justice, with judges accepting bribes to influence verdicts."

    "Cuộc điều tra tiết lộ tình trạng tha hóa công lý lan rộng, với việc các thẩm phán nhận hối lộ để gây ảnh hưởng đến phán quyết."

  • "The politician was accused of corruption of justice after interfering in the trial."

    "Chính trị gia bị cáo buộc tha hóa công lý sau khi can thiệp vào phiên tòa."

  • "Corruption of justice erodes public trust in the legal system."

    "Sự tha hóa công lý làm xói mòn lòng tin của công chúng vào hệ thống pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb corrupt Làm tha hóa, hối lộ; làm sai lệch (quy trình, hệ thống).
Adjective corrupt Tham nhũng, đồi bại, không trung thực.
Noun corruptibility Tính dễ bị mua chuộc, khả năng bị tha hóa.
Noun justice Công lý, sự công bằng, hệ thống tư pháp.
Noun injustice Sự bất công (trái nghĩa với justice).

Synonyms

Antonyms

integrity of justice (tính liêm chính của công lý)rule of law (thượng tôn pháp luật)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrumpere ('to break completely, to mar') + justitia ('righteousness')
Old French
corruption + justice
Middle English
corrupcioun + justice
Modern English
corruption of justice

Nguồn Gốc Sâu Xa: Khi Sự "Phá Vỡ" Gặp "Công Lý"

Từ 'corruption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corrumpere', có nghĩa là 'phá vỡ hoàn toàn'. Trong khi đó, 'justice' đến từ 'justitia', nghĩa là 'sự đúng đắn, lẽ phải'. Vì vậy, 'corruption of justice' theo nghĩa đen là hành động 'phá vỡ hoàn toàn lẽ phải', một hình ảnh rất mạnh mẽ mô tả việc hệ thống công lý bị làm cho hư hỏng và không còn công bằng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tình trạng hệ thống tư pháp bị thao túng hoặc lạm dụng vì lợi ích cá nhân hoặc nhóm, làm mất đi sự tin cậy của công chúng vào luật pháp. Nó nhấn mạnh khía cạnh đạo đức và tính liêm chính trong việc thực thi pháp luật.

Prepositions

in within

"in corruption of justice" thường ám chỉ sự tham nhũng *trong* hệ thống tư pháp, một phần của hệ thống đó bị tha hóa. "within corruption of justice" nhấn mạnh việc tham nhũng xảy ra *bên trong* hệ thống tư pháp, có thể là các cá nhân hay tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corruption of justice
  • fight fight corruption of justice
    (đấu tranh chống lại sự mục nát của công lý)
  • expose expose corruption of justice
    (vạch trần, phanh phui sự mục nát của công lý)
  • investigate investigate corruption of justice
    (điều tra về sự mục nát của công lý)
  • allege allege corruption of justice
    (cáo buộc có sự mục nát của công lý)
Adjective + corruption of justice
  • widespread widespread corruption of justice
    (sự mục nát của công lý lan rộng)
  • systemic systemic corruption of justice
    (sự mục nát của công lý mang tính hệ thống)
  • blatant blatant corruption of justice
    (sự mục nát của công lý một cách trắng trợn)
  • alleged alleged corruption of justice
    (sự mục nát của công lý bị cáo buộc)
Noun + corruption of justice
  • an act of an act of corruption of justice
    (một hành vi làm mục nát công lý)
  • an instance of an instance of corruption of justice
    (một trường hợp mục nát công lý)
  • allegations of allegations of corruption of justice
    (những cáo buộc về sự mục nát của công lý)

Idioms

  • to pervert the course of justice

    Cố ý cản trở hoặc làm sai lệch quá trình thực thi công lý. Đây là một tội danh hình sự ở nhiều nước.

    "The witness was accused of attempting to pervert the course of justice by giving a false testimony."

    (Nhân chứng bị buộc tội cố ý cản trở công lý bằng cách đưa ra lời khai gian.)

  • Justice is blind

    Công lý thì mù quáng, nghĩa là nó không thiên vị bất kỳ ai dựa trên ngoại hình, giàu sang hay quyền lực. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự tương phản khi công lý bị tha hóa.

    "They say justice is blind, but it seems the rich always get lighter sentences. This is a clear corruption of justice."

    (Người ta nói công lý thì mù quáng, nhưng dường như người giàu luôn nhận án nhẹ hơn. Đây rõ ràng là một sự tha hóa của công lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corruption of justice

Danh từ
Lật mặt

Hành vi không trung thực hoặc gian lận của những người có quyền lực, thường liên quan đến hối lộ, làm suy yếu tính công bằng và khách quan của hệ thống pháp luật; sự tha hóa của công lý.

"The investigation revealed widespread corruption of justice, with judges accepting bribes to influence verdicts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corruption of justice".

Biểu Tượng Nữ Thần Công Lý (Lady Justice)

Trong văn hóa phương Tây, công lý thường được nhân hóa thành hình tượng 'Nữ thần Công lý' (Lady Justice), tay cầm cán cân (sự công bằng), một thanh gươm (quyền lực) và đeo dải bịt mắt. Dải bịt mắt tượng trưng cho sự vô tư, không thiên vị. 'Corruption of justice' cũng giống như việc tháo dải bịt mắt này ra để thiên vị một bên, làm cán cân công lý nghiêng lệch.

Vai Trò Của Người Tố Giác (Whistleblowers)

Trong nhiều xã hội phương Tây, những cá nhân vạch trần sai phạm, tham nhũng trong một tổ chức (bao gồm cả hệ thống tư pháp) được gọi là 'người tố giác' (whistleblowers). Họ thường phải đối mặt với rủi ro cá nhân rất lớn nhưng được xem là nhân tố quan trọng để duy trì sự liêm chính và chống lại sự mục nát của công lý. Nhiều quốc gia có luật để bảo vệ những người này.