cortisol
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A steroid hormone produced by the adrenal cortex and involved in regulating metabolism, immune response, and stress response.
Vietnamese Meaning
Một hormone steroid được sản xuất bởi vỏ thượng thận và tham gia vào việc điều chỉnh sự trao đổi chất, phản ứng miễn dịch và phản ứng căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Elevated cortisol levels can lead to a number of health problems."
"Mức độ cortisol tăng cao có thể dẫn đến một số vấn đề sức khỏe."
-
"Cortisol is released in response to stress."
"Cortisol được giải phóng để đáp ứng với căng thẳng."
-
"Long-term stress can lead to chronically elevated cortisol levels."
"Căng thẳng kéo dài có thể dẫn đến mức cortisol tăng cao mãn tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | corticosteroid | Một nhóm các hooc-môn steroid, bao gồm cả cortisol, được sản xuất ở vỏ thượng thận. |
| Noun | hydrocortisone | Tên dược phẩm của cortisol khi được sử dụng làm thuốc, thường ở dạng kem bôi hoặc thuốc tiêm. |
| Noun | cortex | Lớp ngoài của một cơ quan, ví dụ: vỏ não (cerebral cortex) hoặc vỏ thượng thận (adrenal cortex). |
| Adjective | cortical | Thuộc về hoặc liên quan đến lớp vỏ (cortex) của một cơ quan. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cortisol thường được gọi là 'hormone căng thẳng' vì nồng độ của nó tăng lên khi cơ thể trải qua căng thẳng. Tuy nhiên, nó cũng đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý khác, bao gồm kiểm soát lượng đường trong máu, điều hòa huyết áp và hỗ trợ chức năng tim mạch. Sự khác biệt nằm ở việc đây là một loại hormone, không phải là một enzym hay protein khác. Nó có tác động phổ rộng lên nhiều hệ thống trong cơ thể.
Prepositions
'Cortisol in blood' mô tả sự hiện diện của cortisol trong máu. 'Effect of cortisol on the body' chỉ ra tác động của cortisol lên cơ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high / elevated cortisol levels (mức/nồng độ cortisol cao / tăng cao)
-
low cortisol levels (mức/nồng độ cortisol thấp)
-
chronic cortisol exposure (sự tiếp xúc với cortisol mãn tính/kéo dài)
-
release / produce cortisol (giải phóng / sản xuất cortisol)
-
reduce / lower cortisol (giảm / hạ thấp cortisol)
-
measure cortisol (đo lường nồng độ cortisol)
-
regulate cortisol (điều hòa cortisol)
-
cortisol levels (nồng độ/mức cortisol)
-
cortisol production (sự sản xuất cortisol)
-
cortisol response (phản ứng cortisol (phản ứng của cơ thể liên quan đến cortisol))
Idioms
-
cortisol belly
Bụng mỡ do cortisol; loại mỡ bụng cứng đầu được cho là do mức cortisol cao từ căng thẳng mãn tính.
"He started practicing yoga to reduce stress and get rid of his cortisol belly."
(Anh ấy bắt đầu tập yoga để giảm căng thẳng và loại bỏ cái bụng mỡ do cortisol.)
-
running on cortisol
Sống/hoạt động nhờ cortisol; ám chỉ việc hoạt động trong trạng thái căng thẳng cao độ và kiệt sức, phải dựa vào hooc-môn căng thẳng để có năng lượng.
"After a month of deadlines, the entire team felt like they were running on cortisol."
(Sau một tháng chạy deadline, cả đội cảm thấy như họ chỉ đang sống lay lắt nhờ cortisol.)
-
a cortisol rush
Một cơn bùng nổ cortisol; cảm giác tỉnh táo, lo lắng hoặc tim đập nhanh đột ngột do cortisol tăng vọt để phản ứng với một sự kiện gây sốc hoặc căng thẳng.
"She felt a cortisol rush when the boss unexpectedly called her into his office."
(Cô ấy cảm thấy một cơn bùng nổ cortisol khi sếp bất ngờ gọi cô vào văn phòng của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cortisol
nounMột hormone steroid được sản xuất bởi vỏ thượng thận và tham gia vào việc điều chỉnh sự trao đổi chất, phản ứng miễn dịch và phản ứng căng thẳng.
"Elevated cortisol levels can lead to a number of health problems."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That cortisol levels rise during stress is a well-known fact. |
Việc nồng độ cortisol tăng lên khi căng thẳng là một sự thật hiển nhiên. |
| Phủ định | What doctors don't often realize is that cortisol's long-term effects can be subtle. |
Điều mà các bác sĩ thường không nhận ra là những ảnh hưởng lâu dài của cortisol có thể rất khó nhận thấy. |
| Nghi vấn | Whether cortisol affects sleep patterns is a subject of ongoing research. |
Liệu cortisol có ảnh hưởng đến giấc ngủ hay không là một chủ đề nghiên cứu đang tiếp diễn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cortisol".
