(Top Banner Ad)
cortisol
C1
noun C1 Y học

cortisol

UK: /ˈkɔːtɪsɒl/ • US: /ˈkɔːrtɪsɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cortisol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A steroid hormone produced by the adrenal cortex and involved in regulating metabolism, immune response, and stress response.

Vietnamese Meaning

Một hormone steroid được sản xuất bởi vỏ thượng thận và tham gia vào việc điều chỉnh sự trao đổi chất, phản ứng miễn dịch và phản ứng căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elevated cortisol levels can lead to a number of health problems."

    "Mức độ cortisol tăng cao có thể dẫn đến một số vấn đề sức khỏe."

  • "Cortisol is released in response to stress."

    "Cortisol được giải phóng để đáp ứng với căng thẳng."

  • "Long-term stress can lead to chronically elevated cortisol levels."

    "Căng thẳng kéo dài có thể dẫn đến mức cortisol tăng cao mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corticosteroid Một nhóm các hooc-môn steroid, bao gồm cả cortisol, được sản xuất ở vỏ thượng thận.
Noun hydrocortisone Tên dược phẩm của cortisol khi được sử dụng làm thuốc, thường ở dạng kem bôi hoặc thuốc tiêm.
Noun cortex Lớp ngoài của một cơ quan, ví dụ: vỏ não (cerebral cortex) hoặc vỏ thượng thận (adrenal cortex).
Adjective cortical Thuộc về hoặc liên quan đến lớp vỏ (cortex) của một cơ quan.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cortex
New Latin
cortico-
English
cortisol

Từ 'Vỏ Cây' Đến Tên Hooc-môn

Từ 'cortisol' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cortex', có nghĩa là 'vỏ cây' hoặc 'lớp vỏ'. Trong y học, thuật ngữ này được dùng để chỉ 'vỏ thượng thận' (adrenal cortex), là lớp ngoài của tuyến thượng thận. Vì hooc-môn này được sản xuất chính ở đây, nó đã được đặt tên theo nguồn gốc của mình.

Hậu Tố Hóa Học '-ol'

Phần cuối của từ, '-ol', là một hậu tố phổ biến trong hóa học dùng để chỉ các hợp chất cồn (alcohol). Điều này phản ánh cấu trúc hóa học của cortisol, cho thấy nó thuộc nhóm hợp chất steroid alcohol.

Usage Note

Cortisol thường được gọi là 'hormone căng thẳng' vì nồng độ của nó tăng lên khi cơ thể trải qua căng thẳng. Tuy nhiên, nó cũng đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý khác, bao gồm kiểm soát lượng đường trong máu, điều hòa huyết áp và hỗ trợ chức năng tim mạch. Sự khác biệt nằm ở việc đây là một loại hormone, không phải là một enzym hay protein khác. Nó có tác động phổ rộng lên nhiều hệ thống trong cơ thể.

Prepositions

in on

'Cortisol in blood' mô tả sự hiện diện của cortisol trong máu. 'Effect of cortisol on the body' chỉ ra tác động của cortisol lên cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cortisol
  • high / elevated cortisol levels
    (mức/nồng độ cortisol cao / tăng cao)
  • low cortisol levels
    (mức/nồng độ cortisol thấp)
  • chronic cortisol exposure
    (sự tiếp xúc với cortisol mãn tính/kéo dài)
Verb + cortisol
  • release / produce cortisol
    (giải phóng / sản xuất cortisol)
  • reduce / lower cortisol
    (giảm / hạ thấp cortisol)
  • measure cortisol
    (đo lường nồng độ cortisol)
  • regulate cortisol
    (điều hòa cortisol)
cortisol + Noun
  • cortisol levels
    (nồng độ/mức cortisol)
  • cortisol production
    (sự sản xuất cortisol)
  • cortisol response
    (phản ứng cortisol (phản ứng của cơ thể liên quan đến cortisol))

Idioms

  • cortisol belly

    Bụng mỡ do cortisol; loại mỡ bụng cứng đầu được cho là do mức cortisol cao từ căng thẳng mãn tính.

    "He started practicing yoga to reduce stress and get rid of his cortisol belly."

    (Anh ấy bắt đầu tập yoga để giảm căng thẳng và loại bỏ cái bụng mỡ do cortisol.)

  • running on cortisol

    Sống/hoạt động nhờ cortisol; ám chỉ việc hoạt động trong trạng thái căng thẳng cao độ và kiệt sức, phải dựa vào hooc-môn căng thẳng để có năng lượng.

    "After a month of deadlines, the entire team felt like they were running on cortisol."

    (Sau một tháng chạy deadline, cả đội cảm thấy như họ chỉ đang sống lay lắt nhờ cortisol.)

  • a cortisol rush

    Một cơn bùng nổ cortisol; cảm giác tỉnh táo, lo lắng hoặc tim đập nhanh đột ngột do cortisol tăng vọt để phản ứng với một sự kiện gây sốc hoặc căng thẳng.

    "She felt a cortisol rush when the boss unexpectedly called her into his office."

    (Cô ấy cảm thấy một cơn bùng nổ cortisol khi sếp bất ngờ gọi cô vào văn phòng của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cortisol

noun
Lật mặt

Một hormone steroid được sản xuất bởi vỏ thượng thận và tham gia vào việc điều chỉnh sự trao đổi chất, phản ứng miễn dịch và phản ứng căng thẳng.

"Elevated cortisol levels can lead to a number of health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That cortisol levels rise during stress is a well-known fact.
Việc nồng độ cortisol tăng lên khi căng thẳng là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
What doctors don't often realize is that cortisol's long-term effects can be subtle.
Điều mà các bác sĩ thường không nhận ra là những ảnh hưởng lâu dài của cortisol có thể rất khó nhận thấy.
Nghi vấn
Whether cortisol affects sleep patterns is a subject of ongoing research.
Liệu cortisol có ảnh hưởng đến giấc ngủ hay không là một chủ đề nghiên cứu đang tiếp diễn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cortisol".

Biệt Danh 'Hooc-môn Căng Thẳng'

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, cortisol gần như luôn được gọi là 'hooc-môn căng thẳng' (the stress hormone). Cách gọi này nhấn mạnh vai trò của nó trong phản ứng 'chiến hay biến'. Các blog về sức khỏe, tin tức và sách self-help thường xuyên nói về cách 'hạ thấp cortisol' để giảm stress, khiến nó trở thành một khái niệm trung tâm trong ngành chăm sóc sức khỏe hiện đại.

'Tối ưu hóa Sinh học' (Biohacking) và Cortisol

Trong tiểu văn hóa 'biohacking', nơi mọi người dùng công nghệ để tối ưu hóa cơ thể, việc quản lý cortisol là tối quan trọng. Các 'biohacker' sử dụng thiết bị đeo để theo dõi giấc ngủ, dùng thực phẩm chức năng, và tiếp xúc với ánh nắng buổi sáng nhằm điều chỉnh nhịp điệu cortisol để đạt hiệu suất làm việc và thể chất cao nhất.