(Top Banner Ad)
adrenal gland
C1
noun C1 Y học

adrenal gland

UK: /əˈdriːnəl ɡlænd/ • US: /əˈdriːnəl ɡlænd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến thượng thận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of a pair of complex endocrine glands situated near the kidney. The cortex secretes steroid hormones, and the medulla secretes epinephrine and norepinephrine.

Vietnamese Meaning

Một trong hai tuyến nội tiết phức tạp nằm gần thận. Vỏ tuyến tiết ra các hormone steroid, và tủy tuyến tiết ra epinephrine và norepinephrine.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adrenal gland plays a vital role in stress response."

    "Tuyến thượng thận đóng một vai trò quan trọng trong phản ứng với căng thẳng."

  • "An MRI scan revealed a small tumor on her adrenal gland."

    "Chụp MRI cho thấy một khối u nhỏ trên tuyến thượng thận của cô ấy."

  • "The adrenal glands are responsible for producing cortisol."

    "Các tuyến thượng thận chịu trách nhiệm sản xuất cortisol."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Adrenaline Hóc môn do tuyến thượng thận tiết ra (thường liên quan đến sự căng thẳng hoặc phấn khích).
Adjective Adrenal Thuộc về tuyến thượng thận.
Verb Adrenalize Kích thích, làm cho phấn khích hoặc căng thẳng (như thể đang bơm adrenaline).
Adjective Adrenergic Liên quan đến các tế bào thần kinh hoặc thụ thể đáp ứng với adrenaline.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad
Latin
renes
New Latin
adrenalis
Middle French
glande
English
adrenal gland

Vị trí tạo nên tên gọi

Tên gọi 'adrenal' xuất phát từ sự kết hợp của hai từ Latinh: 'ad-' (gần, sát) và 'renes' (thận). Điều này phản ánh chính xác vị trí giải phẫu của bộ phận này—nằm ngay trên đỉnh của mỗi quả thận. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong y văn từ thế kỷ 19.

Từ 'hạt dẻ' đến 'tuyến'

Từ 'gland' (tuyến) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'glans', có nghĩa là 'hạt dẻ rừng'. Các nhà giải phẫu học thời xưa gọi chúng như vậy vì hình dáng của nhiều tuyến trong cơ thể trông giống như những hạt dẻ nhỏ.

Usage Note

Tuyến thượng thận đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các chức năng của cơ thể thông qua việc sản xuất hormone. Cần phân biệt giữa vỏ thượng thận (sản xuất cortisol, aldosterone, và androgen) và tủy thượng thận (sản xuất adrenaline và noradrenaline).

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính, ví dụ: 'diseases of the adrenal gland' (các bệnh của tuyến thượng thận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adrenal gland
  • Left/Right the left/right adrenal gland
    (tuyến thượng thận trái/phải)
  • Hyperactive a hyperactive adrenal gland
    (tuyến thượng thận hoạt động quá mức)
  • Enlarged an enlarged adrenal gland
    (tuyến thượng thận bị phì đại)
Verb + adrenal gland
  • Stimulate stimulate the adrenal gland
    (kích thích tuyến thượng thận)
  • Remove surgically remove the adrenal gland
    (phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận)
Noun + adrenal gland
  • Function adrenal gland function
    (chức năng của tuyến thượng thận)
  • Tumor adrenal gland tumor
    (khối u tuyến thượng thận)
  • Hormones adrenal gland hormones
    (các hóc môn tuyến thượng thận)

Idioms

  • Adrenaline rush

    Cảm giác hưng phấn hoặc năng lượng bộc phát tức thì

    "Skydiving gives me a massive adrenaline rush."

    (Nhảy dù mang lại cho tôi một sự hưng phấn tột độ.)

  • Adrenaline junkie

    Người nghiện cảm giác mạnh

    "As an adrenaline junkie, he loves extreme sports like bungee jumping."

    (Là một người nghiện cảm giác mạnh, anh ấy yêu các môn thể thao mạo hiểm như nhảy bungee.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adrenal gland

noun
Lật mặt

Một trong hai tuyến nội tiết phức tạp nằm gần thận. Vỏ tuyến tiết ra các hormone steroid, và tủy tuyến tiết ra epinephrine và norepinephrine.

"The adrenal gland plays a vital role in stress response."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's adrenal gland.
Bác sĩ đã kiểm tra tuyến thượng thận của bệnh nhân.
Phủ định
The medication does not affect the adrenal function.
Thuốc không ảnh hưởng đến chức năng tuyến thượng thận.
Nghi vấn
Does stress affect the adrenal glands?
Căng thẳng có ảnh hưởng đến tuyến thượng thận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adrenal gland".

Cơ chế Fight-or-Flight

Trong văn hóa phương Tây, tuyến thượng thận gắn liền với khái niệm 'Fight-or-Flight' (Chiến đấu hay bỏ chạy). Đây là thuật ngữ mô tả phản ứng sinh tồn bản năng khi con người đối mặt với nguy hiểm, nơi tuyến thượng thận bơm adrenaline để chuẩn bị cho cơ thể đối đầu hoặc trốn thoát.

Hội chứng Adrenal Fatigue

Dù không được y học chính thống công nhận hoàn toàn, khái niệm 'Adrenal Fatigue' (Kiệt sức tuyến thượng thận) rất phổ biến trong giới chăm sóc sức khỏe thay thế tại Mỹ và Châu Âu để giải thích cho tình trạng mệt mỏi mãn tính do căng thẳng kéo dài.