(Top Banner Ad)
cost apportionment
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Kế toán

cost apportionment

UK: /kɒst əˈpɔːʃənmənt/ • US: /kɔst əˈpɔrʃənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phân bổ chi phí phân chia chi phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The allocation or distribution of costs among different departments, projects, or products.

Vietnamese Meaning

Sự phân bổ hoặc phân chia chi phí giữa các bộ phận, dự án hoặc sản phẩm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cost apportionment of the new marketing campaign was divided among the four product lines."

    "Việc phân bổ chi phí của chiến dịch marketing mới được chia cho bốn dòng sản phẩm."

  • "Accurate cost apportionment is crucial for effective budgeting."

    "Việc phân bổ chi phí chính xác là rất quan trọng để lập ngân sách hiệu quả."

  • "The company uses a complex algorithm for cost apportionment across its departments."

    "Công ty sử dụng một thuật toán phức tạp để phân bổ chi phí giữa các phòng ban của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost Chi phí, giá thành
Verb cost Trị giá, tốn bao nhiêu
Adjective costly Đắt đỏ, tốn kém
Verb apportion Phân bổ, chia đều
Noun apportionment Sự phân bổ, sự chia phần
Adjective apportionable Có thể phân bổ được

Synonyms

cost allocation (phân bổ chi phí)cost distribution (phân phối chi phí)

Antonyms

direct costing (tính giá trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare
Old French
cost
Latin
portio
Old French
aporcioner
English
cost apportionment

Nguồn gốc sâu xa của 'Cost' và 'Apportionment'

Từ 'cost' (chi phí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare', nghĩa là 'đứng cùng nhau' hoặc 'có một giá trị cố định'. Sau đó từ này đi vào tiếng Pháp cổ 'cost' và tiếng Anh. Còn từ 'apportionment' (sự phân bổ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad' (đến) và 'portio' (phần, chia sẻ), qua tiếng Pháp cổ 'aporcioner' (chia thành các phần). Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh, 'cost apportionment' tạo thành một khái niệm chuyên ngành, chỉ việc chia đều hoặc phân bổ chi phí một cách hợp lý và có hệ thống.

Usage Note

Cost apportionment là một khái niệm quan trọng trong kế toán quản trị, nhằm mục đích xác định chi phí thực tế của từng bộ phận hoặc hoạt động trong một tổ chức. Nó khác với 'cost allocation' ở chỗ apportionment thường liên quan đến việc chia sẻ chi phí chung (overhead costs) không thể trực tiếp gán cho một đối tượng chi phí cụ thể, trong khi allocation có thể gán trực tiếp.

Prepositions

of between among

‘Cost apportionment of’ được sử dụng để chỉ việc phân bổ chi phí của một khoản mục cụ thể. ‘Cost apportionment between’ dùng để chỉ việc phân bổ chi phí giữa hai đối tượng. ‘Cost apportionment among’ được dùng khi chi phí được phân bổ cho nhiều hơn hai đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cost apportionment
  • fair fair cost apportionment
    (sự phân bổ chi phí công bằng)
  • equitable equitable cost apportionment
    (sự phân bổ chi phí công bằng, bình đẳng)
  • proper proper cost apportionment
    (sự phân bổ chi phí hợp lý, đúng đắn)
  • accurate accurate cost apportionment
    (sự phân bổ chi phí chính xác)
  • direct direct cost apportionment
    (phân bổ chi phí trực tiếp)
  • indirect indirect cost apportionment
    (phân bổ chi phí gián tiếp)
Verb + cost apportionment
  • apply apply cost apportionment
    (áp dụng phân bổ chi phí)
  • implement implement cost apportionment
    (thực hiện phân bổ chi phí)
  • determine determine cost apportionment
    (xác định sự phân bổ chi phí)
  • calculate calculate cost apportionment
    (tính toán sự phân bổ chi phí)
  • manage manage cost apportionment
    (quản lý sự phân bổ chi phí)
  • review review cost apportionment
    (rà soát sự phân bổ chi phí)
Noun + cost apportionment
  • method cost apportionment method
    (phương pháp phân bổ chi phí)
  • basis cost apportionment basis
    (cơ sở phân bổ chi phí)
  • system cost apportionment system
    (hệ thống phân bổ chi phí)
  • principle cost apportionment principle
    (nguyên tắc phân bổ chi phí)
  • process cost apportionment process
    (quá trình phân bổ chi phí)

Idioms

  • principles of cost apportionment

    các nguyên tắc phân bổ chi phí

    "Understanding the principles of cost apportionment is crucial for fair financial reporting."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc phân bổ chi phí là rất quan trọng để báo cáo tài chính công bằng.)

  • cost apportionment methods

    các phương pháp phân bổ chi phí

    "Different cost apportionment methods can significantly impact project profitability."

    (Các phương pháp phân bổ chi phí khác nhau có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận dự án.)

  • achieve fair cost apportionment

    đạt được sự phân bổ chi phí công bằng

    "Our goal is to achieve fair cost apportionment among all departments."

    (Mục tiêu của chúng tôi là đạt được sự phân bổ chi phí công bằng giữa tất cả các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost apportionment

Danh từ
Lật mặt

Sự phân bổ hoặc phân chia chi phí giữa các bộ phận, dự án hoặc sản phẩm khác nhau.

"The cost apportionment of the new marketing campaign was divided among the four product lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost apportionment".

Tính minh bạch và Công bằng trong Kinh doanh phương Tây

'Cost apportionment' là một khái niệm cốt lõi trong kế toán và quản lý tài chính, đặc biệt quan trọng trong văn hóa kinh doanh phương Tây, nơi tính minh bạch và công bằng được đề cao. Việc phân bổ chi phí rõ ràng giúp đảm bảo rằng các phòng ban, dự án hoặc bên liên quan đều chịu trách nhiệm tài chính hợp lý, từ đó thúc đẩy sự tin cậy và trách nhiệm giải trình. Điều này cũng ảnh hưởng đến cách các công ty công bố báo cáo tài chính cho cổ đông và công chúng.

Tối ưu hóa nguồn lực và Ra quyết định

Trong nhiều tổ chức và chính phủ, 'cost apportionment' không chỉ là vấn đề kế toán mà còn là công cụ chiến lược để tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và đưa ra các quyết định sáng suốt. Bằng cách phân bổ chi phí một cách có hệ thống, các nhà quản lý có thể đánh giá chính xác hơn hiệu suất của từng bộ phận hoặc dịch vụ, giúp phân bổ ngân sách hiệu quả hơn và lập kế hoạch chiến lược dài hạn, phản ánh giá trị quản lý hiệu quả nguồn lực trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại.