(Top Banner Ad)
APPORTION
C1
Động từ C1 Kinh tế, Luật, Quản lý

APPORTION

UK: /əˈpɔːʃən/ • US: /əˈpɔːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân chia phân bổ chia phần chia theo tỷ lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To divide and allocate (something).

Vietnamese Meaning

Phân chia và phân bổ (cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The council decided to apportion the funds equally among the local schools."

    "Hội đồng quyết định phân chia đều số tiền cho các trường học địa phương."

  • "Seats in the European Parliament are apportioned to each country based on population."

    "Số ghế trong Nghị viện Châu Âu được phân bổ cho mỗi quốc gia dựa trên dân số."

  • "The blame for the accident was apportioned between the driver and the company."

    "Trách nhiệm cho vụ tai nạn được phân chia giữa người lái xe và công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apportion Phân bổ, chia phần
Noun apportionment Sự phân bổ, sự chia phần
Adjective apportionable Có thể phân bổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apportio
Old French
aporcioner
English
apportion

Nguồn gốc của 'Apportion'

Từ 'apportion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'apportio', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'phân bổ'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'aporcioner'. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và tài chính, liên quan đến việc phân chia tài sản hoặc trách nhiệm một cách công bằng. Câu chuyện về nguồn gốc của từ này cho thấy tầm quan trọng của sự công bằng và phân phối hợp lý trong xã hội.

Usage Note

Động từ 'apportion' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi nói đến việc phân chia một nguồn lực hữu hạn hoặc trách nhiệm. Nó nhấn mạnh sự phân chia theo tỷ lệ hoặc theo một kế hoạch cụ thể. Khác với 'divide' (chia), 'apportion' mang tính có mục đích và có tính toán hơn. So với 'allocate' (phân bổ), 'apportion' nhấn mạnh việc chia nhỏ trước khi phân bổ.

Prepositions

between among to

- 'Apportion between': dùng khi chia cho hai đối tượng. Ví dụ: 'The profits were apportioned between the two partners.' (Lợi nhuận được chia cho hai đối tác).
- 'Apportion among': dùng khi chia cho ba đối tượng trở lên. Ví dụ: 'The funds were apportioned among several charities.' (Các khoản tiền được phân bổ cho một số tổ chức từ thiện).
- 'Apportion to': dùng khi phân bổ cho một đối tượng cụ thể hoặc một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'A portion of the budget was apportioned to research.' (Một phần ngân sách được phân bổ cho nghiên cứu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + APPORTION
  • equitable equitable apportion of resources
    (Phân bổ nguồn lực một cách công bằng)
  • fair fair apportion of blame
    (Phân chia trách nhiệm một cách công bằng)
Verb + APPORTION
  • determine determine how to apportion the funds
    (Xác định cách phân bổ các quỹ)
  • seek to seek to apportion blame
    (Tìm cách đổ lỗi/gán trách nhiệm)

Idioms

  • apportion blame

    Đổ lỗi, quy trách nhiệm

    "It's not helpful to apportion blame; we need to find solutions."

    (Việc đổ lỗi không có ích; chúng ta cần tìm giải pháp.)

  • apportion resources

    Phân bổ nguồn lực

    "The government needs to apportion resources more efficiently."

    (Chính phủ cần phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

APPORTION

Động từ
Lật mặt

Phân chia và phân bổ (cái gì đó).

"The council decided to apportion the funds equally among the local schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they apportioned the tasks so efficiently!
Ồ, họ phân chia công việc thật hiệu quả!
Phủ định
Alas, the funds were not apportioned fairly.
Than ôi, quỹ không được phân bổ công bằng.
Nghi vấn
Hey, did they apportion the blame apportionably?
Này, họ đã phân chia trách nhiệm một cách tương xứng chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The funds are apportioned according to the needs of each department.
Các quỹ được phân bổ theo nhu cầu của từng phòng ban.
Phủ định
The blame was not apportioned fairly among the team members.
Sự đổ lỗi đã không được phân chia công bằng giữa các thành viên trong nhóm.
Nghi vấn
Will the resources be apportioned equally among all the participants?
Liệu các nguồn lực có được phân bổ đều cho tất cả những người tham gia không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee is going to apportion the funds fairly among the different departments.
Ủy ban sẽ phân bổ quỹ một cách công bằng giữa các phòng ban khác nhau.
Phủ định
They are not going to apportion blame until all the facts are known.
Họ sẽ không đổ lỗi cho đến khi tất cả các sự thật được biết đến.
Nghi vấn
Is the government going to apportion more resources to education next year?
Chính phủ có dự định phân bổ thêm nguồn lực cho giáo dục vào năm tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee has apportioned the funds fairly among the different departments.
Ủy ban đã phân bổ quỹ một cách công bằng giữa các phòng ban khác nhau.
Phủ định
The government has not apportioned enough resources to education in rural areas.
Chính phủ đã không phân bổ đủ nguồn lực cho giáo dục ở các vùng nông thôn.
Nghi vấn
Has the company apportioned shares to all its employees?
Công ty đã phân chia cổ phần cho tất cả nhân viên của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "APPORTION".

Phân bổ trong Chính trị

Ở nhiều quốc gia, việc phân bổ số ghế trong cơ quan lập pháp dựa trên dân số của từng khu vực là một quy trình quan trọng. Điều này đảm bảo rằng mọi người dân đều có đại diện công bằng trong chính phủ. Ví dụ, Hoa Kỳ sử dụng một hệ thống phân bổ sau mỗi cuộc điều tra dân số.