cost increaser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that causes costs to rise or increase.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố hoặc tác nhân làm cho chi phí tăng lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rising price of oil is a major cost increaser for airlines."
"Giá dầu tăng cao là một yếu tố làm tăng chi phí đáng kể cho các hãng hàng không."
-
"Increased taxes can be a significant cost increaser for businesses."
"Thuế tăng có thể là một yếu tố làm tăng chi phí đáng kể cho các doanh nghiệp."
-
"The new environmental regulations acted as a cost increaser for the manufacturing industry."
"Các quy định mới về môi trường đóng vai trò là một yếu tố làm tăng chi phí cho ngành sản xuất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, kinh tế và tài chính để chỉ các yếu tố cụ thể làm tăng chi phí sản xuất, vận hành hoặc cung cấp dịch vụ. Nó có thể bao gồm các yếu tố như tăng giá nguyên vật liệu, chi phí lao động, chi phí tuân thủ quy định hoặc chi phí vận chuyển. Cần phân biệt với 'cost driver' (yếu tố thúc đẩy chi phí) vì 'cost increaser' nhấn mạnh vào sự gia tăng chi phí, trong khi 'cost driver' chỉ đơn giản là yếu tố ảnh hưởng đến chi phí, có thể làm tăng hoặc giảm.
Prepositions
‘Of’ thường được sử dụng để chỉ ra chi phí của cái gì đó tăng lên: 'a cost increaser of raw materials'. 'For' được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của việc tăng chi phí: 'a cost increaser for new regulations'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major cost increaser (yếu tố chính làm tăng chi phí)
-
significant cost increaser (yếu tố làm tăng chi phí đáng kể)
-
primary cost increaser (yếu tố hàng đầu làm tăng chi phí)
-
hidden cost increaser (yếu tố làm tăng chi phí tiềm ẩn)
-
identify a cost increaser (xác định một yếu tố làm tăng chi phí)
-
address the cost increaser (giải quyết yếu tố làm tăng chi phí)
-
mitigate a cost increaser (giảm thiểu một yếu tố làm tăng chi phí)
-
eliminate the cost increaser (loại bỏ yếu tố làm tăng chi phí)
Idioms
-
The straw that broke the camel's back
Giọt nước làm tràn ly. Dùng để chỉ một yếu tố nhỏ cuối cùng gây ra sự sụp đổ của cả một hệ thống hoặc dự án.
"The rise in fuel price was the final cost increaser, the straw that broke the camel's back for our delivery startup."
(Việc giá xăng tăng là yếu tố làm tăng chi phí cuối cùng, như giọt nước làm tràn ly đối với công ty khởi nghiệp giao hàng của chúng tôi.)
-
The cost of doing business
Chi phí kinh doanh không thể tránh khỏi. Dùng để chỉ những chi phí được chấp nhận là một phần tất yếu của hoạt động kinh doanh.
"Employee training is a significant cost increaser, but it's simply the cost of doing business if you want a skilled team."
(Đào tạo nhân viên là một yếu tố làm tăng chi phí đáng kể, nhưng đó đơn giản là chi phí kinh doanh tất yếu nếu bạn muốn có một đội ngũ lành nghề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cost increaser
Danh từMột yếu tố hoặc tác nhân làm cho chi phí tăng lên.
"The rising price of oil is a major cost increaser for airlines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost increaser".
