(Top Banner Ad)
cost-sharing
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

cost-sharing

UK: /ˈkɒstˌʃeərɪŋ/ • US: /ˈkɔstˌʃɛrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ chi phí đồng chi trả hợp tác chi phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement where the costs of something are shared between two or more parties.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận trong đó chi phí của một việc gì đó được chia sẻ giữa hai hoặc nhiều bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a cost-sharing plan to reduce healthcare expenses."

    "Công ty đã triển khai một kế hoạch chia sẻ chi phí để giảm chi phí chăm sóc sức khỏe."

  • "Cost-sharing arrangements are becoming increasingly common in healthcare."

    "Các thỏa thuận chia sẻ chi phí ngày càng trở nên phổ biến trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."

  • "The research grant included a cost-sharing component."

    "Khoản tài trợ nghiên cứu bao gồm một thành phần chia sẻ chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá cả
Verb to cost có giá, tốn
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun share phần, cổ phần
Verb to share chia sẻ
Noun sharer người chia sẻ, người góp chung

Synonyms

contribution (sự đóng góp)shared expense (chi phí được chia sẻ)

Antonyms

full coverage (bao phủ toàn bộ)sole responsibility (trách nhiệm duy nhất)

Related Words

premium (phí bảo hiểm)deductible (mức khấu trừ)copayment (khoản đồng thanh toán)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare ('to stand together, cost')
Old French
coster ('to cost')
Middle English
cost (noun)
Proto-Germanic
*skeraz ('a share')
Old English
scearu ('a share')
Middle English
share (noun)
Modern English (20th Century)
cost-sharing (compound noun)

Sức mạnh của việc ghép từ

'Cost-sharing' là một danh từ ghép, được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ đơn giản: 'cost' (chi phí) và 'sharing' (sự chia sẻ). Phương pháp này rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các thuật ngữ mới, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh, tài chính và y tế. Thuật ngữ này trở nên thông dụng vào thế kỷ 20 khi các mô hình bảo hiểm và dự án hợp tác kinh doanh phức tạp đòi hỏi một cách diễn đạt rõ ràng về việc phân chia trách nhiệm tài chính.

Usage Note

Cost-sharing thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo hiểm y tế, các dự án nghiên cứu và phát triển, hoặc các chương trình phúc lợi xã hội. Nó nhấn mạnh sự đóng góp chung vào một chi phí chung, khác với các khái niệm như 'cost-cutting' (cắt giảm chi phí) hoặc 'cost reduction' (giảm chi phí) vốn tập trung vào việc giảm tổng chi phí.

Prepositions

in agreement on

* **in cost-sharing:** Dùng để chỉ việc tham gia vào một hệ thống chia sẻ chi phí nói chung. Ví dụ: 'The employees participate in cost-sharing.'
* **cost-sharing agreement:** Thỏa thuận chính thức về việc chia sẻ chi phí.
* **cost-sharing on [specific item/project]:** Chia sẻ chi phí cho một mục hoặc dự án cụ thể. Ví dụ: 'Cost-sharing on research projects is common.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cost-sharing
  • implement cost-sharing
    (triển khai việc chia sẻ chi phí)
  • require cost-sharing
    (yêu cầu chia sẻ chi phí)
  • negotiate a cost-sharing plan
    (đàm phán một kế hoạch chia sẻ chi phí)
  • agree to cost-sharing
    (đồng ý việc chia sẻ chi phí)
Noun + cost-sharing
  • cost-sharing agreement
    (thỏa thuận chia sẻ chi phí)
  • cost-sharing model
    (mô hình chia sẻ chi phí)
  • cost-sharing arrangement
    (sự sắp xếp/thu xếp chia sẻ chi phí)
  • cost-sharing provision
    (điều khoản chia sẻ chi phí)
Preposition + cost-sharing
  • under a cost-sharing agreement
    (theo một thỏa thuận chia sẻ chi phí)
  • subject to cost-sharing
    (phải chịu (điều khoản) chia sẻ chi phí)
  • on the basis of cost-sharing
    (trên cơ sở chia sẻ chi phí)

Idioms

  • on a cost-sharing basis

    Trên cơ sở cùng nhau chia sẻ chi phí, theo cơ chế đồng chi trả.

    "The research project was funded on a cost-sharing basis between the university and the corporation."

    (Dự án nghiên cứu được tài trợ trên cơ sở chia sẻ chi phí giữa trường đại học và tập đoàn.)

  • a cost-sharing mechanism

    Một cơ chế chia sẻ chi phí, thường là một hệ thống hoặc quy tắc được thiết lập sẵn.

    "The insurance plan includes a cost-sharing mechanism, such as copayments and deductibles, to keep premiums low."

    (Gói bảo hiểm bao gồm một cơ chế chia sẻ chi phí, chẳng hạn như các khoản đồng chi trả và khấu trừ, để giữ cho phí bảo hiểm ở mức thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost-sharing

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận trong đó chi phí của một việc gì đó được chia sẻ giữa hai hoặc nhiều bên.

"The company implemented a cost-sharing plan to reduce healthcare expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, cost-sharing has really helped our company reduce expenses this year!
Ồ, việc chia sẻ chi phí thực sự đã giúp công ty chúng ta giảm chi phí trong năm nay!
Phủ định
Alas, cost-sharing isn't always a viable option for small businesses.
Than ôi, chia sẻ chi phí không phải lúc nào cũng là một lựa chọn khả thi cho các doanh nghiệp nhỏ.
Nghi vấn
Hey, does cost-sharing apply to this particular project?
Này, việc chia sẻ chi phí có áp dụng cho dự án cụ thể này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost-sharing".

Chia sẻ chi phí trong hệ thống y tế Mỹ

Tại Hoa Kỳ, 'cost-sharing' là một khái niệm cốt lõi của bảo hiểm y tế. Ngay cả khi có bảo hiểm, bệnh nhân thường phải tự trả một phần chi phí y tế thông qua các hình thức như 'deductible' (khấu trừ), 'copayment' (đồng chi trả một khoản cố định) và 'coinsurance' (đồng bảo hiểm theo tỷ lệ %). Hệ thống này được thiết kế để giảm gánh nặng cho công ty bảo hiểm và khuyến khích người dân sử dụng dịch vụ y tế một cách có trách nhiệm.

Văn hóa 'Going Dutch' (Tiền ai nấy trả)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là giữa bạn bè và đồng nghiệp, 'Going Dutch' là một hình thức 'cost-sharing' xã hội phổ biến. Khi đi ăn ngoài, mỗi người sẽ tự trả tiền cho phần ăn của mình hoặc hóa đơn sẽ được chia đều. Điều này phản ánh giá trị về sự độc lập và công bằng tài chính, khác với một số nền văn hóa nơi một người thường đứng ra trả tiền cho cả nhóm.