cost-sharing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arrangement where the costs of something are shared between two or more parties.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận trong đó chi phí của một việc gì đó được chia sẻ giữa hai hoặc nhiều bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a cost-sharing plan to reduce healthcare expenses."
"Công ty đã triển khai một kế hoạch chia sẻ chi phí để giảm chi phí chăm sóc sức khỏe."
-
"Cost-sharing arrangements are becoming increasingly common in healthcare."
"Các thỏa thuận chia sẻ chi phí ngày càng trở nên phổ biến trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."
-
"The research grant included a cost-sharing component."
"Khoản tài trợ nghiên cứu bao gồm một thành phần chia sẻ chi phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cost-sharing thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo hiểm y tế, các dự án nghiên cứu và phát triển, hoặc các chương trình phúc lợi xã hội. Nó nhấn mạnh sự đóng góp chung vào một chi phí chung, khác với các khái niệm như 'cost-cutting' (cắt giảm chi phí) hoặc 'cost reduction' (giảm chi phí) vốn tập trung vào việc giảm tổng chi phí.
Prepositions
* **in cost-sharing:** Dùng để chỉ việc tham gia vào một hệ thống chia sẻ chi phí nói chung. Ví dụ: 'The employees participate in cost-sharing.'
* **cost-sharing agreement:** Thỏa thuận chính thức về việc chia sẻ chi phí.
* **cost-sharing on [specific item/project]:** Chia sẻ chi phí cho một mục hoặc dự án cụ thể. Ví dụ: 'Cost-sharing on research projects is common.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement cost-sharing (triển khai việc chia sẻ chi phí)
-
require cost-sharing (yêu cầu chia sẻ chi phí)
-
negotiate a cost-sharing plan (đàm phán một kế hoạch chia sẻ chi phí)
-
agree to cost-sharing (đồng ý việc chia sẻ chi phí)
-
cost-sharing agreement (thỏa thuận chia sẻ chi phí)
-
cost-sharing model (mô hình chia sẻ chi phí)
-
cost-sharing arrangement (sự sắp xếp/thu xếp chia sẻ chi phí)
-
cost-sharing provision (điều khoản chia sẻ chi phí)
-
under a cost-sharing agreement (theo một thỏa thuận chia sẻ chi phí)
-
subject to cost-sharing (phải chịu (điều khoản) chia sẻ chi phí)
-
on the basis of cost-sharing (trên cơ sở chia sẻ chi phí)
Idioms
-
on a cost-sharing basis
Trên cơ sở cùng nhau chia sẻ chi phí, theo cơ chế đồng chi trả.
"The research project was funded on a cost-sharing basis between the university and the corporation."
(Dự án nghiên cứu được tài trợ trên cơ sở chia sẻ chi phí giữa trường đại học và tập đoàn.)
-
a cost-sharing mechanism
Một cơ chế chia sẻ chi phí, thường là một hệ thống hoặc quy tắc được thiết lập sẵn.
"The insurance plan includes a cost-sharing mechanism, such as copayments and deductibles, to keep premiums low."
(Gói bảo hiểm bao gồm một cơ chế chia sẻ chi phí, chẳng hạn như các khoản đồng chi trả và khấu trừ, để giữ cho phí bảo hiểm ở mức thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cost-sharing
Danh từMột thỏa thuận trong đó chi phí của một việc gì đó được chia sẻ giữa hai hoặc nhiều bên.
"The company implemented a cost-sharing plan to reduce healthcare expenses."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, cost-sharing has really helped our company reduce expenses this year! |
Ồ, việc chia sẻ chi phí thực sự đã giúp công ty chúng ta giảm chi phí trong năm nay! |
| Phủ định | Alas, cost-sharing isn't always a viable option for small businesses. |
Than ôi, chia sẻ chi phí không phải lúc nào cũng là một lựa chọn khả thi cho các doanh nghiệp nhỏ. |
| Nghi vấn | Hey, does cost-sharing apply to this particular project? |
Này, việc chia sẻ chi phí có áp dụng cho dự án cụ thể này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost-sharing".
