(Top Banner Ad)
sole responsibility
B2
Tính từ (adjective) B2 Quản lý, Kinh doanh, Luật

sole responsibility

UK: /səʊl/ • US: /soʊl/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm duy nhất trách nhiệm độc nhất hoàn toàn chịu trách nhiệm một mình gánh vác trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the only one; single; belonging or pertaining to one individual or group to the exclusion of all others.

Vietnamese Meaning

Duy nhất, độc nhất; thuộc về một cá nhân hoặc nhóm duy nhất, loại trừ tất cả những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO has the sole responsibility for the company's performance."

    "Tổng giám đốc chịu trách nhiệm duy nhất về hiệu quả hoạt động của công ty."

  • "She has the sole responsibility for marketing the product."

    "Cô ấy có trách nhiệm duy nhất trong việc tiếp thị sản phẩm."

  • "The manager delegated the sole responsibility to his assistant."

    "Người quản lý giao trách nhiệm duy nhất cho trợ lý của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb solely chỉ, duy nhất, đơn thuần
Adjective solitary đơn độc, một mình, biệt lập
Noun solitude sự cô độc, sự một mình
Adjective responsible có trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm

Synonyms

exclusive responsibility (trách nhiệm độc quyền)ultimate responsibility (trách nhiệm cuối cùng)

Antonyms

shared responsibility (trách nhiệm được chia sẻ)joint responsibility (trách nhiệm chung)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*se-wo-
Latin
sōlus
Old French
sol
Middle English
sole
Latin
respondere
Latin
responsabilis
Old French
responsabilitet
English
responsibility

Nguồn gốc của 'sole' (duy nhất)

Từ 'sole', có nghĩa là 'duy nhất' hoặc 'chỉ riêng', bắt nguồn từ tiếng Latin 'sōlus', mang ý nghĩa 'một mình' hay 'đơn độc'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'sol' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. 'Sole' nhấn mạnh tính độc lập, không chia sẻ, hoàn toàn dành riêng cho một người hoặc một thứ.

Hành trình của 'responsibility' (trách nhiệm)

Từ 'responsibility' có gốc rễ sâu xa từ động từ 'respondere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'trả lời' hoặc 'phản hồi'. Ban đầu, 'responsabilis' (từ Latin) ám chỉ khả năng đưa ra câu trả lời hoặc chịu trách nhiệm về những gì đã nói hoặc làm. Qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'responsabilite' và cuối cùng là 'responsibility' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm về hành động, quyết định hoặc hậu quả của mình.

Usage Note

Tính từ 'sole' nhấn mạnh rằng không có ai khác chia sẻ hoặc có liên quan đến trách nhiệm này. Nó cho thấy một mức độ hoàn toàn và riêng biệt. Ví dụ, 'sole proprietor' nghĩa là chủ sở hữu duy nhất.
Khi sử dụng 'sole responsibility' như một danh từ, nó thường ám chỉ gánh nặng hoặc quyền hạn mà một người hoặc tổ chức duy nhất phải gánh chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sole responsibility
  • complete complete sole responsibility
    (trách nhiệm duy nhất hoàn toàn)
  • full full sole responsibility
    (toàn bộ trách nhiệm duy nhất)
  • ultimate ultimate sole responsibility
    (trách nhiệm duy nhất cuối cùng)
  • primary primary sole responsibility
    (trách nhiệm duy nhất chính yếu)
Verb + sole responsibility
  • bear bear sole responsibility
    (gánh vác trách nhiệm duy nhất)
  • take take sole responsibility
    (nhận trách nhiệm duy nhất)
  • have have sole responsibility
    (có trách nhiệm duy nhất)
  • assume assume sole responsibility
    (đảm nhận trách nhiệm duy nhất)
Prepositional Phrases
  • for for the sole responsibility of something
    (vì trách nhiệm duy nhất về cái gì)
  • under under the sole responsibility of someone
    (dưới trách nhiệm duy nhất của ai)
  • with with sole responsibility for something
    (với trách nhiệm duy nhất đối với cái gì)

Idioms

  • bear sole responsibility for

    gánh chịu toàn bộ trách nhiệm về

    "The project manager must bear sole responsibility for the team's oversight."

    (Người quản lý dự án phải gánh chịu toàn bộ trách nhiệm về sự sơ suất của nhóm.)

  • take on sole responsibility for

    đảm nhận toàn bộ trách nhiệm về

    "After her parents passed, she had to take on sole responsibility for her younger siblings."

    (Sau khi cha mẹ qua đời, cô ấy phải đảm nhận toàn bộ trách nhiệm nuôi nấng các em mình.)

  • have sole responsibility for

    có toàn quyền và trách nhiệm đối với

    "The head chef has sole responsibility for the kitchen's operations and menu."

    (Bếp trưởng có toàn quyền và trách nhiệm đối với hoạt động và thực đơn của nhà bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sole responsibility

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Duy nhất, độc nhất; thuộc về một cá nhân hoặc nhóm duy nhất, loại trừ tất cả những người khác.

"The CEO has the sole responsibility for the company's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sole responsibility".

Cá nhân hóa Trách nhiệm trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'sole responsibility' (trách nhiệm duy nhất) thường được nhấn mạnh, đặc biệt trong các bối cảnh pháp lý, đạo đức hoặc quản lý. Nó phản ánh niềm tin mạnh mẽ vào sự chịu trách nhiệm cá nhân và nghĩa vụ của một cá nhân đối với hành động và hậu quả của mình. Điều này có thể trái ngược với một số nền văn hóa khác nơi trách nhiệm tập thể hoặc chia sẻ được ưu tiên hơn.

Ý nghĩa Pháp lý và Đạo đức

Khái niệm 'sole responsibility' mang ý nghĩa quan trọng trong luật pháp và đạo đức. Khi một cá nhân hoặc thực thể được xác định là có trách nhiệm duy nhất đối với một sự việc, họ thường phải chịu hoàn toàn các hậu quả pháp lý hoặc đạo đức, bao gồm bồi thường, hình phạt, hoặc sự khiển trách xã hội. Việc này giúp xác định rõ ràng sự chịu trách nhiệm, tăng cường tính minh bạch và khuyến khích hành vi có trách nhiệm trong xã hội.