to share
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có hoặc sử dụng cái gì đó cùng lúc với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm happy to share my notes with you."
"Tôi rất vui được chia sẻ ghi chú của tôi với bạn."
-
"Can I share my screen with you?"
"Tôi có thể chia sẻ màn hình của tôi với bạn không?"
-
"We need to share resources more effectively."
"Chúng ta cần chia sẻ tài nguyên hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'share' mang ý nghĩa cơ bản là chia sẻ, cùng sử dụng, hoặc phân phát một cái gì đó cho người khác. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất (như thức ăn, đồ chơi) lẫn phi vật chất (như thông tin, cảm xúc). Khác với 'give' (cho) là hành động chuyển quyền sở hữu hoàn toàn, 'share' thường ngụ ý sự chia sẻ tạm thời hoặc đồng sở hữu.
Prepositions
'Share with' thường dùng khi chia sẻ cái gì đó với một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'I shared my lunch with her.' ('Tôi chia sẻ bữa trưa của tôi với cô ấy.')
'Share between' thường dùng khi chia sẻ một thứ gì đó giữa hai hoặc nhiều đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'We shared the cake between the three of us.' ('Chúng tôi chia chiếc bánh cho ba người chúng tôi.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
willing to share (sẵn lòng chia sẻ)
-
eager to share (háo hức chia sẻ)
-
happy to share (vui vẻ chia sẻ)
-
decide to share (quyết định chia sẻ)
-
learn to share (học cách chia sẻ)
-
refuse to share (từ chối chia sẻ)
-
openly to share (chia sẻ một cách cởi mở)
-
publicly to share (chia sẻ công khai)
Idioms
-
share and share alike
chia đều cho mọi người
"The siblings decided to share and share alike the inheritance from their parents."
(Anh chị em quyết định chia đều tài sản thừa kế từ cha mẹ.)
-
to share the burden
chia sẻ gánh nặng
"We need to share the burden of taking care of our aging parents."
(Chúng ta cần chia sẻ gánh nặng chăm sóc cha mẹ già.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to share
Động từCó hoặc sử dụng cái gì đó cùng lúc với người khác.
"I'm happy to share my notes with you."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to share my lunch with you. |
Tôi muốn chia sẻ bữa trưa của tôi với bạn. |
| Phủ định | I decided not to share my secrets with him. |
Tôi quyết định không chia sẻ bí mật của tôi với anh ấy. |
| Nghi vấn | Why do you refuse to share your toys? |
Tại sao bạn từ chối chia sẻ đồ chơi của bạn? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had shared her concerns earlier, the project would have been more successful. |
Nếu cô ấy chia sẻ những lo ngại của mình sớm hơn, dự án đã thành công hơn. |
| Phủ định | If they hadn't shared their resources, the community might not have survived the crisis. |
Nếu họ không chia sẻ tài nguyên của mình, cộng đồng có lẽ đã không vượt qua được khủng hoảng. |
| Nghi vấn | Would he have shared his secrets if he had known the consequences? |
Liệu anh ấy có chia sẻ bí mật của mình nếu anh ấy biết hậu quả? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted to share her toys with her friends. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn chia sẻ đồ chơi của mình với bạn bè. |
| Phủ định | He told me that he didn't want to share his secrets with anyone. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn chia sẻ bí mật của mình với ai cả. |
| Nghi vấn | She asked if I was willing to share my lunch with her. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có sẵn lòng chia sẻ bữa trưa của mình với cô ấy không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She shares her toys with her friends. |
Cô ấy chia sẻ đồ chơi của mình với bạn bè. |
| Phủ định | Does he not share his food with others? |
Anh ấy không chia sẻ thức ăn của mình với người khác sao? |
| Nghi vấn | Will you share your notes with me? |
Bạn sẽ chia sẻ ghi chú của bạn với tôi chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She shared her toys with me yesterday. |
Cô ấy đã chia sẻ đồ chơi của mình với tôi ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't share the cake at the party. |
Họ đã không chia bánh tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Did you share your notes with him? |
Bạn có chia sẻ ghi chú của bạn với anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to share".
