(Top Banner Ad)
to share
A1
Động từ A1 Giao tiếp hàng ngày, Kinh tế, Xã hội

to share

UK: /ʃeər/ • US: /ʃer/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ cùng nhau san sẻ chia
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have or use something at the same time as someone else.

Vietnamese Meaning

Có hoặc sử dụng cái gì đó cùng lúc với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm happy to share my notes with you."

    "Tôi rất vui được chia sẻ ghi chú của tôi với bạn."

  • "Can I share my screen with you?"

    "Tôi có thể chia sẻ màn hình của tôi với bạn không?"

  • "We need to share resources more effectively."

    "Chúng ta cần chia sẻ tài nguyên hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun share phần, cổ phần
Noun sharer người chia sẻ
Adjective shared được chia sẻ, dùng chung
Noun sharing sự chia sẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skeraną
Old English
scieran
Middle English
sheren, sharen

Nguồn gốc của 'Share'

Từ 'share' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skeraną', có nghĩa là 'cắt, chia'. Khi tiếng Anh phát triển, từ này mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ đơn thuần là cắt mà còn là phân phối và hưởng chung một cái gì đó. Điều này phản ánh sự phát triển của xã hội, khi con người ngày càng hợp tác và chia sẻ nguồn lực với nhau.

Usage Note

Động từ 'share' mang ý nghĩa cơ bản là chia sẻ, cùng sử dụng, hoặc phân phát một cái gì đó cho người khác. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất (như thức ăn, đồ chơi) lẫn phi vật chất (như thông tin, cảm xúc). Khác với 'give' (cho) là hành động chuyển quyền sở hữu hoàn toàn, 'share' thường ngụ ý sự chia sẻ tạm thời hoặc đồng sở hữu.

Prepositions

with between

'Share with' thường dùng khi chia sẻ cái gì đó với một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'I shared my lunch with her.' ('Tôi chia sẻ bữa trưa của tôi với cô ấy.')
'Share between' thường dùng khi chia sẻ một thứ gì đó giữa hai hoặc nhiều đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'We shared the cake between the three of us.' ('Chúng tôi chia chiếc bánh cho ba người chúng tôi.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to share
  • willing to share
    (sẵn lòng chia sẻ)
  • eager to share
    (háo hức chia sẻ)
  • happy to share
    (vui vẻ chia sẻ)
Verb + to share
  • decide to share
    (quyết định chia sẻ)
  • learn to share
    (học cách chia sẻ)
  • refuse to share
    (từ chối chia sẻ)
Adverb + to share
  • openly to share
    (chia sẻ một cách cởi mở)
  • publicly to share
    (chia sẻ công khai)

Idioms

  • share and share alike

    chia đều cho mọi người

    "The siblings decided to share and share alike the inheritance from their parents."

    (Anh chị em quyết định chia đều tài sản thừa kế từ cha mẹ.)

  • to share the burden

    chia sẻ gánh nặng

    "We need to share the burden of taking care of our aging parents."

    (Chúng ta cần chia sẻ gánh nặng chăm sóc cha mẹ già.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to share

Động từ
Lật mặt

Có hoặc sử dụng cái gì đó cùng lúc với người khác.

"I'm happy to share my notes with you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to share my lunch with you.
Tôi muốn chia sẻ bữa trưa của tôi với bạn.
Phủ định
I decided not to share my secrets with him.
Tôi quyết định không chia sẻ bí mật của tôi với anh ấy.
Nghi vấn
Why do you refuse to share your toys?
Tại sao bạn từ chối chia sẻ đồ chơi của bạn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had shared her concerns earlier, the project would have been more successful.
Nếu cô ấy chia sẻ những lo ngại của mình sớm hơn, dự án đã thành công hơn.
Phủ định
If they hadn't shared their resources, the community might not have survived the crisis.
Nếu họ không chia sẻ tài nguyên của mình, cộng đồng có lẽ đã không vượt qua được khủng hoảng.
Nghi vấn
Would he have shared his secrets if he had known the consequences?
Liệu anh ấy có chia sẻ bí mật của mình nếu anh ấy biết hậu quả?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to share her toys with her friends.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn chia sẻ đồ chơi của mình với bạn bè.
Phủ định
He told me that he didn't want to share his secrets with anyone.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn chia sẻ bí mật của mình với ai cả.
Nghi vấn
She asked if I was willing to share my lunch with her.
Cô ấy hỏi liệu tôi có sẵn lòng chia sẻ bữa trưa của mình với cô ấy không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She shares her toys with her friends.
Cô ấy chia sẻ đồ chơi của mình với bạn bè.
Phủ định
Does he not share his food with others?
Anh ấy không chia sẻ thức ăn của mình với người khác sao?
Nghi vấn
Will you share your notes with me?
Bạn sẽ chia sẻ ghi chú của bạn với tôi chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She shared her toys with me yesterday.
Cô ấy đã chia sẻ đồ chơi của mình với tôi ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't share the cake at the party.
Họ đã không chia bánh tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Did you share your notes with him?
Bạn có chia sẻ ghi chú của bạn với anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to share".

Sharing is Caring

Câu ngạn ngữ 'Sharing is caring' (chia sẻ là quan tâm) thể hiện giá trị quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong việc dạy dỗ trẻ em. Nó khuyến khích sự đồng cảm, lòng vị tha và tinh thần cộng đồng. Ở Việt Nam, chúng ta có câu 'lá lành đùm lá rách' mang ý nghĩa tương tự.

Potluck Dinners

Bữa ăn 'potluck' là một truyền thống phổ biến ở phương Tây, nơi mỗi người tham gia mang một món ăn để chia sẻ với mọi người. Điều này thể hiện tinh thần cộng đồng và sự hợp tác, đồng thời giảm bớt gánh nặng chuẩn bị cho chủ nhà. Hình thức này tương tự như các buổi liên hoan, tụ tập bạn bè ở Việt Nam, mỗi người góp một món ăn.