(Top Banner Ad)
blanket
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

blanket

UK: /ˈblæŋkɪt/ • US: /ˈblæŋkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chăn mền (phương ngữ miền Nam) lớp (bao phủ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large piece of soft material used to keep someone warm, especially in bed.

Vietnamese Meaning

Một miếng vật liệu mềm lớn được sử dụng để giữ ấm cho ai đó, đặc biệt là trên giường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pulled the blanket over her shoulders to keep warm."

    "Cô kéo chiếc chăn lên vai để giữ ấm."

  • "The baby was sleeping soundly under a thick blanket."

    "Em bé đang ngủ ngon lành dưới một chiếc chăn dày."

  • "The government imposed a blanket ban on all imports of the product."

    "Chính phủ áp đặt lệnh cấm toàn diện đối với tất cả các hoạt động nhập khẩu sản phẩm này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blanket cái chăn, cái mền
Verb to blanket phủ kín, che phủ (ví dụ: tuyết phủ kín mặt đất)
Adjective blanket bao trùm, toàn diện (dùng trước danh từ, ví dụ: lệnh cấm toàn diện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel- ('to shine, white')
Proto-Germanic
*blankaz ('white, shining')
Old French
blanquet ('whitish', diminutive of blanc 'white')
Middle English
blanket

Chiếc Chăn Màu Trắng

Từ 'blanket' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'blanquet', có nghĩa là 'vải màu trắng'. Điều này là do những chiếc chăn đầu tiên được làm từ len không nhuộm, có màu trắng tự nhiên. Tên gọi này chỉ đơn giản là mô tả màu sắc của nó, chứ không liên quan đến tên một người cụ thể nào cả.

Usage Note

Thường được làm từ len, bông hoặc các vật liệu tổng hợp. 'Blanket' thường ám chỉ một lớp phủ đơn, trong khi 'duvet' hoặc 'comforter' thường dày hơn và chứa đầy lông hoặc vật liệu khác.

Prepositions

under on over

'Under' dùng để chỉ vị trí bên dưới blanket (ví dụ: 'I am under the blanket'). 'On' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt blanket (ví dụ: 'The cat is on the blanket'). 'Over' có nghĩa là bao phủ (ví dụ: 'She put a blanket over the child').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blanket
  • warm blanket
    (chăn ấm)
  • heavy blanket
    (chăn nặng)
  • electric blanket
    (chăn điện)
  • a thick blanket of snow
    (một lớp tuyết dày)
Verb + blanket
  • pull up a blanket
    (kéo chăn lên)
  • wrap someone in a blanket
    (quấn ai đó trong chăn)
  • huddle under a blanket
    (túm tụm/co ro dưới tấm chăn)
blanket + Noun (as an adjective)
  • blanket coverage
    (sự đưa tin/phủ sóng toàn diện)
  • blanket statement
    (lời tuyên bố chung chung, vơ đũa cả nắm)
  • blanket ban
    (lệnh cấm toàn diện)

Idioms

  • a wet blanket

    người làm mất vui, người phá đám

    "I was having fun at the party until that wet blanket Tom showed up and complained about the music."

    (Tôi đang vui vẻ ở bữa tiệc cho đến khi Tom, kẻ phá đám đó, xuất hiện và phàn nàn về âm nhạc.)

  • a security blanket

    vật mang lại cảm giác an toàn (thường là một cái chăn hoặc đồ chơi của trẻ em)

    "Even though he's ten, he still sleeps with his childhood security blanket."

    (Dù đã mười tuổi, cậu bé vẫn ngủ cùng với chiếc chăn an toàn thời thơ ấu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blanket

danh từ
Lật mặt

Một miếng vật liệu mềm lớn được sử dụng để giữ ấm cho ai đó, đặc biệt là trên giường.

"She pulled the blanket over her shoulders to keep warm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blanket".

Chiếc Chăn An Toàn (Security Blanket)

Ở nhiều nước phương Tây, trẻ nhỏ thường có một 'chiếc chăn an toàn' hoặc một món đồ chơi đặc biệt mà chúng mang theo khắp nơi để cảm thấy dễ chịu. Vật này giúp trẻ cảm thấy an toàn khi phải xa cha mẹ. Nhân vật Linus trong truyện tranh 'Peanuts' nổi tiếng vì luôn mang theo chiếc chăn an toàn màu xanh của mình.

Chăn Dã Ngoại (Picnic Blanket)

Hoạt động dã ngoại (picnic), tức là trải chăn trên cỏ để ăn uống ngoài trời, là một hình thức giải trí phổ biến ở các nước phương Tây. Chiếc chăn dã ngoại không chỉ để giữ ấm mà còn tạo ra một không gian sạch sẽ, riêng biệt để mọi người ngồi, ăn uống và trò chuyện trong công viên hoặc ở miền quê.