blanket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một miếng vật liệu mềm lớn được sử dụng để giữ ấm cho ai đó, đặc biệt là trên giường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She pulled the blanket over her shoulders to keep warm."
"Cô kéo chiếc chăn lên vai để giữ ấm."
-
"The baby was sleeping soundly under a thick blanket."
"Em bé đang ngủ ngon lành dưới một chiếc chăn dày."
-
"The government imposed a blanket ban on all imports of the product."
"Chính phủ áp đặt lệnh cấm toàn diện đối với tất cả các hoạt động nhập khẩu sản phẩm này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được làm từ len, bông hoặc các vật liệu tổng hợp. 'Blanket' thường ám chỉ một lớp phủ đơn, trong khi 'duvet' hoặc 'comforter' thường dày hơn và chứa đầy lông hoặc vật liệu khác.
Prepositions
'Under' dùng để chỉ vị trí bên dưới blanket (ví dụ: 'I am under the blanket'). 'On' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt blanket (ví dụ: 'The cat is on the blanket'). 'Over' có nghĩa là bao phủ (ví dụ: 'She put a blanket over the child').
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm blanket (chăn ấm)
-
heavy blanket (chăn nặng)
-
electric blanket (chăn điện)
-
a thick blanket of snow (một lớp tuyết dày)
-
pull up a blanket (kéo chăn lên)
-
wrap someone in a blanket (quấn ai đó trong chăn)
-
huddle under a blanket (túm tụm/co ro dưới tấm chăn)
-
blanket coverage (sự đưa tin/phủ sóng toàn diện)
-
blanket statement (lời tuyên bố chung chung, vơ đũa cả nắm)
-
blanket ban (lệnh cấm toàn diện)
Idioms
-
a wet blanket
người làm mất vui, người phá đám
"I was having fun at the party until that wet blanket Tom showed up and complained about the music."
(Tôi đang vui vẻ ở bữa tiệc cho đến khi Tom, kẻ phá đám đó, xuất hiện và phàn nàn về âm nhạc.)
-
a security blanket
vật mang lại cảm giác an toàn (thường là một cái chăn hoặc đồ chơi của trẻ em)
"Even though he's ten, he still sleeps with his childhood security blanket."
(Dù đã mười tuổi, cậu bé vẫn ngủ cùng với chiếc chăn an toàn thời thơ ấu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blanket
danh từMột miếng vật liệu mềm lớn được sử dụng để giữ ấm cho ai đó, đặc biệt là trên giường.
"She pulled the blanket over her shoulders to keep warm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blanket".
