(Top Banner Ad)
pillow
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

pillow

UK: /ˈpɪləʊ/ • US: /ˈpɪloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

gối
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một túi vải hình chữ nhật nhồi lông vũ, xốp hoặc vật liệu mềm khác, được sử dụng để nâng đỡ đầu khi nằm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a new pillow because mine is too flat."

    "Tôi cần một chiếc gối mới vì gối của tôi quá xẹp."

  • "She fluffed the pillows before getting into bed."

    "Cô ấy giũ gối trước khi lên giường."

  • "He fell asleep with his head resting on the pillow."

    "Anh ấy ngủ thiếp đi với đầu tựa vào gối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pillow Gối (vật dụng mềm mại dùng để gối đầu khi ngủ hoặc nghỉ ngơi)
Verb pillow Gối đầu, tựa đầu (lên vật gì đó)
Noun pillowcase Vỏ gối, áo gối
Adjective pillowy Mềm mại như gối, êm ái
Noun pillow fight Trò đánh gối (trò chơi đùa dùng gối đánh nhau)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulvīnus
Proto-Germanic
*pulwīnaz
Old English
pylewe
Middle English
pilwe
Modern English
pillow

Hành trình từ 'cái đệm' Latin

Từ 'pillow' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'pulvīnus', có nghĩa là 'cái đệm' hoặc 'vật tựa'. Qua tiếng Proto-Germanic (*pulwīnaz) và Old English ('pylewe'), từ này đã giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của một vật dụng mềm mại dùng để gối đầu, mang lại sự thoải mái và hỗ trợ cho giấc ngủ của con người qua hàng thiên niên kỷ.

Usage Note

Pillow thường được dùng để chỉ loại gối sử dụng khi ngủ. Nó khác với 'cushion' (đệm) thường dùng để tựa lưng hoặc trang trí. Về cơ bản, 'pillow' tập trung vào chức năng hỗ trợ đầu khi ngủ, trong khi 'cushion' mang tính trang trí và tiện nghi đa dạng hơn.

Prepositions

on under

'On' dùng để chỉ vị trí đặt đầu lên gối (e.g., 'He rested his head on the pillow'). 'Under' dùng để chỉ vị trí gối nằm dưới một vật gì đó hoặc (hiếm hơn) một bộ phận cơ thể (e.g., 'He hid the key under the pillow').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pillow
  • soft soft pillow
    (gối mềm)
  • firm firm pillow
    (gối cứng/đệm chắc)
  • comfortable comfortable pillow
    (gối thoải mái)
  • down down pillow
    (gối lông vũ)
  • extra extra pillow
    (gối dự phòng/gối thêm)
Verb + pillow
  • fluff fluff a pillow
    (làm phồng gối, vỗ gối)
  • rest one's head on rest one's head on a pillow
    (gối đầu lên gối)
  • punch punch a pillow
    (đấm vào gối (thường để giải tỏa cảm xúc))
  • sleep on sleep on a pillow
    (ngủ trên gối)

Idioms

  • pillow talk

    Lời thì thầm trên gối; cuộc trò chuyện thân mật, riêng tư giữa những người yêu nhau, vợ chồng (thường diễn ra trên giường)

    "They spent hours in pillow talk after their wedding."

    (Sau đám cưới, họ đã dành hàng giờ để trò chuyện tâm tình trên gối.)

  • cry into one's pillow

    Khóc thầm vào gối (thường để che giấu nỗi buồn hoặc sự yếu đuối)

    "She often cried into her pillow when she felt lonely."

    (Cô ấy thường khóc thầm vào gối khi cảm thấy cô đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pillow

danh từ
Lật mặt

Một túi vải hình chữ nhật nhồi lông vũ, xốp hoặc vật liệu mềm khác, được sử dụng để nâng đỡ đầu khi nằm.

"I need a new pillow because mine is too flat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pillow".

Trò chơi đánh gối

Trò đánh gối (pillow fight) là một hoạt động vui nhộn và phổ biến, đặc biệt là trong các bữa tiệc ngủ (sleepover) của trẻ em và thanh thiếu niên ở các nước phương Tây. Đây là một cách an toàn để giải trí và giải tỏa năng lượng, tượng trưng cho sự vui vẻ và vô tư.

Biểu tượng của sự thoải mái và giấc mơ

Trong nhiều nền văn hóa, gối không chỉ là vật dụng hỗ trợ giấc ngủ mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về sự thoải mái, an toàn và cả thế giới của những giấc mơ. Nó là nơi ta đặt đầu sau một ngày dài, thường gắn liền với sự riêng tư và những suy nghĩ nội tâm nhất.