pillow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rectangular cloth bag stuffed with feathers, foam, or other soft material, used to support the head when lying down.
Vietnamese Meaning
Một túi vải hình chữ nhật nhồi lông vũ, xốp hoặc vật liệu mềm khác, được sử dụng để nâng đỡ đầu khi nằm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a new pillow because mine is too flat."
"Tôi cần một chiếc gối mới vì gối của tôi quá xẹp."
-
"She fluffed the pillows before getting into bed."
"Cô ấy giũ gối trước khi lên giường."
-
"He fell asleep with his head resting on the pillow."
"Anh ấy ngủ thiếp đi với đầu tựa vào gối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pillow | Gối (vật dụng mềm mại dùng để gối đầu khi ngủ hoặc nghỉ ngơi) |
| Verb | pillow | Gối đầu, tựa đầu (lên vật gì đó) |
| Noun | pillowcase | Vỏ gối, áo gối |
| Adjective | pillowy | Mềm mại như gối, êm ái |
| Noun | pillow fight | Trò đánh gối (trò chơi đùa dùng gối đánh nhau) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pillow thường được dùng để chỉ loại gối sử dụng khi ngủ. Nó khác với 'cushion' (đệm) thường dùng để tựa lưng hoặc trang trí. Về cơ bản, 'pillow' tập trung vào chức năng hỗ trợ đầu khi ngủ, trong khi 'cushion' mang tính trang trí và tiện nghi đa dạng hơn.
Prepositions
'On' dùng để chỉ vị trí đặt đầu lên gối (e.g., 'He rested his head on the pillow'). 'Under' dùng để chỉ vị trí gối nằm dưới một vật gì đó hoặc (hiếm hơn) một bộ phận cơ thể (e.g., 'He hid the key under the pillow').
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft pillow (gối mềm)
-
firm firm pillow (gối cứng/đệm chắc)
-
comfortable comfortable pillow (gối thoải mái)
-
down down pillow (gối lông vũ)
-
extra extra pillow (gối dự phòng/gối thêm)
-
fluff fluff a pillow (làm phồng gối, vỗ gối)
-
rest one's head on rest one's head on a pillow (gối đầu lên gối)
-
punch punch a pillow (đấm vào gối (thường để giải tỏa cảm xúc))
-
sleep on sleep on a pillow (ngủ trên gối)
Idioms
-
pillow talk
Lời thì thầm trên gối; cuộc trò chuyện thân mật, riêng tư giữa những người yêu nhau, vợ chồng (thường diễn ra trên giường)
"They spent hours in pillow talk after their wedding."
(Sau đám cưới, họ đã dành hàng giờ để trò chuyện tâm tình trên gối.)
-
cry into one's pillow
Khóc thầm vào gối (thường để che giấu nỗi buồn hoặc sự yếu đuối)
"She often cried into her pillow when she felt lonely."
(Cô ấy thường khóc thầm vào gối khi cảm thấy cô đơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pillow
danh từMột túi vải hình chữ nhật nhồi lông vũ, xốp hoặc vật liệu mềm khác, được sử dụng để nâng đỡ đầu khi nằm.
"I need a new pillow because mine is too flat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pillow".
