mattress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rectangular pad of stuffed material that is used to sleep on.
Vietnamese Meaning
Một tấm đệm hình chữ nhật được nhồi bằng vật liệu và được dùng để ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy a new mattress because my old one is too uncomfortable."
"Tôi cần mua một cái nệm mới vì cái cũ của tôi quá khó chịu."
-
"The springs in this mattress are squeaky."
"Lò xo trong tấm nệm này kêu cót két."
-
"She flipped over on the mattress."
"Cô ấy lật người trên tấm nệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mattress thường được đặt trên giường (bed frame) hoặc trên sàn nhà để tạo thành một nơi thoải mái để ngủ. Có nhiều loại mattress khác nhau, bao gồm mattress lò xo (spring mattress), mattress cao su (latex mattress), mattress foam (foam mattress), và mattress hybrid (kết hợp nhiều loại vật liệu). Sự thoải mái và độ hỗ trợ của mattress là những yếu tố quan trọng khi chọn mua.
Prepositions
Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí đặt mattress, ví dụ: 'The mattress is on the bed frame.' (Tấm nệm nằm trên khung giường.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
firm a firm mattress (một chiếc nệm cứng (giúp hỗ trợ cột sống))
-
soft a soft mattress (một chiếc nệm mềm mại)
-
comfortable a comfortable mattress (một chiếc nệm thoải mái, êm ái)
-
memory foam a memory foam mattress (một chiếc nệm cao su non (có khả năng ghi nhớ hình dáng cơ thể))
-
air an air mattress (một chiếc nệm hơi)
-
sleep on sleep on a mattress (ngủ trên nệm)
-
buy buy a new mattress (mua một chiếc nệm mới)
-
choose choose a mattress (chọn một chiếc nệm)
-
replace replace the mattress (thay thế chiếc nệm)
-
mattress mattress protector (tấm bảo vệ nệm)
-
mattress mattress cover (vỏ bọc nệm)
-
mattress mattress store (cửa hàng bán nệm)
Idioms
-
money under the mattress
Tiền giấu dưới nệm (tiền tiết kiệm được cất giữ tại nhà, thường không gửi ngân hàng vì thiếu tin tưởng hoặc muốn giữ bí mật)
"My grandmother always kept some money under the mattress for emergencies."
(Bà tôi luôn giữ một ít tiền dưới nệm phòng trường hợp khẩn cấp.)
-
mattress money
Tiền tiết kiệm được cất giữ tại nhà, giống như 'money under the mattress'
"He preferred to keep his mattress money at home rather than trusting banks."
(Anh ấy thích giữ tiền tiết kiệm của mình ở nhà hơn là tin tưởng ngân hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mattress
nounMột tấm đệm hình chữ nhật được nhồi bằng vật liệu và được dùng để ngủ.
"I need to buy a new mattress because my old one is too uncomfortable."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mattress in the guest room is very comfortable. |
Cái nệm trong phòng khách rất thoải mái. |
| Phủ định | The mattress doesn't fit the bed frame. |
Cái nệm không vừa với khung giường. |
| Nghi vấn | Is the mattress made of memory foam? |
Cái nệm có phải làm từ memory foam không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already bought a new mattress before her guests arrived. |
Cô ấy đã mua một cái nệm mới trước khi khách của cô ấy đến. |
| Phủ định | They hadn't cleaned the mattress properly before putting the new sheets on. |
Họ đã không làm sạch nệm đúng cách trước khi trải ga trải giường mới. |
| Nghi vấn | Had he ever slept on a mattress as comfortable as this one? |
Anh ấy đã bao giờ ngủ trên một chiếc nệm nào thoải mái như chiếc này chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a new mattress for her bed last week. |
Cô ấy đã mua một chiếc nệm mới cho giường của mình vào tuần trước. |
| Phủ định | They didn't replace the old mattress when they moved house. |
Họ đã không thay thế cái nệm cũ khi họ chuyển nhà. |
| Nghi vấn | Did you clean the mattress after the accident? |
Bạn đã vệ sinh cái nệm sau vụ tai nạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mattress".
