(Top Banner Ad)
mattress
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

mattress

UK: /ˈmætrɪs/ • US: /ˈmætrɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nệm đệm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rectangular pad of stuffed material that is used to sleep on.

Vietnamese Meaning

Một tấm đệm hình chữ nhật được nhồi bằng vật liệu và được dùng để ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy a new mattress because my old one is too uncomfortable."

    "Tôi cần mua một cái nệm mới vì cái cũ của tôi quá khó chịu."

  • "The springs in this mattress are squeaky."

    "Lò xo trong tấm nệm này kêu cót két."

  • "She flipped over on the mattress."

    "Cô ấy lật người trên tấm nệm."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
مطرح (maṭraḥ)
Old French
materas
Middle English
materas, materass
Modern English
mattress

Lịch sử thú vị của "mattress"

Từ "mattress" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "maṭraḥ", có nghĩa là "nơi ném thứ gì đó xuống" hoặc "đệm, thảm". Trong thời kỳ Thập tự chinh, người châu Âu đã học được từ người Ả Rập cách ngủ trên những chiếc đệm lớn, êm ái được ném xuống sàn. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành "materas" và cuối cùng vào tiếng Anh trung cổ, trở thành "mattress" như ngày nay. Đây là một ví dụ thú vị về việc giao thoa văn hóa thông qua ngôn ngữ.

Usage Note

Mattress thường được đặt trên giường (bed frame) hoặc trên sàn nhà để tạo thành một nơi thoải mái để ngủ. Có nhiều loại mattress khác nhau, bao gồm mattress lò xo (spring mattress), mattress cao su (latex mattress), mattress foam (foam mattress), và mattress hybrid (kết hợp nhiều loại vật liệu). Sự thoải mái và độ hỗ trợ của mattress là những yếu tố quan trọng khi chọn mua.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí đặt mattress, ví dụ: 'The mattress is on the bed frame.' (Tấm nệm nằm trên khung giường.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mattress
  • firm a firm mattress
    (một chiếc nệm cứng (giúp hỗ trợ cột sống))
  • soft a soft mattress
    (một chiếc nệm mềm mại)
  • comfortable a comfortable mattress
    (một chiếc nệm thoải mái, êm ái)
  • memory foam a memory foam mattress
    (một chiếc nệm cao su non (có khả năng ghi nhớ hình dáng cơ thể))
  • air an air mattress
    (một chiếc nệm hơi)
Verb + mattress
  • sleep on sleep on a mattress
    (ngủ trên nệm)
  • buy buy a new mattress
    (mua một chiếc nệm mới)
  • choose choose a mattress
    (chọn một chiếc nệm)
  • replace replace the mattress
    (thay thế chiếc nệm)
Noun + mattress (as modifier)
  • mattress mattress protector
    (tấm bảo vệ nệm)
  • mattress mattress cover
    (vỏ bọc nệm)
  • mattress mattress store
    (cửa hàng bán nệm)

Idioms

  • money under the mattress

    Tiền giấu dưới nệm (tiền tiết kiệm được cất giữ tại nhà, thường không gửi ngân hàng vì thiếu tin tưởng hoặc muốn giữ bí mật)

    "My grandmother always kept some money under the mattress for emergencies."

    (Bà tôi luôn giữ một ít tiền dưới nệm phòng trường hợp khẩn cấp.)

  • mattress money

    Tiền tiết kiệm được cất giữ tại nhà, giống như 'money under the mattress'

    "He preferred to keep his mattress money at home rather than trusting banks."

    (Anh ấy thích giữ tiền tiết kiệm của mình ở nhà hơn là tin tưởng ngân hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mattress

noun
Lật mặt

Một tấm đệm hình chữ nhật được nhồi bằng vật liệu và được dùng để ngủ.

"I need to buy a new mattress because my old one is too uncomfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mattress in the guest room is very comfortable.
Cái nệm trong phòng khách rất thoải mái.
Phủ định
The mattress doesn't fit the bed frame.
Cái nệm không vừa với khung giường.
Nghi vấn
Is the mattress made of memory foam?
Cái nệm có phải làm từ memory foam không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already bought a new mattress before her guests arrived.
Cô ấy đã mua một cái nệm mới trước khi khách của cô ấy đến.
Phủ định
They hadn't cleaned the mattress properly before putting the new sheets on.
Họ đã không làm sạch nệm đúng cách trước khi trải ga trải giường mới.
Nghi vấn
Had he ever slept on a mattress as comfortable as this one?
Anh ấy đã bao giờ ngủ trên một chiếc nệm nào thoải mái như chiếc này chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new mattress for her bed last week.
Cô ấy đã mua một chiếc nệm mới cho giường của mình vào tuần trước.
Phủ định
They didn't replace the old mattress when they moved house.
Họ đã không thay thế cái nệm cũ khi họ chuyển nhà.
Nghi vấn
Did you clean the mattress after the accident?
Bạn đã vệ sinh cái nệm sau vụ tai nạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mattress".

Tầm quan trọng của nệm đối với giấc ngủ và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, việc lựa chọn một chiếc nệm phù hợp được coi là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể. Một chiếc nệm tốt được cho là giúp hỗ trợ cột sống, giảm đau lưng và đảm bảo một đêm ngon giấc, từ đó ảnh hưởng tích cực đến năng suất và tâm trạng hàng ngày.

Sự phát triển của công nghệ nệm

Thị trường nệm ở phương Tây rất đa dạng với nhiều loại công nghệ khác nhau, từ nệm lò xo truyền thống, nệm cao su non (memory foam) thích ứng với cơ thể, đến nệm hybrid (kết hợp) và nệm thông minh. Người tiêu dùng thường dành nhiều thời gian nghiên cứu và trải nghiệm để tìm ra chiếc nệm ưng ý nhất, phản ánh sự coi trọng đối với sự thoải mái cá nhân và đầu tư vào không gian nghỉ ngơi.