(Top Banner Ad)
camp bed
A2
noun A2 Đời sống/Du lịch

camp bed

UK: /ˈkæmp ˌbɛd/ • US: /ˈkæmp ˌbɛd/

Nghĩa tiếng Việt

giường gấp dã ngoại giường du lịch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight portable bed, typically folding, for use when camping or in temporary accommodation.

Vietnamese Meaning

Một chiếc giường nhẹ, có thể mang theo, thường là giường gấp, để sử dụng khi cắm trại hoặc ở chỗ ở tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took a camp bed with us when we went camping."

    "Chúng tôi mang theo một chiếc giường gấp khi đi cắm trại."

  • "The refugee family were sleeping on camp beds in the hall."

    "Gia đình người tị nạn đang ngủ trên những chiếc giường gấp trong hội trường."

  • "I brought a camp bed in case my friend needs to stay over."

    "Tôi mang một cái giường gấp để phòng khi bạn tôi cần ở lại qua đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camp trại, chỗ cắm trại
Verb camp cắm trại, dựng trại
Noun camping hoạt động cắm trại
Noun camper người đi cắm trại hoặc xe chuyên dụng để ở
Noun bedding chăn ga gối đệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống/Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
campus
Old English
bedd
French
camp
English
camp bed

Nguồn gốc từ binh nghiệp

Từ 'camp' có gốc từ tiếng Latin 'campus' nghĩa là cánh đồng hoặc không gian mở. 'Camp bed' (giường xếp) ban đầu được thiết kế riêng cho các sĩ quan quân đội trong các chiến dịch thực địa vào thế kỷ 18 và 19, cho phép họ có một chỗ ngủ tách biệt khỏi nền đất ẩm ướt nhưng vẫn dễ dàng thu gọn để di chuyển.

Sự tiến hóa của sự tiện lợi

Trước khi trở thành vật dụng đi cắm trại phổ biến, giường xếp được gọi là 'field bed'. Sự kết hợp giữa 'camp' (trại) và 'bed' (giường) nhấn mạnh tính chất di động và tạm thời của nó trong đời sống hiện đại.

Usage Note

Camp bed thường được sử dụng khi đi cắm trại, dã ngoại hoặc khi cần một chỗ ngủ tạm thời, dễ dàng di chuyển và cất giữ. Nó khác với 'cot' (giường cũi) ở chỗ cot thường có khung cao hơn và có thể dùng cho trẻ em.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được dùng để chỉ vị trí nằm trên giường: 'He slept on a camp bed'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + camp bed
  • folding a folding camp bed
    (một chiếc giường xếp có thể gấp lại)
  • portable a portable camp bed
    (một chiếc giường xếp di động)
  • uncomfortable an uncomfortable camp bed
    (một chiếc giường xếp không thoải mái)
Verb + camp bed
  • set up set up a camp bed
    (dựng một chiếc giường xếp)
  • sleep on sleep on a camp bed
    (ngủ trên giường xếp)
  • fold up fold up the camp bed
    (gấp gọn giường xếp)

Idioms

  • Put someone up on a camp bed

    Sắp xếp cho ai đó ngủ tạm trên giường xếp (thường là khi nhà hết giường chính cho khách).

    "Since we don't have a spare room, we had to put him up on a camp bed in the living room."

    (Vì chúng tôi không còn phòng trống, chúng tôi đành phải cho anh ấy ngủ tạm trên chiếc giường xếp ở phòng khách.)

  • Roughing it

    Chấp nhận sống thiếu tiện nghi (thường dùng khi nói về việc ngủ trên giường xếp hoặc túi ngủ thay vì giường thật).

    "We'll be roughing it on camp beds for the weekend trip."

    (Chúng tôi sẽ phải chấp nhận ngủ tạm trên giường xếp trong chuyến đi cuối tuần này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camp bed

noun
Lật mặt

Một chiếc giường nhẹ, có thể mang theo, thường là giường gấp, để sử dụng khi cắm trại hoặc ở chỗ ở tạm thời.

"We took a camp bed with us when we went camping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The campers' camp bed was surprisingly comfortable after a long day of hiking.
Giường gấp của những người cắm trại thoải mái một cách đáng ngạc nhiên sau một ngày dài đi bộ đường dài.
Phủ định
That isn't Sarah's camp bed; hers is a different brand.
Đó không phải là giường gấp của Sarah; của cô ấy là một nhãn hiệu khác.
Nghi vấn
Is that John's camp bed, or did he borrow one from the campsite?
Đó có phải là giường gấp của John không, hay anh ấy mượn một cái từ khu cắm trại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camp bed".

Văn hóa hiếu khách của người Anh

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, việc chuẩn bị một chiếc 'camp bed' (hay còn gọi là 'cot' trong tiếng Anh Mỹ) cho khách ngủ qua đêm là hình ảnh rất quen thuộc, thể hiện sự hiếu khách dù không gian nhà ở có thể hạn chế.

Từ chiến trường đến dã ngoại

Giường xếp phản ánh sự chuyển dịch từ thiết bị quân sự sang đồ dùng giải trí. Ngày nay, nó là biểu tượng của phong cách sống dịch chuyển và yêu thích thiên nhiên của giới trẻ phương Tây.