(Top Banner Ad)
cottage pie
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

cottage pie

UK: /ˈkɒtɪdʒ paɪ/ • US: /ˈkɑːtɪdʒ paɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bánh thịt bò nghiền phủ khoai tây bánh cottage
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish consisting of a layer of cooked minced meat topped with mashed potatoes.

Vietnamese Meaning

Một món ăn bao gồm một lớp thịt băm nấu chín phủ lên trên bởi khoai tây nghiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made a cottage pie for dinner tonight."

    "Tôi đã làm món cottage pie cho bữa tối nay."

  • "She baked a delicious cottage pie for her family."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh cottage pie ngon lành cho gia đình mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cottage ngôi nhà nhỏ ở nông thôn, nhà tranh
Noun pie bánh nướng (có vỏ bột và nhân mặn hoặc ngọt)
Noun shepherd's pie bánh chăn cừu (tương tự cottage pie nhưng dùng thịt cừu)
Noun cottager người sống trong một ngôi nhà nhỏ ở nông thôn

Synonyms

shepherd's pie (if using lamb) (bánh nướng thịt cừu (nếu dùng thịt cừu))

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cot (túp lều, nhà nhỏ)
Medieval Latin
cotagium (mảnh đất có nhà nhỏ)
Middle English
pye (bánh nướng)
English (1791)
cottage pie (tên gọi xuất hiện lần đầu)

Món Ăn Của Người Lao Động

Cái tên 'cottage pie' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18 ở Anh. 'Cottage' là những ngôi nhà nhỏ ở nông thôn của tầng lớp lao động. Món ăn này ra đời như một cách để các gia đình tận dụng thịt nướng còn thừa. Họ băm nhỏ thịt, phủ một lớp khoai tây nghiền rẻ tiền và bổ dưỡng lên trên rồi đem nướng. Đây là một bữa ăn tiết kiệm, no bụng và ấm cúng.

Usage Note

Cottage pie là một món ăn truyền thống của Anh. Nó khác với shepherd's pie ở chỗ shepherd's pie dùng thịt cừu, còn cottage pie thường dùng thịt bò. Tên gọi 'cottage' xuất phát từ việc món ăn này phổ biến trong tầng lớp nông dân ở vùng nông thôn (cottages).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cottage pie
  • make a cottage pie
    (làm món cottage pie)
  • serve cottage pie with gravy
    (dọn/phục vụ món cottage pie với nước sốt thịt)
  • bake a cottage pie
    (nướng một cái bánh cottage pie)
  • eat cottage pie for dinner
    (ăn món cottage pie cho bữa tối)
Adjective + cottage pie
  • a traditional cottage pie
    (một món cottage pie truyền thống)
  • a delicious cottage pie
    (một món cottage pie ngon tuyệt)
  • a homemade cottage pie
    (một món cottage pie nhà làm)
  • a hearty cottage pie
    (một món cottage pie thịnh soạn và bổ dưỡng)
Noun + of/for + cottage pie
  • a portion of cottage pie
    (một phần cottage pie)
  • a recipe for cottage pie
    (công thức làm món cottage pie)
  • the ingredients for cottage pie
    (các nguyên liệu cho món cottage pie)

Idioms

  • easy as pie

    Dễ như ăn bánh, cực kỳ dễ dàng.

    "I thought the exam would be difficult, but it was easy as pie."

    (Tôi đã nghĩ bài thi sẽ khó, nhưng nó lại dễ như ăn bánh.)

  • a slice of the pie

    Một phần lợi ích, lợi nhuận hoặc thành quả chung.

    "The tech startup grew quickly, and all the early investors got a large slice of the pie."

    (Công ty khởi nghiệp công nghệ phát triển nhanh chóng, và tất cả các nhà đầu tư ban đầu đều nhận được một phần lợi nhuận lớn.)

  • pie in the sky

    Một ý tưởng hay kế hoạch viển vông, hão huyền, khó có khả năng thành hiện thực.

    "His dream of quitting his job and becoming a movie star is just pie in the sky."

    (Giấc mơ nghỉ việc và trở thành ngôi sao điện ảnh của anh ấy chỉ là điều viển vông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cottage pie

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn bao gồm một lớp thịt băm nấu chín phủ lên trên bởi khoai tây nghiền.

"I made a cottage pie for dinner tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cottage pie".

Cottage Pie và Shepherd's Pie: Anh em nhưng không giống hệt

Trong văn hóa ẩm thực Anh, điểm khác biệt cốt lõi giữa hai món ăn này là loại thịt. 'Cottage Pie' theo truyền thống được làm bằng thịt bò băm. Trong khi đó, 'Shepherd's Pie' (Bánh của người chăn cừu) phải được làm bằng thịt cừu băm. Nhầm lẫn hai món này có thể bị xem là một lỗi sai cơ bản về ẩm thực.

Món ăn 'An ủi Tâm hồn' (Comfort Food)

Cottage pie được xem là một món 'comfort food' tinh túy của người Anh. Đây là món ăn ấm nóng, thịnh soạn, gợi nhớ về gia đình, tuổi thơ và những bữa ăn đơn giản tại nhà. Nó đặc biệt phổ biến vào mùa đông hoặc những ngày mưa lạnh để mang lại cảm giác ấm cúng và thỏa mãn.