(Top Banner Ad)
minced meat
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

minced meat

UK: /mɪnst miːt/ • US: /mɪnst miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt băm thịt xay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meat that has been finely chopped.

Vietnamese Meaning

Thịt đã được băm nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought some minced meat to make spaghetti Bolognese."

    "Cô ấy đã mua một ít thịt băm để làm mì Ý sốt Bolognese."

  • "The recipe calls for 500g of minced meat."

    "Công thức yêu cầu 500g thịt băm."

  • "He used minced meat to make a meatloaf."

    "Anh ấy đã dùng thịt băm để làm món bánh mì thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mince Băm, xay nhỏ (thịt); nói giảm nhẹ
Noun mince Thịt băm, thịt xay (Anh)
Noun mincer Máy xay thịt
Noun meat Thịt (động vật dùng làm thức ăn)
Adjective meaty Đầy thịt, có nhiều thịt; có nội dung sâu sắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minuere
Old French
mincier
English
mince

Nguồn gốc của 'Minced Meat'

Cụm từ 'minced meat' được ghép từ động từ 'mince' (có nghĩa là băm, xay nhỏ) và danh từ 'meat' (thịt). Động từ 'mince' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minuere' (làm nhỏ lại) qua tiếng Pháp cổ 'mincier' (cắt nhỏ). Danh từ 'meat' thì đơn giản hơn, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mete', ban đầu có nghĩa là thức ăn nói chung, sau này mới thu hẹp lại thành thịt động vật.

Usage Note

Cụm 'minced meat' thường được dùng để chỉ thịt bò, thịt lợn hoặc thịt gà đã được xay hoặc băm nhỏ. Trong tiếng Anh-Anh, 'mince' có thể được dùng thay thế cho 'minced meat'. Cần phân biệt với các loại thịt khác như 'ground meat' (thịt xay), đôi khi có thể mang ý nghĩa tương đồng nhưng có thể khác biệt về độ mịn và cách chế biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minced meat
  • lean lean minced meat
    (thịt băm nạc)
  • fatty fatty minced meat
    (thịt băm mỡ)
  • raw raw minced meat
    (thịt băm sống)
  • cooked cooked minced meat
    (thịt băm đã nấu chín)
Verb + minced meat
  • prepare prepare minced meat
    (chuẩn bị thịt băm)
  • cook cook minced meat
    (nấu thịt băm)
  • fry fry minced meat
    (chiên/xào thịt băm)
  • add add minced meat
    (thêm thịt băm)
Compound Nouns (using minced meat)
  • minced meat minced meat pie
    (bánh nướng nhân thịt băm)
  • minced meat minced meat sauce
    (nước sốt thịt băm)

Idioms

  • to make mincemeat of someone/something

    Đánh bại hoặc phá hủy ai/cái gì một cách hoàn toàn; làm cho ai/cái gì tan tành

    "Our team made mincemeat of the opposing team in the final match."

    (Đội của chúng tôi đã đánh bại đội đối thủ một cách tan tành trong trận chung kết.)

  • to be (or get) turned into mincemeat

    Bị phá hủy hoàn toàn; bị xử lý rất nặng nề (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "If you cross him, you'll be turned into mincemeat."

    (Nếu bạn chống lại anh ta, bạn sẽ bị xử lý rất nặng nề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minced meat

Danh từ
Lật mặt

Thịt đã được băm nhỏ.

"She bought some minced meat to make spaghetti Bolognese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought some minced meat at the butcher's shop.
Cô ấy đã mua một ít thịt băm ở cửa hàng thịt.
Phủ định
They didn't use all the minced meat in the recipe.
Họ đã không sử dụng hết thịt băm trong công thức.
Nghi vấn
Did you add any spices to the minced meat?
Bạn đã thêm gia vị nào vào thịt băm chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have bought minced meat for tonight's dinner.
Tôi đã mua thịt băm cho bữa tối nay.
Phủ định
She hasn't used minced meat in her cooking before.
Cô ấy chưa từng sử dụng thịt băm trong nấu ăn trước đây.
Nghi vấn
Have they ever tried dishes made with minced meat?
Họ đã bao giờ thử các món ăn làm từ thịt băm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minced meat".

Bánh Mince Pies và Giáng sinh

Ở Anh, 'mince pie' là một món bánh ngọt truyền thống vào dịp Giáng sinh. Mặc dù ngày nay nhân bánh chủ yếu là trái cây khô, gia vị và mỡ động vật (suet), nhưng trong lịch sử, những chiếc bánh này từng chứa thịt băm thật. Chúng là biểu tượng của ẩm thực Giáng sinh Anh và thường được ăn kèm với kem hoặc sữa trứng.

Sự khác biệt Anh - Mỹ: Minced Meat vs. Ground Beef

Thuật ngữ 'minced meat' chủ yếu được sử dụng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung để chỉ thịt đã được xay nhỏ. Ở Hoa Kỳ và Canada, thuật ngữ phổ biến hơn là 'ground beef' (thịt bò xay) hoặc 'ground meat' (thịt xay nói chung). Việc biết sự khác biệt này sẽ giúp người học tiếng Anh tránh nhầm lẫn khi giao tiếp ở các vùng khác nhau.