mashed potatoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoai tây nghiền, khoai tây đã được luộc và nghiền nhuyễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made mashed potatoes with butter and milk."
"Cô ấy đã làm món khoai tây nghiền với bơ và sữa."
-
"We had roast chicken and mashed potatoes for dinner."
"Chúng tôi đã ăn gà quay và khoai tây nghiền cho bữa tối."
-
"My favorite comfort food is mashed potatoes with gravy."
"Món ăn yêu thích giúp tôi cảm thấy thoải mái là khoai tây nghiền với nước sốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mashed potatoes là một món ăn phổ biến, thường được dùng làm món ăn kèm. Mức độ mịn và các thành phần thêm vào (sữa, bơ, kem, tỏi, thảo mộc...) có thể khác nhau tùy theo công thức và sở thích cá nhân. Khác với 'potato puree', 'mashed potatoes' thường có kết cấu thô hơn một chút.
Prepositions
'With' được sử dụng để chỉ các thành phần được thêm vào khoai tây nghiền (ví dụ: mashed potatoes with garlic, mashed potatoes with gravy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
creamy creamy mashed potatoes (khoai tây nghiền béo ngậy/kem)
-
fluffy fluffy mashed potatoes (khoai tây nghiền bông xốp)
-
garlic garlic mashed potatoes (khoai tây nghiền tỏi)
-
instant instant mashed potatoes (khoai tây nghiền ăn liền)
-
make make mashed potatoes (làm/chế biến khoai tây nghiền)
-
serve serve mashed potatoes (phục vụ/dọn khoai tây nghiền)
-
eat eat mashed potatoes (ăn khoai tây nghiền)
-
add butter to add butter to mashed potatoes (cho bơ vào khoai tây nghiền)
Idioms
-
turn (something) into mashed potatoes
biến (cái gì đó) thành bãi chiến trường, làm nát bét; phá hủy hoàn toàn
"The car crash turned the front of his vehicle into mashed potatoes."
(Vụ tai nạn xe hơi đã biến phần đầu chiếc xe của anh ấy thành một đống nát bét.)
-
(one's) legs feel like mashed potatoes
chân mềm nhũn/bủn rủn (sau khi vận động mạnh hoặc vì sợ hãi)
"After running the marathon, her legs felt like mashed potatoes."
(Sau khi chạy marathon, chân cô ấy mềm nhũn như bún.)
-
my brain is mashed potatoes
đầu óc tôi mụ mị/trống rỗng (vì mệt mỏi hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng)
"After studying all night, my brain is just mashed potatoes."
(Sau khi học suốt đêm, đầu óc tôi mụ mị cả rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mashed potatoes
Danh từKhoai tây nghiền, khoai tây đã được luộc và nghiền nhuyễn.
"She made mashed potatoes with butter and milk."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Eating mashed potatoes is comforting on a cold day. |
Ăn khoai tây nghiền thật dễ chịu vào một ngày lạnh. |
| Phủ định | I don't mind preparing mashed potatoes for dinner. |
Tôi không ngại chuẩn bị khoai tây nghiền cho bữa tối. |
| Nghi vấn | Is serving mashed potatoes a tradition at your Thanksgiving? |
Việc phục vụ khoai tây nghiền có phải là một truyền thống trong lễ Tạ Ơn của bạn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were coming for dinner, I would have made mashed potatoes. |
Nếu tôi biết bạn đến ăn tối, tôi đã làm món khoai tây nghiền rồi. |
| Phủ định | If she hadn't eaten so much cake, she might not have wanted mashed potatoes for dinner. |
Nếu cô ấy không ăn nhiều bánh như vậy, có lẽ cô ấy đã không muốn ăn khoai tây nghiền cho bữa tối. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed the Thanksgiving dinner more if I had made mashed potatoes? |
Bạn có thích bữa tối Lễ Tạ Ơn hơn không nếu tôi làm món khoai tây nghiền? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will have mashed potatoes for dinner tomorrow. |
Tôi sẽ ăn khoai tây nghiền cho bữa tối ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to eat mashed potatoes because she doesn't like them. |
Cô ấy sẽ không ăn khoai tây nghiền vì cô ấy không thích chúng. |
| Nghi vấn | Will you make mashed potatoes for the party? |
Bạn sẽ làm khoai tây nghiền cho bữa tiệc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mashed potatoes".
