(Top Banner Ad)
mashed potatoes
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

mashed potatoes

UK: /məˈʃtəˌteɪtəʊz/ • US: /məˈʃtəˌteɪtoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

khoai tây nghiền khoai tây dằm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Potatoes that have been boiled and crushed until they are smooth.

Vietnamese Meaning

Khoai tây nghiền, khoai tây đã được luộc và nghiền nhuyễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made mashed potatoes with butter and milk."

    "Cô ấy đã làm món khoai tây nghiền với bơ và sữa."

  • "We had roast chicken and mashed potatoes for dinner."

    "Chúng tôi đã ăn gà quay và khoai tây nghiền cho bữa tối."

  • "My favorite comfort food is mashed potatoes with gravy."

    "Món ăn yêu thích giúp tôi cảm thấy thoải mái là khoai tây nghiền với nước sốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mash nghiền, dầm nát (thức ăn)
Noun mash món nghiền, cháo nghiền (thường là thức ăn cho vật nuôi hoặc một hỗn hợp nhuyễn)
Noun masher dụng cụ nghiền (ví dụ: potato masher - dụng cụ nghiền khoai tây)
Noun potato khoai tây
Noun potatoes khoai tây (số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mæscan
Middle English
mashen
English
mash (verb)
Taino/Quechua
batata/papa
Spanish
patata
English
potato
English (18th century)
mashed potatoes

Nguồn gốc Khoai Tây Nghiền

Cụm từ 'mashed potatoes' xuất hiện lần đầu tiên trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18, được cho là từ cuốn sách dạy nấu ăn của Hannah Glasse năm 1747. Từ 'mash' (nghiền) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæscan' có nghĩa là trộn hoặc làm thành một khối mềm. Từ 'potato' (khoai tây) đến từ 'patata' trong tiếng Tây Ban Nha, mà bản thân nó lại mượn từ 'batata' của ngôn ngữ Taino (khoai lang) và 'papa' của ngôn ngữ Quechua (khoai tây). Khoai tây nghiền đã nhanh chóng trở thành một món ăn kèm phổ biến và được yêu thích trên toàn thế giới.

Usage Note

Mashed potatoes là một món ăn phổ biến, thường được dùng làm món ăn kèm. Mức độ mịn và các thành phần thêm vào (sữa, bơ, kem, tỏi, thảo mộc...) có thể khác nhau tùy theo công thức và sở thích cá nhân. Khác với 'potato puree', 'mashed potatoes' thường có kết cấu thô hơn một chút.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ các thành phần được thêm vào khoai tây nghiền (ví dụ: mashed potatoes with garlic, mashed potatoes with gravy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mashed potatoes
  • creamy creamy mashed potatoes
    (khoai tây nghiền béo ngậy/kem)
  • fluffy fluffy mashed potatoes
    (khoai tây nghiền bông xốp)
  • garlic garlic mashed potatoes
    (khoai tây nghiền tỏi)
  • instant instant mashed potatoes
    (khoai tây nghiền ăn liền)
Verb + mashed potatoes
  • make make mashed potatoes
    (làm/chế biến khoai tây nghiền)
  • serve serve mashed potatoes
    (phục vụ/dọn khoai tây nghiền)
  • eat eat mashed potatoes
    (ăn khoai tây nghiền)
  • add butter to add butter to mashed potatoes
    (cho bơ vào khoai tây nghiền)

Idioms

  • turn (something) into mashed potatoes

    biến (cái gì đó) thành bãi chiến trường, làm nát bét; phá hủy hoàn toàn

    "The car crash turned the front of his vehicle into mashed potatoes."

    (Vụ tai nạn xe hơi đã biến phần đầu chiếc xe của anh ấy thành một đống nát bét.)

  • (one's) legs feel like mashed potatoes

    chân mềm nhũn/bủn rủn (sau khi vận động mạnh hoặc vì sợ hãi)

    "After running the marathon, her legs felt like mashed potatoes."

    (Sau khi chạy marathon, chân cô ấy mềm nhũn như bún.)

  • my brain is mashed potatoes

    đầu óc tôi mụ mị/trống rỗng (vì mệt mỏi hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng)

    "After studying all night, my brain is just mashed potatoes."

    (Sau khi học suốt đêm, đầu óc tôi mụ mị cả rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mashed potatoes

Danh từ
Lật mặt

Khoai tây nghiền, khoai tây đã được luộc và nghiền nhuyễn.

"She made mashed potatoes with butter and milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eating mashed potatoes is comforting on a cold day.
Ăn khoai tây nghiền thật dễ chịu vào một ngày lạnh.
Phủ định
I don't mind preparing mashed potatoes for dinner.
Tôi không ngại chuẩn bị khoai tây nghiền cho bữa tối.
Nghi vấn
Is serving mashed potatoes a tradition at your Thanksgiving?
Việc phục vụ khoai tây nghiền có phải là một truyền thống trong lễ Tạ Ơn của bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming for dinner, I would have made mashed potatoes.
Nếu tôi biết bạn đến ăn tối, tôi đã làm món khoai tây nghiền rồi.
Phủ định
If she hadn't eaten so much cake, she might not have wanted mashed potatoes for dinner.
Nếu cô ấy không ăn nhiều bánh như vậy, có lẽ cô ấy đã không muốn ăn khoai tây nghiền cho bữa tối.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the Thanksgiving dinner more if I had made mashed potatoes?
Bạn có thích bữa tối Lễ Tạ Ơn hơn không nếu tôi làm món khoai tây nghiền?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will have mashed potatoes for dinner tomorrow.
Tôi sẽ ăn khoai tây nghiền cho bữa tối ngày mai.
Phủ định
She is not going to eat mashed potatoes because she doesn't like them.
Cô ấy sẽ không ăn khoai tây nghiền vì cô ấy không thích chúng.
Nghi vấn
Will you make mashed potatoes for the party?
Bạn sẽ làm khoai tây nghiền cho bữa tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mashed potatoes".

Món ăn chủ đạo Lễ Tạ Ơn

Ở Hoa Kỳ và Canada, khoai tây nghiền là một món ăn kèm không thể thiếu trong bữa tiệc Lễ Tạ Ơn truyền thống. Chúng thường được ăn cùng với gà tây nướng, nước thịt (gravy) và các món ăn đặc trưng khác, trở thành biểu tượng của sự ấm cúng và sum vầy gia đình.

Biểu tượng của ẩm thực tiện nghi

Khoai tây nghiền được coi là một món 'comfort food' (ẩm thực tiện nghi) cổ điển ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Hương vị béo ngậy, mềm mịn và ấm nóng của chúng mang lại cảm giác dễ chịu, quen thuộc và thường gợi nhớ về những bữa ăn gia đình đầm ấm.