(Top Banner Ad)
cough medicine
B1
noun B1 Y học

cough medicine

UK: /kɒf ˈmedɪsɪn/ • US: /kɔf ˈmedɪsɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc ho siro ho thuốc trị ho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medicinal preparation used to treat coughing.

Vietnamese Meaning

Một chế phẩm y tế được sử dụng để điều trị ho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed cough medicine for my persistent cough."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc ho cho cơn ho dai dẳng của tôi."

  • "You can buy cough medicine over the counter."

    "Bạn có thể mua thuốc ho không cần đơn thuốc."

  • "Be careful when giving cough medicine to children."

    "Hãy cẩn thận khi cho trẻ em uống thuốc ho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cough Ho (hành động)
Noun cough Cơn ho, tiếng ho
Noun medicine Thuốc, y học
Adjective medicinal Có tính dược liệu, để chữa bệnh
Verb medicate Cho uống thuốc, điều trị bằng thuốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (cough)
*gues-
Proto-Germanic (cough)
*kuh-
Old English (cough)
cohhian
Proto-Indo-European (medicine)
*med-
Latin (medicine)
medicina
Old French (medicine)
medecine
Modern English
cough medicine

Từ 'Cough' Bắt Chước Âm Thanh Tiếng Ho

Từ 'cough' (ho) có nguồn gốc từ tượng thanh. Các nhà ngôn ngữ học tin rằng nó bắt nguồn từ các từ trong ngôn ngữ German cổ đại mô phỏng âm thanh khàn, khò khè mà người ta tạo ra khi ho. Đây là một ví dụ tuyệt vời về việc ngôn ngữ phản ánh trực tiếp trải nghiệm của con người.

Từ 'Medicine' và Nghệ Thuật Chữa Lành

Từ 'medicine' (thuốc) đến từ tiếng Latin 'medicina', có nghĩa là 'nghệ thuật chữa bệnh'. Gốc rễ của nó, 'med-', mang ý nghĩa 'đo lường, thực hiện các biện pháp phù hợp'. Điều này cho thấy y học từ xưa đã được coi là một bộ môn đòi hỏi sự chính xác và cân nhắc kỹ lưỡng để khôi phục lại sự cân bằng cho cơ thể.

Usage Note

Cụm từ 'cough medicine' chỉ chung các loại thuốc được bào chế để giảm hoặc trị ho. Chúng có nhiều dạng khác nhau như siro (syrup), viên nén (tablets), viên nang (capsules),... và có thể chứa các thành phần khác nhau tùy thuộc vào loại ho (ho khan, ho có đờm,...). Cần phân biệt với các loại thuốc điều trị các bệnh gây ho (ví dụ: thuốc kháng sinh cho viêm phổi).

Prepositions

for

'Cough medicine for [condition]' chỉ rõ loại thuốc ho dùng để điều trị tình trạng bệnh lý cụ thể nào đó. Ví dụ: 'cough medicine for a cold' (thuốc ho dùng cho cảm lạnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cough medicine
  • take cough medicine
    (uống thuốc ho)
  • prescribe cough medicine
    (kê đơn thuốc ho)
  • buy cough medicine
    (mua thuốc ho)
  • need cough medicine
    (cần thuốc ho)
Adjective + cough medicine
  • strong cough medicine
    (thuốc ho liều mạnh)
  • over-the-counter cough medicine
    (thuốc ho không kê đơn)
  • prescription cough medicine
    (thuốc ho theo toa)
  • herbal cough medicine
    (thuốc ho thảo dược)
Noun + cough medicine
  • a dose of cough medicine
    (một liều thuốc ho)
  • a bottle of cough medicine
    (một chai thuốc ho)
  • the taste of cough medicine
    (vị của thuốc ho)

Idioms

  • tastes like cough medicine

    Có vị như thuốc ho (ám chỉ một thứ gì đó có vị rất tệ, thường là ngọt gắt và nhân tạo, đặc biệt là vị anh đào).

    "I don't like this new cherry-flavored candy; it tastes like cough medicine."

    (Tôi không thích loại kẹo vị anh đào mới này; nó có vị y hệt thuốc ho.)

  • need something stronger than cough medicine

    Cần một liều thuốc mạnh hơn (cách nói đùa rằng một vấn đề cần một giải pháp quyết liệt, mạnh mẽ hơn nhiều so với các biện pháp thông thường).

    "To deal with this huge project, we're going to need something stronger than cough medicine."

    (Để xử lý dự án khổng lồ này, chúng ta sẽ cần một 'liều thuốc' mạnh hơn thuốc ho thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cough medicine

noun
Lật mặt

Một chế phẩm y tế được sử dụng để điều trị ho.

"The doctor prescribed cough medicine for my persistent cough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors' cough medicine recommendations are based on years of research.
Các khuyến nghị về thuốc ho của các bác sĩ dựa trên nhiều năm nghiên cứu.
Phủ định
My son's cough medicine didn't help at all.
Thuốc ho của con trai tôi không giúp ích gì cả.
Nghi vấn
Is that chemist's cough medicine more effective than others?
Thuốc ho của nhà hóa học đó có hiệu quả hơn những loại khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cough medicine".

Thuốc Không Kê Đơn (Over-the-Counter)

Ở các nước phương Tây, có một sự phân biệt rõ ràng giữa thuốc không kê đơn (over-the-counter - OTC) và thuốc kê đơn (prescription). Hầu hết các loại thuốc ho thông thường là OTC, có nghĩa là bạn có thể dễ dàng mua chúng ở hiệu thuốc hoặc siêu thị mà không cần toa của bác sĩ. Các loại mạnh hơn, đặc biệt là những loại có chứa codeine, đòi hỏi phải có đơn thuốc.

Hương Vị 'Kinh Điển' của Thuốc Ho

Thuốc ho dạng siro ở Mỹ và Châu Âu thường có hương vị nhân tạo như anh đào (cherry) hoặc nho (grape). Những hương vị này đã trở thành một biểu tượng văn hóa cho 'vị thuốc khó uống', đến nỗi nhiều người dùng cụm từ 'tastes like cough medicine' để mô tả bất cứ thứ gì có vị ngọt hóa học khó chịu.