cough medicine
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cough medicine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chế phẩm y tế được sử dụng để điều trị ho.
Definition (English Meaning)
A medicinal preparation used to treat coughing.
Ví dụ Thực tế với 'Cough medicine'
-
"The doctor prescribed cough medicine for my persistent cough."
"Bác sĩ kê đơn thuốc ho cho cơn ho dai dẳng của tôi."
-
"You can buy cough medicine over the counter."
"Bạn có thể mua thuốc ho không cần đơn thuốc."
-
"Be careful when giving cough medicine to children."
"Hãy cẩn thận khi cho trẻ em uống thuốc ho."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cough medicine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cough medicine
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cough medicine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'cough medicine' chỉ chung các loại thuốc được bào chế để giảm hoặc trị ho. Chúng có nhiều dạng khác nhau như siro (syrup), viên nén (tablets), viên nang (capsules),... và có thể chứa các thành phần khác nhau tùy thuộc vào loại ho (ho khan, ho có đờm,...). Cần phân biệt với các loại thuốc điều trị các bệnh gây ho (ví dụ: thuốc kháng sinh cho viêm phổi).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Cough medicine for [condition]' chỉ rõ loại thuốc ho dùng để điều trị tình trạng bệnh lý cụ thể nào đó. Ví dụ: 'cough medicine for a cold' (thuốc ho dùng cho cảm lạnh).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cough medicine'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.