(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cough medicine
B1

cough medicine

noun

Nghĩa tiếng Việt

thuốc ho siro ho thuốc trị ho
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cough medicine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chế phẩm y tế được sử dụng để điều trị ho.

Definition (English Meaning)

A medicinal preparation used to treat coughing.

Ví dụ Thực tế với 'Cough medicine'

  • "The doctor prescribed cough medicine for my persistent cough."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc ho cho cơn ho dai dẳng của tôi."

  • "You can buy cough medicine over the counter."

    "Bạn có thể mua thuốc ho không cần đơn thuốc."

  • "Be careful when giving cough medicine to children."

    "Hãy cẩn thận khi cho trẻ em uống thuốc ho."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cough medicine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cough medicine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cold medicine(thuốc cảm lạnh)
flu medicine(thuốc cúm)
throat lozenge(viên ngậm trị ho)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Cough medicine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'cough medicine' chỉ chung các loại thuốc được bào chế để giảm hoặc trị ho. Chúng có nhiều dạng khác nhau như siro (syrup), viên nén (tablets), viên nang (capsules),... và có thể chứa các thành phần khác nhau tùy thuộc vào loại ho (ho khan, ho có đờm,...). Cần phân biệt với các loại thuốc điều trị các bệnh gây ho (ví dụ: thuốc kháng sinh cho viêm phổi).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

'Cough medicine for [condition]' chỉ rõ loại thuốc ho dùng để điều trị tình trạng bệnh lý cụ thể nào đó. Ví dụ: 'cough medicine for a cold' (thuốc ho dùng cho cảm lạnh).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cough medicine'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)