(Top Banner Ad)
cough syrup
B1
Danh từ B1 Y học

cough syrup

UK: /kɒf ˈsɪrəp/ • US: /kɔf ˈsɪrəp/

Nghĩa tiếng Việt

siro ho thuốc ho dạng siro
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet, usually liquid medicine used to relieve coughing.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc ngọt, thường ở dạng lỏng, được sử dụng để giảm ho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took some cough syrup to soothe my throat."

    "Tôi đã uống một ít siro ho để làm dịu cổ họng."

  • "The doctor prescribed cough syrup for her persistent cough."

    "Bác sĩ đã kê siro ho cho cơn ho dai dẳng của cô ấy."

  • "Always follow the dosage instructions on the cough syrup bottle."

    "Luôn tuân thủ hướng dẫn về liều lượng trên chai siro ho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to cough ho
Noun a cough cơn ho, tiếng ho
Noun cough drop / lozenge kẹo ngậm ho
Noun whooping cough bệnh ho gà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Cough (Verb)
Proto-Germanic (*khof-) -> Old English (cohhian)
Syrup (Noun)
Arabic (sharāb) -> Medieval Latin (siruppus) -> Old French (sirop) -> English (syrup)

Từ 'Cough' - Bắt Chước Âm Thanh Tiếng Ho

Từ 'cough' trong tiếng Anh là một từ tượng thanh. Nguồn gốc của nó bắt chước âm thanh thực tế mà một người tạo ra khi họ ho để làm sạch cổ họng. Đây là một trong những từ mà cách phát âm của nó gợi lên chính hành động đó.

Từ 'Syrup' - Thức Uống Ngọt Ngào từ Ả Rập

Từ 'syrup' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'sharāb' trong tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'một thức uống'. Từ này du nhập vào châu Âu qua tiếng Latin và tiếng Pháp, ban đầu dùng để chỉ bất kỳ loại chất lỏng ngọt, đặc nào. Mãi về sau, nó mới được gắn liền chủ yếu với y học.

Usage Note

Cough syrup là một loại thuốc không kê đơn phổ biến được sử dụng để điều trị các triệu chứng ho do cảm lạnh, cúm hoặc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp khác. Có nhiều loại cough syrup khác nhau, mỗi loại chứa các thành phần khác nhau để điều trị các loại ho khác nhau (ví dụ: ho khan, ho có đờm). Lưu ý rằng hiệu quả của cough syrup trong việc giảm ho vẫn còn gây tranh cãi và nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu ho kéo dài hoặc nghiêm trọng.

Prepositions

for

"cough syrup for a cough" - chỉ mục đích sử dụng của syrup.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cough syrup
  • take cough syrup
    (uống si-rô ho)
  • buy cough syrup
    (mua si-rô ho)
  • prescribe cough syrup
    (kê đơn si-rô ho)
  • need some cough syrup
    (cần một ít si-rô ho)
Adjective + cough syrup
  • strong cough syrup
    (si-rô ho loại mạnh)
  • herbal cough syrup
    (si-rô ho thảo dược)
  • cherry-flavored cough syrup
    (si-rô ho vị anh đào)
  • over-the-counter cough syrup
    (si-rô ho không kê đơn)
Noun + of + cough syrup
  • a dose of cough syrup
    (một liều si-rô ho)
  • a bottle of cough syrup
    (một chai si-rô ho)
  • the taste of cough syrup
    (mùi vị của si-rô ho)

Idioms

  • as thick as cough syrup

    Rất đặc, sền sệt (thường dùng để mô tả một chất lỏng một cách tiêu cực).

    "The sauce was awful; it was as thick as cough syrup."

    (Nước sốt dở tệ; nó đặc sệt như si-rô ho vậy.)

  • (It's) not a magic cough syrup.

    Không phải là thuốc tiên (ám chỉ một giải pháp không thể giải quyết vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng hay dễ dàng).

    "Their new policy is a good start, but it's not a magic cough syrup that will solve all the company's problems overnight."

    (Chính sách mới của họ là một khởi đầu tốt, nhưng đó không phải là liều thuốc tiên có thể giải quyết mọi vấn đề của công ty chỉ sau một đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cough syrup

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc ngọt, thường ở dạng lỏng, được sử dụng để giảm ho.

"I took some cough syrup to soothe my throat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient needs cough syrup to alleviate their persistent cough.
Bệnh nhân cần siro ho để giảm bớt cơn ho dai dẳng của họ.
Phủ định
Not only did he take cough syrup, but he also drank plenty of water.
Không chỉ uống siro ho, anh ấy còn uống rất nhiều nước.
Nghi vấn
Should you experience any side effects from the cough syrup, consult your doctor immediately.
Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào từ siro ho, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be taking cough syrup to soothe her throat tomorrow morning.
Cô ấy sẽ uống siro ho để làm dịu cổ họng vào sáng mai.
Phủ định
He won't be taking cough syrup unless his cough gets worse.
Anh ấy sẽ không uống siro ho trừ khi cơn ho của anh ấy trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Will you be taking cough syrup before your presentation later?
Bạn sẽ uống siro ho trước buổi thuyết trình của bạn lát nữa chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is taking cough syrup to soothe her throat.
Cô ấy đang uống siro ho để làm dịu cổ họng.
Phủ định
He is not drinking cough syrup because he doesn't have a cough anymore.
Anh ấy không uống siro ho vì anh ấy không còn bị ho nữa.
Nghi vấn
Are they selling cough syrup at the pharmacy right now?
Họ có đang bán siro ho ở hiệu thuốc ngay bây giờ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to hate the taste of cough syrup when I was a child.
Tôi từng ghét vị của siro ho khi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to need cough syrup every winter, but now she does.
Cô ấy đã từng không cần siro ho mỗi mùa đông, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to take cough syrup as a preventative measure against colds?
Bạn có từng uống siro ho như một biện pháp phòng ngừa cảm lạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cough syrup".

Vị 'Thuốc' Đặc Trưng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trên phim ảnh, trẻ em thường than phiền về vị khó uống của si-rô ho. Để thuốc dễ uống hơn, các công ty đã sản xuất nhiều hương vị như anh đào, nho, mật ong, nhưng ký ức về vị thuốc 'đáng ghét' vẫn là một trải nghiệm tuổi thơ quen thuộc của nhiều người.

Mua Tự Do (Không Kê Đơn) và Theo Đơn

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, bạn có thể mua nhiều loại si-rô ho 'không kê đơn' (over-the-counter - OTC) tại hiệu thuốc hoặc siêu thị mà không cần toa của bác sĩ. Tuy nhiên, các loại mạnh hơn, đặc biệt là loại chứa codeine, thì bắt buộc phải có toa. Điều này phản ánh một cách tiếp cận khác về việc tự dùng thuốc so với một số nền văn hóa khác.