(Top Banner Ad)
throat lozenge
B1
noun B1 Y học

throat lozenge

UK: /ˈθrəʊt ˈlɒzɪndʒ/ • US: /ˈθroʊt ˈlɑzəndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

viên ngậm trị đau họng kẹo ngậm trị đau họng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, medicated tablet designed to be dissolved slowly in the mouth to soothe a sore throat.

Vietnamese Meaning

Một viên thuốc nhỏ có chứa dược chất được thiết kế để tan chậm trong miệng, giúp làm dịu cổ họng bị đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sucked on a throat lozenge to ease the pain in my throat."

    "Tôi ngậm một viên ngậm trị đau họng để làm dịu cơn đau ở cổ họng."

  • "She bought a pack of throat lozenges at the pharmacy."

    "Cô ấy mua một gói viên ngậm trị đau họng ở hiệu thuốc."

  • "Throat lozenges can provide temporary relief from a scratchy throat."

    "Viên ngậm trị đau họng có thể giúp giảm tạm thời cảm giác ngứa rát cổ họng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun throat cổ họng
Adjective throaty có giọng khàn khàn, trầm đục

Synonyms

cough drop (viên ngậm ho)pastille (viên ngậm)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þrutō
Old English
þrote
Latin
lausa
Old French
losenge
English
throat lozenge

Hình Dạng Đặc Trưng

Tên gọi 'lozenge' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'losenge', chỉ một hình thoi hoặc hình kim cương. Điều này ám chỉ đến hình dạng của những viên kẹo ngậm thời xưa, thường được ép thành hình thoi đặc trưng.

Giải Pháp Cho Họng

Viên kẹo ngậm 'throat lozenge' được tạo ra với mục đích chính là làm dịu và giảm các triệu chứng khó chịu ở cổ họng, như đau rát hoặc ho. Từ 'throat' (cổ họng) chỉ rõ công dụng nhắm vào bộ phận này của cơ thể.

Usage Note

Throat lozenges thường chứa các thành phần như chất khử trùng nhẹ, chất làm dịu (như mật ong hoặc glycerin) và đôi khi là thuốc giảm đau nhẹ. Chúng khác với kẹo cứng thông thường ở chỗ có mục đích y học cụ thể.

Prepositions

for with

* for: Chỉ mục đích sử dụng (throat lozenge for a sore throat). * with: Chỉ thành phần có trong viên ngậm (throat lozenge with honey).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + throat lozenge
  • effective an effective throat lozenge
    (một viên kẹo ngậm trị đau họng hiệu quả)
  • soothing a soothing throat lozenge
    (một viên kẹo ngậm làm dịu cổ họng)
  • menthol a menthol throat lozenge
    (một viên kẹo ngậm bạc hà)
Verb + throat lozenge
  • suck on to suck on a throat lozenge
    (ngậm một viên kẹo ngậm)
  • take to take a throat lozenge
    (uống/dùng một viên kẹo ngậm)
  • offer to offer a throat lozenge
    (mời/tặng một viên kẹo ngậm)

Idioms

  • to reach for a throat lozenge

    tìm/với lấy một viên kẹo ngậm (khi cảm thấy khó chịu ở họng)

    "She always keeps throat lozenges in her bag, ready to reach for one at the first sign of a tickle."

    (Cô ấy luôn giữ kẹo ngậm trong túi, sẵn sàng với lấy một viên ngay khi cảm thấy ngứa họng.)

  • throat lozenge relief

    sự giảm đau/dịu họng nhờ kẹo ngậm

    "The singer hoped for quick throat lozenge relief before his performance."

    (Ca sĩ hy vọng kẹo ngậm sẽ giúp họng anh ấy dịu nhanh trước buổi biểu diễn.)

  • to pop a throat lozenge

    nhanh chóng ngậm một viên kẹo ngậm

    "He had a cough, so he decided to pop a throat lozenge."

    (Anh ấy bị ho nên quyết định ngậm ngay một viên kẹo ngậm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throat lozenge

noun
Lật mặt

Một viên thuốc nhỏ có chứa dược chất được thiết kế để tan chậm trong miệng, giúp làm dịu cổ họng bị đau.

"I sucked on a throat lozenge to ease the pain in my throat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throat lozenge".

Người Bạn Của Giọng Hát

Ở các nước phương Tây, kẹo ngậm đau họng không chỉ là một loại thuốc thông thường mà còn là vật bất ly thân của nhiều ca sĩ, diễn giả, giáo viên hoặc bất kỳ ai phải sử dụng giọng nói nhiều. Chúng giúp làm dịu cổ họng, giảm khàn tiếng và duy trì chất lượng giọng nói.

Phòng Tránh Bệnh Theo Mùa

Kẹo ngậm cổ họng là một phần không thể thiếu trong tủ thuốc gia đình ở các nước phương Tây, đặc biệt vào mùa đông hoặc mùa cúm. Chúng được xem là một biện pháp sơ cứu nhanh chóng và tiện lợi để giảm bớt sự khó chịu ban đầu của cảm lạnh hoặc đau họng.