(Top Banner Ad)
cough suppressant
B2
Danh từ B2 Y học

cough suppressant

UK: /kɒf səˈpresənt/ • US: /kɔf səˈpresənt/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc giảm ho thuốc ức chế cơn ho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medication used to suppress or relieve coughing.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc được sử dụng để làm giảm hoặc ngăn chặn ho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took a cough suppressant to get some sleep."

    "Cô ấy đã uống thuốc giảm ho để có thể ngủ được."

  • "Many over-the-counter cold medicines contain a cough suppressant."

    "Nhiều loại thuốc cảm không kê đơn có chứa thuốc giảm ho."

  • "The doctor prescribed a strong cough suppressant for her persistent cough."

    "Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc giảm ho mạnh cho cơn ho dai dẳng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cough ho
Noun cough cơn ho, tiếng ho
Verb suppress kìm nén, chặn lại, làm ngừng
Noun suppression sự kìm nén, sự dập tắt
Adjective suppressive có tính cách kìm nén, ức chế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (cough)
*kokh-
Old English (cough)
cohhian
Latin (suppressant)
supprimere ('to press under/down')
Late Latin (suppressant)
suppressio
Modern English
cough suppressant

Đè Nén Cơn Ho

Từ 'suppressant' bắt nguồn từ động từ Latin 'supprimere', có nghĩa là 'đè xuống' hoặc 'nén xuống' (sub- 'dưới' + premere 'nhấn, đè'). Vì vậy, một 'cough suppressant' theo nghĩa đen là một thứ gì đó 'đè nén' hoặc 'chặn đứng' phản xạ ho của cơ thể. Đây là một hình ảnh rất trực quan về cách loại thuốc này hoạt động.

Usage Note

Thuốc giảm ho là một loại dược phẩm được thiết kế để giảm tần suất hoặc cường độ của cơn ho. Chúng hoạt động bằng cách tác động lên trung tâm ho trong não hoặc bằng cách làm dịu các khu vực bị kích ứng trong cổ họng và phổi. Điều quan trọng là phải phân biệt giữa thuốc giảm ho và thuốc long đờm, giúp làm loãng chất nhầy để dễ dàng ho ra hơn.

Prepositions

for as

'for': Used to indicate the purpose of the cough suppressant. Example: This cough suppressant is for dry coughs.
'as': Used to describe the cough suppressant in a particular role. Example: Use this as a cough suppressant when you have a cold.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cough suppressant
  • effective cough suppressant
    (thuốc giảm ho hiệu quả)
  • strong cough suppressant
    (thuốc giảm ho mạnh)
  • over-the-counter cough suppressant
    (thuốc giảm ho không kê đơn)
  • natural cough suppressant
    (thuốc giảm ho tự nhiên (từ thảo dược))
Verb + cough suppressant
  • take a cough suppressant
    (uống thuốc giảm ho)
  • need a cough suppressant
    (cần một loại thuốc giảm ho)
  • recommend a cough suppressant
    (giới thiệu/khuyên dùng một loại thuốc giảm ho)
  • find a cough suppressant
    (tìm một loại thuốc giảm ho)

Idioms

  • more than just a cough suppressant

    Không chỉ đơn thuần là thuốc giảm ho (ám chỉ một thứ có nhiều lợi ích hơn công dụng chính).

    "This honey and lemon tea is more than just a cough suppressant; it also soothes your throat and boosts your immune system."

    (Trà mật ong chanh này không chỉ đơn thuần là thuốc giảm ho; nó còn làm dịu cổ họng và tăng cường hệ miễn dịch của bạn.)

  • the best cough suppressant is...

    Liều thuốc giảm ho tốt nhất là... (một cách nói để đưa ra lời khuyên không nhất thiết liên quan đến thuốc).

    "My grandmother always said the best cough suppressant is a warm blanket and a good night's sleep."

    (Bà tôi luôn nói rằng liều thuốc giảm ho tốt nhất là một chiếc chăn ấm và một giấc ngủ thật ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cough suppressant

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc được sử dụng để làm giảm hoặc ngăn chặn ho.

"She took a cough suppressant to get some sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should take a cough suppressant if you have a persistent cough.
Bạn nên uống thuốc giảm ho nếu bạn bị ho dai dẳng.
Phủ định
You shouldn't take a cough suppressant without consulting a doctor.
Bạn không nên dùng thuốc giảm ho mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
Nghi vấn
Could a cough suppressant help alleviate my symptoms?
Thuốc giảm ho có thể giúp giảm bớt các triệu chứng của tôi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a persistent cough, a cough suppressant will likely bring you some relief.
Nếu bạn bị ho dai dẳng, thuốc ức chế ho có khả năng sẽ mang lại cho bạn một chút dễ chịu.
Phủ định
If you don't take a cough suppressant, your cough might keep you awake all night.
Nếu bạn không dùng thuốc ức chế ho, cơn ho của bạn có thể khiến bạn thức cả đêm.
Nghi vấn
Will a cough suppressant help if I have a dry cough?
Thuốc ức chế ho có giúp ích không nếu tôi bị ho khan?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known I had a severe cold, I would take a cough suppressant now.
Nếu tôi biết mình bị cảm nặng, tôi đã uống thuốc ho bây giờ.
Phủ định
If he weren't feeling better today, he would have taken a cough suppressant yesterday.
Nếu hôm nay anh ấy không cảm thấy khá hơn, hôm qua anh ấy đã uống thuốc ho rồi.
Nghi vấn
If you had listened to the doctor, would you be needing a cough suppressant now?
Nếu bạn đã nghe lời bác sĩ, bây giờ bạn có cần thuốc ho không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known I had a terrible cough, I would have taken a cough suppressant before the meeting.
Nếu tôi biết mình bị ho nặng, tôi đã uống thuốc giảm ho trước cuộc họp.
Phủ định
If the doctor had not prescribed a cough suppressant, my cough would not have subsided so quickly.
Nếu bác sĩ không kê đơn thuốc giảm ho, cơn ho của tôi đã không giảm nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the patient have recovered faster if he had taken the cough suppressant as prescribed?
Bệnh nhân có hồi phục nhanh hơn không nếu anh ta uống thuốc giảm ho theo chỉ định?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a dry cough, a cough suppressant usually helps.
Nếu bạn bị ho khan, thuốc ức chế ho thường có tác dụng.
Phủ định
If the cough is productive, a cough suppressant doesn't usually help.
Nếu ho có đờm, thuốc ức chế ho thường không có tác dụng.
Nghi vấn
If a child has a cough, is a cough suppressant always the best option?
Nếu một đứa trẻ bị ho, thuốc ức chế ho có phải luôn là lựa chọn tốt nhất không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient took a cough suppressant to relieve their persistent cough.
Bệnh nhân đã uống thuốc giảm ho để làm dịu cơn ho dai dẳng của họ.
Phủ định
Rarely have I seen such a potent cough suppressant as this new formula.
Hiếm khi tôi thấy một loại thuốc giảm ho mạnh mẽ như công thức mới này.
Nghi vấn
Should you need a cough suppressant, consult your doctor first.
Nếu bạn cần thuốc giảm ho, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cough suppressant".

Thuốc Giảm Ho vs. Thuốc Long Đờm

Trong y học phương Tây, thuốc ho thường được phân biệt rõ ràng thành hai loại: 'cough suppressants' (còn gọi là antitussives) dùng cho ho khan, ho gây khó chịu, và 'expectorants' (thuốc long đờm) dùng cho ho có đờm để giúp tống chất nhầy ra ngoài. Dùng sai loại có thể khiến tình trạng ho tệ hơn, vì vậy việc đọc kỹ nhãn thuốc là rất quan trọng.

Văn Hóa Thuốc Không Kê Đơn (OTC)

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Anh, Úc, bạn có thể dễ dàng mua thuốc giảm ho mà không cần toa bác sĩ tại các nhà thuốc hoặc siêu thị. Điều này được gọi là thuốc 'Over-The-Counter' (OTC). Nó phản ánh văn hóa tự chăm sóc các bệnh nhẹ, nhưng cũng đòi hỏi người tiêu dùng phải có trách nhiệm tự tìm hiểu và sử dụng thuốc đúng cách.