(Top Banner Ad)
decongestant
B2
danh từ B2 Y học

decongestant

UK: /ˌdiːkənˈdʒestənt/ • US: /ˌdiːkənˈdʒestənt/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc thông mũi thuốc làm giảm nghẹt mũi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medicine used to relieve nasal congestion.

Vietnamese Meaning

Thuốc thông mũi, thuốc làm giảm nghẹt mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took a decongestant to help clear my sinuses."

    "Tôi đã uống thuốc thông mũi để giúp làm thông xoang."

  • "Decongestants are available over the counter."

    "Thuốc thông mũi có sẵn không cần kê đơn."

  • "Be careful not to overuse decongestants."

    "Hãy cẩn thận để không lạm dụng thuốc thông mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun congestion Sự tắc nghẽn (ví dụ: mũi bị nghẹt)
Verb decongest Làm thông (ví dụ: làm thông mũi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dē-
Latin
congestus
English
decongestant

Nguồn gốc của từ 'decongestant'

Từ 'decongestant' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'dē-' (có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'giảm') và 'congestus' (có nghĩa là 'tắc nghẽn' hoặc 'tụ lại'). Vì vậy, 'decongestant' mang ý nghĩa là một chất giúp loại bỏ sự tắc nghẽn, đặc biệt là ở mũi và xoang. Người ta bắt đầu sử dụng các chất này từ lâu để giảm các triệu chứng cảm lạnh và dị ứng.

Usage Note

Decongestant thường được sử dụng để chỉ các loại thuốc giúp giảm tắc nghẽn đường hô hấp, đặc biệt là ở mũi và xoang. Nó hoạt động bằng cách làm co mạch máu trong niêm mạc mũi, từ đó giảm sưng và nghẹt mũi. Cần phân biệt với các loại thuốc trị cảm cúm khác như thuốc giảm đau (pain relievers) hay thuốc long đờm (expectorants).

Prepositions

for as

Decongestant *for* something (ví dụ: a decongestant for a cold). Decongestant *as* a remedy (ví dụ: using a decongestant as a remedy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decongestant
  • powerful powerful decongestant
    (thuốc thông mũi mạnh)
  • nasal nasal decongestant
    (thuốc thông mũi (dạng xịt))
Verb + decongestant
  • take take a decongestant
    (uống thuốc thông mũi)
  • use use a decongestant
    (sử dụng thuốc thông mũi)

Idioms

  • to be congested

    bị tắc nghẽn, bị nghẹt (ví dụ: mũi)

    "My nose is so congested, I need a decongestant."

    (Mũi tôi bị nghẹt quá, tôi cần uống thuốc thông mũi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decongestant

danh từ
Lật mặt

Thuốc thông mũi, thuốc làm giảm nghẹt mũi.

"I took a decongestant to help clear my sinuses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need a decongestant for my cold.
Tôi cần một loại thuốc thông mũi cho bệnh cảm của tôi.
Phủ định
He doesn't need a decongestant; his nose is clear.
Anh ấy không cần thuốc thông mũi; mũi anh ấy thông thoáng.
Nghi vấn
Do you have a decongestant for her?
Bạn có thuốc thông mũi cho cô ấy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you had a cold, I would take a decongestant now to prevent catching it.
Nếu tôi biết bạn bị cảm lạnh, tôi sẽ uống thuốc thông mũi ngay bây giờ để tránh bị lây.
Phủ định
If he weren't allergic to medication, he would have taken a decongestant yesterday to relieve his congestion.
Nếu anh ấy không bị dị ứng với thuốc, anh ấy đã uống thuốc thông mũi ngày hôm qua để giảm nghẹt mũi.
Nghi vấn
If she had known about the pollen count, would she take a decongestant before going outside?
Nếu cô ấy biết về số lượng phấn hoa, cô ấy có uống thuốc thông mũi trước khi ra ngoài không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She took a decongestant for her cold, didn't she?
Cô ấy đã uống thuốc thông mũi vì cảm lạnh, đúng không?
Phủ định
He isn't using a decongestant spray, is he?
Anh ấy không sử dụng thuốc xịt thông mũi, phải không?
Nghi vấn
Using a decongestant won't help with allergies, will it?
Sử dụng thuốc thông mũi sẽ không giúp ích gì cho bệnh dị ứng, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will be prescribing a decongestant for your cold tomorrow morning.
Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc thông mũi cho bạn vào sáng mai vì bạn bị cảm lạnh.
Phủ định
I won't be taking a decongestant because my nose is not blocked.
Tôi sẽ không uống thuốc thông mũi vì mũi tôi không bị nghẹt.
Nghi vấn
Will you be using a decongestant spray before the flight?
Bạn sẽ sử dụng thuốc xịt thông mũi trước chuyến bay chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had taken a decongestant before the flight to relieve her sinus pressure.
Cô ấy đã uống thuốc thông mũi trước chuyến bay để giảm áp lực xoang.
Phủ định
He had not realized he needed a decongestant until the allergy season was in full swing.
Anh ấy đã không nhận ra mình cần thuốc thông mũi cho đến khi mùa dị ứng đang ở đỉnh điểm.
Nghi vấn
Had you tried a decongestant before consulting a doctor about your congestion?
Bạn đã thử thuốc thông mũi trước khi tham khảo ý kiến bác sĩ về tình trạng nghẹt mũi của bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decongestant".

Sử dụng thuốc thông mũi trong mùa lạnh

Vào mùa lạnh, đặc biệt là ở các nước phương Tây, thuốc thông mũi (decongestant) là một sản phẩm phổ biến để giảm các triệu chứng cảm lạnh và cúm. Người ta thường dùng chúng để giảm nghẹt mũi và xoang, giúp dễ thở hơn.