(Top Banner Ad)
flu medicine
A2
Danh từ ghép A2 Y học

flu medicine

UK: /ˈfluː ˌmedɪsɪn/ • US: /ˈfluː ˌmedɪsɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc cúm thuốc trị cúm thuốc cảm cúm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medication used to treat the symptoms of influenza (the flu).

Vietnamese Meaning

Thuốc dùng để điều trị các triệu chứng của bệnh cúm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took some flu medicine to help with my fever and headache."

    "Tôi đã uống một ít thuốc cúm để giúp hạ sốt và giảm đau đầu."

  • "You can buy flu medicine at any pharmacy."

    "Bạn có thể mua thuốc cúm ở bất kỳ hiệu thuốc nào."

  • "Be sure to follow the dosage instructions on the flu medicine label."

    "Hãy chắc chắn làm theo hướng dẫn về liều lượng trên nhãn thuốc cúm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influenza Bệnh cúm (tên đầy đủ của 'flu')
Adjective flu-like Giống cúm, có triệu chứng như cúm
Noun medic Nhân viên y tế (không phải bác sĩ), lính cứu thương
Adjective medical Thuộc về y tế, y học
Noun medication Thuốc men, sự dùng thuốc
Verb medicate Cho thuốc, điều trị bằng thuốc
Adjective medicinal Có tính chất thuốc, có dược tính
Noun paramedic Nhân viên cấp cứu (trợ lý y tế)

Synonyms

cold and flu medicine (thuốc cảm cúm)flu remedy (phương thuốc trị cúm)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mederi (to heal)
Latin
medicina (art of healing, remedy)
Old French
medecine
Middle English
medecine
Modern English
medicine
Italian
influenza (influence, epidemic)
English
influenza (epidemic disease)
English
flu (short for influenza)
Modern English
flu medicine (compound)

Nguồn gốc của 'flu'

Từ 'flu' là dạng rút gọn của 'influenza'. 'Influenza' xuất phát từ tiếng Ý, có nghĩa là 'sự ảnh hưởng'. Người xưa tin rằng dịch bệnh (như cúm) là do 'ảnh hưởng' của các vì sao và các yếu tố thiên văn khác gây ra. Vào thế kỷ 18, từ này bắt đầu được dùng rộng rãi ở Anh để chỉ bệnh dịch hô hấp, và sau đó được rút gọn thành 'flu' để tiện sử dụng.

Nguồn gốc của 'medicine'

Từ 'medicine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medicina', nghĩa là 'nghệ thuật chữa bệnh' hoặc 'phương thuốc'. Nó bắt nguồn từ động từ 'mederi' có nghĩa là 'chữa lành'. Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ ('medecine') trước khi du nhập vào tiếng Anh trung đại và giữ nguyên hình thức và ý nghĩa cơ bản cho đến ngày nay, chỉ bất kỳ chất nào dùng để điều trị bệnh.

Sự kết hợp 'flu medicine'

Sự kết hợp 'flu medicine' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'flu' (bệnh cúm) và 'medicine' (thuốc). Nó mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng các loại thuốc được dùng để giảm triệu chứng hoặc điều trị bệnh cúm. Cả hai thành phần đều có lịch sử riêng biệt nhưng khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm quen thuộc trong y học và đời sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ 'flu medicine' thường được dùng để chỉ các loại thuốc không kê đơn (over-the-counter) giúp giảm các triệu chứng như sốt, đau đầu, nghẹt mũi, ho do cúm gây ra. Nó khác với 'antiviral medication' là thuốc kháng virus, có tác dụng trực tiếp chống lại virus cúm và thường cần kê đơn.

Prepositions

for against

'flu medicine for': thuốc cúm dùng để điều trị/giảm triệu chứng. Ví dụ: 'This flu medicine is for relieving coughs.' 'flu medicine against': ít phổ biến hơn, có thể hiểu là thuốc có tác dụng chống lại cúm (nếu là thuốc kháng virus).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flu medicine
  • effective effective flu medicine
    (thuốc cúm hiệu quả)
  • strong strong flu medicine
    (thuốc cúm liều mạnh)
  • natural natural flu medicine
    (thuốc cúm từ thảo dược/tự nhiên)
  • over-the-counter over-the-counter flu medicine
    (thuốc cúm không cần kê đơn)
  • prescribed prescribed flu medicine
    (thuốc cúm được kê đơn)
Verb + flu medicine
  • take take flu medicine
    (uống thuốc cúm)
  • prescribe prescribe flu medicine
    (kê đơn thuốc cúm)
  • buy buy flu medicine
    (mua thuốc cúm)
  • administer administer flu medicine
    (cho dùng thuốc cúm (thường bởi người chăm sóc))
Noun + flu medicine
  • a dose of a dose of flu medicine
    (một liều thuốc cúm)
  • side effects of side effects of flu medicine
    (tác dụng phụ của thuốc cúm)
  • types of types of flu medicine
    (các loại thuốc cúm)

Idioms

  • to be on flu medicine

    đang dùng thuốc cúm (hiện tại)

    "I can't drink alcohol because I'm on flu medicine."

    (Tôi không thể uống rượu vì tôi đang dùng thuốc cúm.)

  • stock up on flu medicine

    dự trữ thuốc cúm

    "Many people stock up on flu medicine before winter."

    (Nhiều người dự trữ thuốc cúm trước mùa đông.)

  • flu medicine cabinet

    tủ thuốc cúm (nơi cất giữ thuốc cúm)

    "Make sure your flu medicine cabinet is well-stocked for the season."

    (Hãy đảm bảo tủ thuốc cúm của bạn đầy đủ cho mùa này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flu medicine

Danh từ ghép
Lật mặt

Thuốc dùng để điều trị các triệu chứng của bệnh cúm.

"I took some flu medicine to help with my fever and headache."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flu medicine".

Thuốc cúm không kê đơn và thuốc kê đơn

Ở nhiều nước phương Tây, thuốc cúm được chia thành hai loại chính: thuốc không kê đơn (over-the-counter - OTC) mà bạn có thể mua trực tiếp tại nhà thuốc hoặc siêu thị mà không cần đơn của bác sĩ, và thuốc kê đơn (prescription medicine) yêu cầu bác sĩ phải chỉ định. Các loại thuốc OTC thường dùng để giảm triệu chứng thông thường như sốt, ho, sổ mũi, trong khi thuốc kê đơn có thể là thuốc kháng virus mạnh hơn cho các trường hợp cúm nặng hoặc có biến chứng.

Vai trò của dược sĩ

Dược sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn về flu medicine. Ở các nước phương Tây, khi bạn cảm thấy có triệu chứng cúm nhẹ, nhiều người thường đến nhà thuốc để hỏi ý kiến dược sĩ trước khi quyết định có cần đi khám bác sĩ hay không. Dược sĩ có thể gợi ý các loại thuốc OTC phù hợp, hướng dẫn cách sử dụng và cảnh báo về các tác dụng phụ tiềm ẩn, giúp bệnh nhân tự điều trị hiệu quả các triệu chứng ban đầu.