flu medicine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuốc dùng để điều trị các triệu chứng của bệnh cúm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I took some flu medicine to help with my fever and headache."
"Tôi đã uống một ít thuốc cúm để giúp hạ sốt và giảm đau đầu."
-
"You can buy flu medicine at any pharmacy."
"Bạn có thể mua thuốc cúm ở bất kỳ hiệu thuốc nào."
-
"Be sure to follow the dosage instructions on the flu medicine label."
"Hãy chắc chắn làm theo hướng dẫn về liều lượng trên nhãn thuốc cúm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | influenza | Bệnh cúm (tên đầy đủ của 'flu') |
| Adjective | flu-like | Giống cúm, có triệu chứng như cúm |
| Noun | medic | Nhân viên y tế (không phải bác sĩ), lính cứu thương |
| Adjective | medical | Thuộc về y tế, y học |
| Noun | medication | Thuốc men, sự dùng thuốc |
| Verb | medicate | Cho thuốc, điều trị bằng thuốc |
| Adjective | medicinal | Có tính chất thuốc, có dược tính |
| Noun | paramedic | Nhân viên cấp cứu (trợ lý y tế) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'flu medicine' thường được dùng để chỉ các loại thuốc không kê đơn (over-the-counter) giúp giảm các triệu chứng như sốt, đau đầu, nghẹt mũi, ho do cúm gây ra. Nó khác với 'antiviral medication' là thuốc kháng virus, có tác dụng trực tiếp chống lại virus cúm và thường cần kê đơn.
Prepositions
'flu medicine for': thuốc cúm dùng để điều trị/giảm triệu chứng. Ví dụ: 'This flu medicine is for relieving coughs.' 'flu medicine against': ít phổ biến hơn, có thể hiểu là thuốc có tác dụng chống lại cúm (nếu là thuốc kháng virus).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective flu medicine (thuốc cúm hiệu quả)
-
strong strong flu medicine (thuốc cúm liều mạnh)
-
natural natural flu medicine (thuốc cúm từ thảo dược/tự nhiên)
-
over-the-counter over-the-counter flu medicine (thuốc cúm không cần kê đơn)
-
prescribed prescribed flu medicine (thuốc cúm được kê đơn)
-
take take flu medicine (uống thuốc cúm)
-
prescribe prescribe flu medicine (kê đơn thuốc cúm)
-
buy buy flu medicine (mua thuốc cúm)
-
administer administer flu medicine (cho dùng thuốc cúm (thường bởi người chăm sóc))
-
a dose of a dose of flu medicine (một liều thuốc cúm)
-
side effects of side effects of flu medicine (tác dụng phụ của thuốc cúm)
-
types of types of flu medicine (các loại thuốc cúm)
Idioms
-
to be on flu medicine
đang dùng thuốc cúm (hiện tại)
"I can't drink alcohol because I'm on flu medicine."
(Tôi không thể uống rượu vì tôi đang dùng thuốc cúm.)
-
stock up on flu medicine
dự trữ thuốc cúm
"Many people stock up on flu medicine before winter."
(Nhiều người dự trữ thuốc cúm trước mùa đông.)
-
flu medicine cabinet
tủ thuốc cúm (nơi cất giữ thuốc cúm)
"Make sure your flu medicine cabinet is well-stocked for the season."
(Hãy đảm bảo tủ thuốc cúm của bạn đầy đủ cho mùa này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flu medicine
Danh từ ghépThuốc dùng để điều trị các triệu chứng của bệnh cúm.
"I took some flu medicine to help with my fever and headache."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flu medicine".
