(Top Banner Ad)
counteraccusation
C1
danh từ C1 Pháp luật, Chính trị

counteraccusation

UK: /ˌkaʊntərˌækjuˈzeɪʃən/ • US: /ˌkaʊntərˌækjuˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lời buộc tội ngược lại cáo buộc đáp trả phản tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accusation made in response to one from someone else.

Vietnamese Meaning

Một lời buộc tội được đưa ra để đáp lại một lời buộc tội từ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defendant responded with a counteraccusation of slander."

    "Bị cáo đáp trả bằng một lời buộc tội ngược lại về tội phỉ báng."

  • "His counteraccusation completely changed the direction of the debate."

    "Lời buộc tội ngược lại của anh ta đã hoàn toàn thay đổi hướng đi của cuộc tranh luận."

  • "The politician deflected the criticism with a series of counteraccusations."

    "Chính trị gia đã đánh lạc hướng những lời chỉ trích bằng một loạt các lời buộc tội ngược lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accuse buộc tội, tố cáo
Noun accusation sự buộc tội, lời buộc tội
Noun accuser người buộc tội, bên nguyên
Adjective accusatory có tính chất buộc tội, tố cáo
Verb counteraccuse phản tố, buộc tội ngược lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Old French
countre
English
counter- (prefix meaning 'against')
Latin
accusationem
Old French
accusation
English
accusation (noun meaning 'charge')
English
counteraccusation (formed by combining 'counter-' and 'accusation')

Nguồn gốc của 'counteraccusation'

Từ 'counteraccusation' là một từ ghép được tạo thành từ tiền tố 'counter-' và danh từ 'accusation'. 'Counter-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra' (nghĩa là 'chống lại') thông qua tiếng Pháp cổ 'countre'. 'Accusation' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'accusationem' (nghĩa là 'hành động buộc tội') qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'một lời buộc tội nhằm chống lại một lời buộc tội khác'.

Usage Note

Từ 'counteraccusation' thường mang ý nghĩa đáp trả một cách phòng thủ hoặc tấn công. Nó khác với 'accusation' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh sự phản ứng và đối đầu. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc các cuộc tranh cãi gay gắt.

Prepositions

of against

'counteraccusation of': chỉ ra lời buộc tội đáp trả nhắm vào hành vi cụ thể nào đó. Ví dụ: 'a counteraccusation of bribery'. 'counteraccusation against': chỉ ra lời buộc tội đáp trả nhắm vào ai đó. Ví dụ: 'a counteraccusation against the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + counteraccusation
  • make make a counteraccusation
    (đưa ra lời buộc tội ngược lại)
  • launch launch a counteraccusation
    (phát động/khởi xướng lời buộc tội ngược lại)
  • face face a counteraccusation
    (đối mặt với lời buộc tội ngược lại)
  • deny deny a counteraccusation
    (phủ nhận lời buộc tội ngược lại)
Tính từ + counteraccusation
  • strong a strong counteraccusation
    (một lời buộc tội ngược lại mạnh mẽ)
  • false a false counteraccusation
    (một lời buộc tội ngược lại sai sự thật)
  • mutual mutual counteraccusations
    (những lời buộc tội ngược lại lẫn nhau)
  • bitter bitter counteraccusations
    (những lời buộc tội ngược lại gay gắt)

Idioms

  • trade counteraccusations

    trao đổi/đấu tố lời buộc tội lẫn nhau

    "The two politicians traded counteraccusations during the heated debate."

    (Hai chính trị gia đã trao đổi lời buộc tội lẫn nhau trong cuộc tranh luận gay gắt.)

  • a war of counteraccusations

    một cuộc chiến lời buộc tội qua lại

    "The scandal quickly escalated into a war of counteraccusations between the involved parties."

    (Vụ bê bối nhanh chóng leo thang thành một cuộc chiến lời buộc tội qua lại giữa các bên liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counteraccusation

danh từ
Lật mặt

Một lời buộc tội được đưa ra để đáp lại một lời buộc tội từ người khác.

"The defendant responded with a counteraccusation of slander."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the politician faces a counteraccusation, he will likely deny all charges.
Nếu chính trị gia đối mặt với một lời buộc tội ngược lại, ông ấy có thể sẽ phủ nhận mọi cáo buộc.
Phủ định
If you don't provide evidence, your counteraccusation won't be taken seriously.
Nếu bạn không cung cấp bằng chứng, lời buộc tội ngược lại của bạn sẽ không được xem trọng.
Nghi vấn
Will she file a counteraccusation if they continue to spread false rumors?
Cô ấy có nộp một lời buộc tội ngược lại không nếu họ tiếp tục lan truyền những tin đồn sai sự thật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counteraccusation".

Ngụy biện 'Tu quoque' (Bạn cũng vậy)

'Counteraccusation' thường có liên quan đến ngụy biện 'Tu quoque' (tiếng Latin có nghĩa là 'bạn cũng vậy'). Đây là một dạng ngụy biện khi một người bị buộc tội không trực tiếp phản bác cáo buộc mà thay vào đó đưa ra một lời buộc tội ngược lại nhằm vào người buộc tội, ám chỉ rằng người buộc tội cũng đã làm điều tương tự hoặc có lỗi khác. Mục đích là để làm mất uy tín của người buộc tội, thay vì chứng minh mình vô tội. Đây là một chiến thuật phổ biến trong tranh luận nhưng bị coi là không hợp lý về mặt logic.

Trong tranh luận chính trị và pháp lý

Trong bối cảnh chính trị, 'counteraccusation' là một chiến thuật thường được sử dụng để làm chệch hướng sự chú ý khỏi một cáo buộc ban đầu hoặc để làm suy yếu lập trường của đối thủ. Khi một chính trị gia bị cáo buộc về hành vi sai trái, họ có thể phản ứng bằng cách đưa ra một cáo buộc ngược lại về phía đối thủ của mình. Tương tự, trong các vụ kiện tụng pháp lý, bị cáo có thể đưa ra 'counteraccusation' (phản tố) để thay đổi trọng tâm của vụ án hoặc để biện hộ cho hành động của mình bằng cách chỉ ra lỗi của bên nguyên.