counteraccusation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An accusation made in response to one from someone else.
Vietnamese Meaning
Một lời buộc tội được đưa ra để đáp lại một lời buộc tội từ người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The defendant responded with a counteraccusation of slander."
"Bị cáo đáp trả bằng một lời buộc tội ngược lại về tội phỉ báng."
-
"His counteraccusation completely changed the direction of the debate."
"Lời buộc tội ngược lại của anh ta đã hoàn toàn thay đổi hướng đi của cuộc tranh luận."
-
"The politician deflected the criticism with a series of counteraccusations."
"Chính trị gia đã đánh lạc hướng những lời chỉ trích bằng một loạt các lời buộc tội ngược lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accuse | buộc tội, tố cáo |
| Noun | accusation | sự buộc tội, lời buộc tội |
| Noun | accuser | người buộc tội, bên nguyên |
| Adjective | accusatory | có tính chất buộc tội, tố cáo |
| Verb | counteraccuse | phản tố, buộc tội ngược lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'counteraccusation' thường mang ý nghĩa đáp trả một cách phòng thủ hoặc tấn công. Nó khác với 'accusation' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh sự phản ứng và đối đầu. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc các cuộc tranh cãi gay gắt.
Prepositions
'counteraccusation of': chỉ ra lời buộc tội đáp trả nhắm vào hành vi cụ thể nào đó. Ví dụ: 'a counteraccusation of bribery'. 'counteraccusation against': chỉ ra lời buộc tội đáp trả nhắm vào ai đó. Ví dụ: 'a counteraccusation against the company'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a counteraccusation (đưa ra lời buộc tội ngược lại)
-
launch launch a counteraccusation (phát động/khởi xướng lời buộc tội ngược lại)
-
face face a counteraccusation (đối mặt với lời buộc tội ngược lại)
-
deny deny a counteraccusation (phủ nhận lời buộc tội ngược lại)
-
strong a strong counteraccusation (một lời buộc tội ngược lại mạnh mẽ)
-
false a false counteraccusation (một lời buộc tội ngược lại sai sự thật)
-
mutual mutual counteraccusations (những lời buộc tội ngược lại lẫn nhau)
-
bitter bitter counteraccusations (những lời buộc tội ngược lại gay gắt)
Idioms
-
trade counteraccusations
trao đổi/đấu tố lời buộc tội lẫn nhau
"The two politicians traded counteraccusations during the heated debate."
(Hai chính trị gia đã trao đổi lời buộc tội lẫn nhau trong cuộc tranh luận gay gắt.)
-
a war of counteraccusations
một cuộc chiến lời buộc tội qua lại
"The scandal quickly escalated into a war of counteraccusations between the involved parties."
(Vụ bê bối nhanh chóng leo thang thành một cuộc chiến lời buộc tội qua lại giữa các bên liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
counteraccusation
danh từMột lời buộc tội được đưa ra để đáp lại một lời buộc tội từ người khác.
"The defendant responded with a counteraccusation of slander."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the politician faces a counteraccusation, he will likely deny all charges. |
Nếu chính trị gia đối mặt với một lời buộc tội ngược lại, ông ấy có thể sẽ phủ nhận mọi cáo buộc. |
| Phủ định | If you don't provide evidence, your counteraccusation won't be taken seriously. |
Nếu bạn không cung cấp bằng chứng, lời buộc tội ngược lại của bạn sẽ không được xem trọng. |
| Nghi vấn | Will she file a counteraccusation if they continue to spread false rumors? |
Cô ấy có nộp một lời buộc tội ngược lại không nếu họ tiếp tục lan truyền những tin đồn sai sự thật? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counteraccusation".
