recrimination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An accusation in response to one from someone else.
Vietnamese Meaning
Sự buộc tội đáp trả lại một sự buộc tội từ người khác; lời tố cáo ngược, sự ăn miếng trả miếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting dissolved into a welter of accusations and recriminations."
"Cuộc họp tan rã trong một mớ hỗn độn những lời buộc tội và tố cáo lẫn nhau."
-
"There were mutual recriminations after the company announced its bankruptcy."
"Có những lời đổ lỗi lẫn nhau sau khi công ty tuyên bố phá sản."
-
"The peace talks broke down amidst a barrage of recriminations."
"Các cuộc đàm phán hòa bình đổ vỡ giữa một loạt các lời buộc tội lẫn nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recriminate | buộc tội ngược lại, tố cáo lại |
| Adjective | recriminatory | có tính chất buộc tội ngược lại, đầy sự tố cáo qua lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'recrimination' thường được sử dụng trong các tình huống căng thẳng, tranh cãi hoặc xung đột, khi các bên liên tục đổ lỗi cho nhau. Nó nhấn mạnh sự qua lại của những lời buộc tội, tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự đổ lỗi và trách móc. Khác với 'accusation' (sự buộc tội) chỉ đơn thuần là một lời cáo buộc, 'recrimination' ngụ ý một phản ứng đáp trả.
Prepositions
‘Recrimination of’: Thường chỉ sự buộc tội đáp trả liên quan đến một hành động hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: ‘The recrimination of theft was baseless.’ (Lời buộc tội ăn trộm là vô căn cứ).
‘Recrimination between’: Dùng để chỉ sự trao đổi buộc tội giữa hai hoặc nhiều bên. Ví dụ: ‘The recriminations between the two countries escalated the conflict.’ (Sự ăn miếng trả miếng giữa hai quốc gia đã làm leo thang xung đột).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter bitter recriminations (những lời buộc tội cay nghiệt)
-
mutual mutual recriminations (những lời buộc tội lẫn nhau)
-
endless endless recriminations (những lời buộc tội không hồi kết)
-
constant constant recriminations (những lời buộc tội liên tục)
-
pointless pointless recriminations (những lời buộc tội vô nghĩa)
-
unhelpful unhelpful recriminations (những lời buộc tội không có ích)
-
engage in engage in recriminations (tham gia vào các cuộc buộc tội qua lại)
-
descend into descend into recriminations (chìm vào/sa lầy vào các cuộc tố cáo)
-
lead to lead to recriminations (dẫn đến những lời buộc tội qua lại)
-
avoid avoid recriminations (tránh những lời buộc tội qua lại)
-
cycle a cycle of recriminations (một vòng luẩn quẩn của những lời buộc tội)
-
atmosphere an atmosphere of recrimination (một không khí đầy rẫy sự buộc tội)
-
flew recriminations flew (những lời buộc tội được ném ra liên tục)
-
broke out recriminations broke out (những lời buộc tội nổ ra)
Idioms
-
an exchange of recriminations
một cuộc trao đổi những lời buộc tội lẫn nhau
"The meeting quickly devolved into a bitter exchange of recriminations."
(Cuộc họp nhanh chóng biến thành một cuộc trao đổi những lời buộc tội cay nghiệt lẫn nhau.)
-
to descend into recriminations
chìm vào/sa lầy vào các cuộc tố cáo và buộc tội lẫn nhau
"Instead of finding a solution, the discussion descended into recriminations."
(Thay vì tìm giải pháp, cuộc thảo luận đã chìm vào những lời buộc tội lẫn nhau.)
-
the politics of recrimination
chính trị của sự đổ lỗi và buộc tội lẫn nhau (thường mang tính tiêu cực)
"Both parties were accused of engaging in the politics of recrimination rather than focusing on national issues."
(Cả hai đảng bị cáo buộc tham gia vào chính trị đổ lỗi thay vì tập trung vào các vấn đề quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recrimination
nounSự buộc tội đáp trả lại một sự buộc tội từ người khác; lời tố cáo ngược, sự ăn miếng trả miếng.
"The meeting dissolved into a welter of accusations and recriminations."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting descended into a bitter exchange of recrimination. |
Cuộc họp biến thành một cuộc trao đổi cay đắng về sự tố cáo lẫn nhau. |
| Phủ định | The company did not want to engage in recrimination after the project failed. |
Công ty không muốn tham gia vào việc đổ lỗi lẫn nhau sau khi dự án thất bại. |
| Nghi vấn | Did their argument lead to a round of angry recrimination? |
Cuộc tranh cãi của họ có dẫn đến một loạt những lời buộc tội giận dữ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a conflict escalates, there is always recrimination between the parties involved. |
Nếu một cuộc xung đột leo thang, luôn có sự tố cáo lẫn nhau giữa các bên liên quan. |
| Phủ định | When someone admits fault, there is not always recrimination from the other party. |
Khi ai đó thừa nhận lỗi lầm, không phải lúc nào cũng có sự tố cáo từ phía bên kia. |
| Nghi vấn | If accusations are made, is there always recrimination in response? |
Nếu các cáo buộc được đưa ra, luôn có sự tố cáo đáp trả không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting ended with harsh recriminations, didn't it? |
Cuộc họp kết thúc với những lời tố cáo gay gắt, phải không? |
| Phủ định | There weren't any recriminations after the project failed, were there? |
Không có lời tố cáo nào sau khi dự án thất bại, phải không? |
| Nghi vấn | Recrimination is not the answer, is it? |
Tố cáo không phải là câu trả lời, đúng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the mediator arrives, the parties will have been engaging in heated recrimination for hours. |
Vào thời điểm người hòa giải đến, các bên sẽ đã tham gia vào sự tố cáo lẫn nhau gay gắt trong nhiều giờ. |
| Phủ định | They won't have been resorting to recrimination if both sides had been willing to compromise from the start. |
Họ đã sẽ không dùng đến sự tố cáo lẫn nhau nếu cả hai bên sẵn lòng thỏa hiệp ngay từ đầu. |
| Nghi vấn | Will the two countries have been exchanging recrimination over the border dispute by the time the UN intervenes? |
Liệu hai quốc gia đã sẽ trao đổi sự tố cáo lẫn nhau về tranh chấp biên giới vào thời điểm Liên Hợp Quốc can thiệp? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiations have been fraught with recrimination since the very beginning. |
Các cuộc đàm phán đã đầy rẫy sự tố cáo lẫn nhau ngay từ đầu. |
| Phủ định | She has not engaged in recrimination despite the difficult situation. |
Cô ấy đã không tham gia vào việc tố cáo lẫn nhau mặc dù tình hình khó khăn. |
| Nghi vấn | Has there been any recrimination between the parties involved? |
Đã có bất kỳ sự tố cáo lẫn nhau nào giữa các bên liên quan chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The daily meetings often involve endless recrimination. |
Các cuộc họp hàng ngày thường liên quan đến sự tố cáo lẫn nhau không ngừng. |
| Phủ định | She does not expect any recrimination from her colleagues after the project failure. |
Cô ấy không mong đợi bất kỳ sự tố cáo lẫn nhau nào từ các đồng nghiệp của cô ấy sau thất bại của dự án. |
| Nghi vấn | Does the discussion always devolve into recrimination? |
Cuộc thảo luận có phải lúc nào cũng biến thành sự tố cáo lẫn nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recrimination".
