counterfeit accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made in exact imitation of something valuable or important with the intention to deceive or defraud.
Vietnamese Meaning
Được làm giống hệt một thứ có giá trị hoặc quan trọng với ý định lừa dối hoặc gian lận; giả mạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company discovered several counterfeit accounts used for fraudulent transactions."
"Công ty đã phát hiện ra một vài tài khoản giả mạo được sử dụng cho các giao dịch gian lận."
-
"The investigation revealed a network of counterfeit accounts used to evade taxes."
"Cuộc điều tra đã tiết lộ một mạng lưới các tài khoản giả mạo được sử dụng để trốn thuế."
-
"Detecting and shutting down counterfeit accounts is crucial for maintaining the integrity of the financial system."
"Việc phát hiện và đóng các tài khoản giả mạo là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của hệ thống tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to counterfeit | làm giả, giả mạo (thường là tiền, giấy tờ) |
| Noun | a counterfeit | đồ giả, hàng giả |
| Noun | a counterfeiter | người làm hàng giả, kẻ giả mạo |
| Adjective | counterfeit | giả, giả mạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'counterfeit' thường được dùng để mô tả các vật phẩm giả, như tiền, tác phẩm nghệ thuật hoặc hàng hóa. Trong ngữ cảnh 'counterfeit accounts', nó nhấn mạnh sự không trung thực, tính giả tạo của các tài khoản.
Trong ngữ cảnh 'counterfeit accounts', 'accounts' đề cập đến các hồ sơ, tài khoản giả mạo được tạo ra để che giấu hoặc thực hiện các hoạt động bất hợp pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create counterfeit accounts (tạo các tài khoản giả mạo)
-
detect counterfeit accounts (phát hiện các tài khoản giả mạo)
-
report counterfeit accounts (báo cáo các tài khoản giả mạo)
-
shut down counterfeit accounts (đóng cửa / cho ngừng hoạt động các tài khoản giả mạo)
-
proliferate (counterfeit accounts proliferate) ((các tài khoản giả mạo) gia tăng nhanh chóng)
-
a network of counterfeit accounts (một mạng lưới các tài khoản giả mạo)
-
the rise of counterfeit accounts (sự gia tăng của các tài khoản giả mạo)
-
a crackdown on counterfeit accounts (một cuộc trấn áp các tài khoản giả mạo)
Idioms
-
a web of counterfeit accounts
Một mạng lưới phức tạp gồm các tài khoản giả được tạo ra để lừa đảo hoặc thao túng.
"The journalist uncovered a web of counterfeit accounts spreading misinformation before the election."
(Nhà báo đã phanh phui một mạng lưới tài khoản giả mạo lan truyền thông tin sai lệch trước cuộc bầu cử.)
-
the cat-and-mouse game of detecting counterfeit accounts
Cuộc rượt đuổi không hồi kết giữa một bên tạo ra tài khoản giả và bên kia cố gắng phát hiện và xóa chúng.
"For social media platforms, it's a constant cat-and-mouse game of detecting counterfeit accounts."
(Đối với các nền tảng mạng xã hội, việc phát hiện các tài khoản giả mạo là một cuộc chiến mèo vờn chuột không hồi kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
counterfeit accounts
Tính từĐược làm giống hệt một thứ có giá trị hoặc quan trọng với ý định lừa dối hoặc gian lận; giả mạo.
"The company discovered several counterfeit accounts used for fraudulent transactions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterfeit accounts".
