(Top Banner Ad)
authentic accounts
B2
danh từ B2 Mạng xã hội, Truyền thông, Công nghệ

authentic accounts

UK: /ɔːˈθentɪk əˈkaʊnts/ • US: /ɔːˈθentɪk əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản xác thực tài khoản chính chủ tài khoản thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuine and real profiles or sources of information, especially on social media or online platforms.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản hoặc nguồn thông tin xác thực và có thật, đặc biệt là trên các phương tiện truyền thông xã hội hoặc các nền tảng trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company encourages users to follow only authentic accounts to avoid misinformation."

    "Công ty khuyến khích người dùng chỉ theo dõi các tài khoản xác thực để tránh thông tin sai lệch."

  • "It's important to verify the authenticity of online accounts before trusting their information."

    "Điều quan trọng là xác minh tính xác thực của các tài khoản trực tuyến trước khi tin tưởng thông tin của họ."

  • "Many companies use authentication methods to ensure their accounts are authentic."

    "Nhiều công ty sử dụng các phương pháp xác thực để đảm bảo tài khoản của họ là xác thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Noun authenticity tính xác thực, tính chân thật
Adverb authentically một cách xác thực, đích thực
Verb account for giải thích cho, chiếm (tỷ lệ)
Noun accountant kế toán viên

Synonyms

verified accounts (tài khoản đã xác minh)genuine profiles (hồ sơ thật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mạng xã hội, Truyền thông, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
authentikos (original, genuine)
Latin
authenticus
Old French
autentique
English
authentic
Old French
aconter (to count, reckon)
English
account

Nguồn gốc của 'Authentic'

Từ 'authentic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'authentikos', nghĩa là 'nguyên bản, chính gốc'. Gốc từ của nó, 'authentes', có nghĩa là 'chủ nhân, người tự mình làm'. Điều này gợi ý một thứ gì đó đến trực tiếp từ nguồn, không qua trung gian hay sao chép, do đó nó là 'thật'.

Sự tiến hóa của 'Account'

Từ 'account' có liên quan đến việc 'đếm' (account = a + count). Ban đầu, nó có nghĩa là một bản ghi chép về tiền bạc. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng để chỉ bất kỳ bản báo cáo, tường thuật nào về các sự kiện. Do đó, 'authentic accounts' là những bản tường thuật đáng tin cậy, 'đáng để tính đến'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tài khoản mạng xã hội hoặc trực tuyến không phải là giả mạo hoặc được tạo ra cho mục đích spam hoặc lừa đảo. Nó nhấn mạnh tính chân thực và đáng tin cậy của thông tin được chia sẻ từ các tài khoản này.

Prepositions

of from

* 'of authentic accounts': chỉ thuộc tính, nguồn gốc của tài khoản. Ví dụ: a collection of authentic accounts (một bộ sưu tập các tài khoản xác thực).
* 'from authentic accounts': chỉ nguồn gốc thông tin đến từ các tài khoản xác thực. Ví dụ: Information from authentic accounts is usually more reliable (Thông tin từ các tài khoản xác thực thường đáng tin cậy hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authentic accounts
  • provide authentic accounts of the event
    (cung cấp những tường thuật xác thực về sự kiện)
  • give authentic accounts of their experiences
    (đưa ra những lời kể chân thực về trải nghiệm của họ)
  • seek authentic accounts from witnesses
    (tìm kiếm những lời khai xác thực từ các nhân chứng)
  • rely on authentic accounts for historical research
    (dựa vào những tư liệu xác thực để nghiên cứu lịch sử)
Adjective + authentic accounts
  • first-hand authentic accounts
    (những tường thuật xác thực từ người trong cuộc)
  • detailed authentic accounts
    (những tường thuật xác thực và chi tiết)
  • reliable authentic accounts
    (những tường thuật xác thực và đáng tin cậy)
  • compelling authentic accounts
    (những tường thuật xác thực và hấp dẫn)
Noun + of + authentic accounts
  • a collection of authentic accounts
    (một bộ sưu tập các tường thuật xác thực)
  • the importance of authentic accounts
    (tầm quan trọng của những tường thuật xác thực)
  • a series of authentic accounts
    (một loạt các tường thuật xác thực)

Idioms

  • get an authentic account straight from the horse's mouth

    Nhận được thông tin trực tiếp từ nguồn chính thống, từ người trong cuộc.

    "Instead of listening to gossip, I went to the manager to get an authentic account straight from the horse's mouth."

    (Thay vì nghe tin đồn, tôi đã đến gặp trực tiếp quản lý để có được thông tin xác thực từ chính người trong cuộc.)

  • a true-to-life authentic account

    Một lời kể, một câu chuyện chân thực như cuộc sống, rất thực tế và đáng tin.

    "The novel provides a true-to-life authentic account of what it was like to be a soldier in the war."

    (Cuốn tiểu thuyết mang đến một câu chuyện chân thực như cuộc sống về cảm giác của một người lính trong chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authentic accounts

danh từ
Lật mặt

Các tài khoản hoặc nguồn thông tin xác thực và có thật, đặc biệt là trên các phương tiện truyền thông xã hội hoặc các nền tảng trực tuyến.

"The company encourages users to follow only authentic accounts to avoid misinformation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many businesses create authentic accounts to engage with their customers.
Nhiều doanh nghiệp tạo các tài khoản xác thực để tương tác với khách hàng của họ.
Phủ định
Never have I seen such misleading information in so-called authentic accounts as I have today.
Chưa bao giờ tôi thấy thông tin sai lệch như vậy trong những tài khoản được gọi là xác thực như ngày hôm nay.
Nghi vấn
Should a user create authentic accounts, they will likely gain credibility.
Nếu một người dùng tạo tài khoản xác thực, họ có thể sẽ có được uy tín.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic accounts".

Nền tảng của Báo chí và Sử học phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'authentic accounts' (lời kể/tường thuật xác thực) là nền tảng của ngành báo chí và sử học. Các nhà báo và sử gia được kỳ vọng phải tìm kiếm và xác minh các nguồn tin trực tiếp (first-hand accounts) để đảm bảo tính khách quan và sự thật. Việc dựa vào tin đồn hoặc thông tin chưa được kiểm chứng bị coi là thiếu chuyên nghiệp.

Sức mạnh của 'Lời kể chân thực' trong Marketing

Trong marketing hiện đại ở các nước phương Tây, người tiêu dùng ngày càng mất niềm tin vào các quảng cáo được dàn dựng. Thay vào đó, các thương hiệu thành công thường sử dụng 'authentic accounts' từ khách hàng thật (testimonials, reviews) để xây dựng lòng tin. Câu chuyện chân thực, gần gũi tạo ra sự kết nối mạnh mẽ hơn với khách hàng.