authentic accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Genuine and real profiles or sources of information, especially on social media or online platforms.
Vietnamese Meaning
Các tài khoản hoặc nguồn thông tin xác thực và có thật, đặc biệt là trên các phương tiện truyền thông xã hội hoặc các nền tảng trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company encourages users to follow only authentic accounts to avoid misinformation."
"Công ty khuyến khích người dùng chỉ theo dõi các tài khoản xác thực để tránh thông tin sai lệch."
-
"It's important to verify the authenticity of online accounts before trusting their information."
"Điều quan trọng là xác minh tính xác thực của các tài khoản trực tuyến trước khi tin tưởng thông tin của họ."
-
"Many companies use authentication methods to ensure their accounts are authentic."
"Nhiều công ty sử dụng các phương pháp xác thực để đảm bảo tài khoản của họ là xác thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | authenticate | xác thực, chứng thực |
| Noun | authenticity | tính xác thực, tính chân thật |
| Adverb | authentically | một cách xác thực, đích thực |
| Verb | account for | giải thích cho, chiếm (tỷ lệ) |
| Noun | accountant | kế toán viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tài khoản mạng xã hội hoặc trực tuyến không phải là giả mạo hoặc được tạo ra cho mục đích spam hoặc lừa đảo. Nó nhấn mạnh tính chân thực và đáng tin cậy của thông tin được chia sẻ từ các tài khoản này.
Prepositions
* 'of authentic accounts': chỉ thuộc tính, nguồn gốc của tài khoản. Ví dụ: a collection of authentic accounts (một bộ sưu tập các tài khoản xác thực).
* 'from authentic accounts': chỉ nguồn gốc thông tin đến từ các tài khoản xác thực. Ví dụ: Information from authentic accounts is usually more reliable (Thông tin từ các tài khoản xác thực thường đáng tin cậy hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide authentic accounts of the event (cung cấp những tường thuật xác thực về sự kiện)
-
give authentic accounts of their experiences (đưa ra những lời kể chân thực về trải nghiệm của họ)
-
seek authentic accounts from witnesses (tìm kiếm những lời khai xác thực từ các nhân chứng)
-
rely on authentic accounts for historical research (dựa vào những tư liệu xác thực để nghiên cứu lịch sử)
-
first-hand authentic accounts (những tường thuật xác thực từ người trong cuộc)
-
detailed authentic accounts (những tường thuật xác thực và chi tiết)
-
reliable authentic accounts (những tường thuật xác thực và đáng tin cậy)
-
compelling authentic accounts (những tường thuật xác thực và hấp dẫn)
-
a collection of authentic accounts (một bộ sưu tập các tường thuật xác thực)
-
the importance of authentic accounts (tầm quan trọng của những tường thuật xác thực)
-
a series of authentic accounts (một loạt các tường thuật xác thực)
Idioms
-
get an authentic account straight from the horse's mouth
Nhận được thông tin trực tiếp từ nguồn chính thống, từ người trong cuộc.
"Instead of listening to gossip, I went to the manager to get an authentic account straight from the horse's mouth."
(Thay vì nghe tin đồn, tôi đã đến gặp trực tiếp quản lý để có được thông tin xác thực từ chính người trong cuộc.)
-
a true-to-life authentic account
Một lời kể, một câu chuyện chân thực như cuộc sống, rất thực tế và đáng tin.
"The novel provides a true-to-life authentic account of what it was like to be a soldier in the war."
(Cuốn tiểu thuyết mang đến một câu chuyện chân thực như cuộc sống về cảm giác của một người lính trong chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
authentic accounts
danh từCác tài khoản hoặc nguồn thông tin xác thực và có thật, đặc biệt là trên các phương tiện truyền thông xã hội hoặc các nền tảng trực tuyến.
"The company encourages users to follow only authentic accounts to avoid misinformation."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many businesses create authentic accounts to engage with their customers. |
Nhiều doanh nghiệp tạo các tài khoản xác thực để tương tác với khách hàng của họ. |
| Phủ định | Never have I seen such misleading information in so-called authentic accounts as I have today. |
Chưa bao giờ tôi thấy thông tin sai lệch như vậy trong những tài khoản được gọi là xác thực như ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | Should a user create authentic accounts, they will likely gain credibility. |
Nếu một người dùng tạo tài khoản xác thực, họ có thể sẽ có được uy tín. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic accounts".
