fake accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Profiles on social media or other online platforms that are not genuine and are often created with the intention of deceiving or misleading others.
Vietnamese Meaning
Các tài khoản trên mạng xã hội hoặc các nền tảng trực tuyến khác không phải là thật và thường được tạo ra với mục đích lừa dối hoặc gây hiểu lầm cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Social media companies are struggling to remove fake accounts from their platforms."
"Các công ty truyền thông xã hội đang phải vật lộn để loại bỏ các tài khoản giả mạo khỏi nền tảng của họ."
-
"The politician was accused of using fake accounts to boost his popularity."
"Chính trị gia bị cáo buộc sử dụng các tài khoản giả mạo để tăng sự nổi tiếng của mình."
-
"It's important to be cautious of fake accounts when interacting with people online."
"Điều quan trọng là phải thận trọng với các tài khoản giả mạo khi tương tác với mọi người trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fake | Giả, giả mạo, không có thật |
| Verb | to fake | Làm giả, giả vờ, làm bộ |
| Noun | faker | Kẻ giả mạo, người làm giả |
| Noun | fakeness | Sự giả tạo, tính không thật |
| Noun | account | Tài khoản, sổ sách, sự giải thích |
| Verb | to account (for) | Giải thích, chiếm (tỷ lệ), chịu trách nhiệm |
| Noun | accountant | Kế toán viên |
| Noun | accountability | Trách nhiệm giải trình, trách nhiệm |
| Adjective | accountable | Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm giải trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "fake accounts" thường dùng để chỉ các tài khoản giả mạo được tạo ra nhằm mục đích spam, lừa đảo, lan truyền tin giả, tăng tương tác ảo, hoặc che giấu danh tính thực của người dùng. So với "imposter accounts" (tài khoản mạo danh) thì "fake accounts" có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những tài khoản không nhất thiết mạo danh một ai đó cụ thể.
Prepositions
on: Đề cập đến việc tài khoản giả tồn tại trên một nền tảng cụ thể (e.g., fake accounts on Facebook). with: Đề cập đến việc sử dụng tài khoản giả cho một mục đích nào đó (e.g., filled with fake accounts). Used for: tài khoản giả được dùng cho việc gì (e.g., Fake accounts used for spreading misinformation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create fake accounts (tạo tài khoản giả)
-
detect detect fake accounts (phát hiện tài khoản giả)
-
delete delete fake accounts (xóa tài khoản giả)
-
suspend suspend fake accounts (đình chỉ tài khoản giả)
-
combat combat fake accounts (chống lại tài khoản giả)
-
spread misinformation with spread misinformation with fake accounts (lan truyền thông tin sai lệch bằng tài khoản giả)
-
numerous numerous fake accounts (nhiều tài khoản giả)
-
millions of millions of fake accounts (hàng triệu tài khoản giả)
-
suspicious suspicious fake accounts (tài khoản giả đáng ngờ)
-
automated automated fake accounts (tài khoản giả tự động (bot))
-
a network of a network of fake accounts (một mạng lưới tài khoản giả)
-
a bot farm of a bot farm of fake accounts (một trang trại bot tài khoản giả)
Idioms
-
to crack down on fake accounts
mạnh tay trấn áp/kiểm soát các tài khoản giả
"The social media platform vowed to crack down on fake accounts before the election."
(Nền tảng mạng xã hội cam kết mạnh tay trấn áp các tài khoản giả trước cuộc bầu cử.)
-
to root out fake accounts
nhổ tận gốc/loại bỏ triệt để tài khoản giả
"Their team is working hard to root out fake accounts used for propaganda."
(Đội ngũ của họ đang nỗ lực để nhổ tận gốc các tài khoản giả dùng cho tuyên truyền.)
-
to be flooded with fake accounts
bị tràn ngập bởi các tài khoản giả
"The comment section was flooded with fake accounts spreading conspiracy theories."
(Phần bình luận bị tràn ngập bởi các tài khoản giả lan truyền thuyết âm mưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fake accounts
Danh từCác tài khoản trên mạng xã hội hoặc các nền tảng trực tuyến khác không phải là thật và thường được tạo ra với mục đích lừa dối hoặc gây hiểu lầm cho người khác.
"Social media companies are struggling to remove fake accounts from their platforms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fake accounts".
