(Top Banner Ad)
fake accounts
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Mạng xã hội

fake accounts

UK: /feɪk əˈkaʊnts/ • US: /feɪk əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản giả tài khoản ảo nick ảo clone
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Profiles on social media or other online platforms that are not genuine and are often created with the intention of deceiving or misleading others.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản trên mạng xã hội hoặc các nền tảng trực tuyến khác không phải là thật và thường được tạo ra với mục đích lừa dối hoặc gây hiểu lầm cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social media companies are struggling to remove fake accounts from their platforms."

    "Các công ty truyền thông xã hội đang phải vật lộn để loại bỏ các tài khoản giả mạo khỏi nền tảng của họ."

  • "The politician was accused of using fake accounts to boost his popularity."

    "Chính trị gia bị cáo buộc sử dụng các tài khoản giả mạo để tăng sự nổi tiếng của mình."

  • "It's important to be cautious of fake accounts when interacting with people online."

    "Điều quan trọng là phải thận trọng với các tài khoản giả mạo khi tương tác với mọi người trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fake Giả, giả mạo, không có thật
Verb to fake Làm giả, giả vờ, làm bộ
Noun faker Kẻ giả mạo, người làm giả
Noun fakeness Sự giả tạo, tính không thật
Noun account Tài khoản, sổ sách, sự giải thích
Verb to account (for) Giải thích, chiếm (tỷ lệ), chịu trách nhiệm
Noun accountant Kế toán viên
Noun accountability Trách nhiệm giải trình, trách nhiệm
Adjective accountable Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm giải trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Mạng xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (Early 19th C.)
fake
Latin (circa 1200)
computare
Old French (13th C.)
aconter
English (13th C.)
account

Nguồn gốc từ 'fake'

Từ 'fake' (giả mạo) xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19, ban đầu là tiếng lóng của giới tội phạm, có thể bắt nguồn từ từ 'fecan' trong tiếng Đức hoặc 'faker' trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là lừa dối, giả mạo. Sau này, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất cứ thứ gì không thật.

Nguồn gốc từ 'account'

Từ 'account' (tài khoản) có gốc từ 'computare' trong tiếng Latin (tính toán, đếm) qua 'aconter' trong tiếng Pháp cổ (kể lại, báo cáo). Ban đầu, nó chỉ việc ghi chép, sổ sách tài chính. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng ra thành hồ sơ người dùng trên các nền tảng số.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'fake accounts' (tài khoản giả) là một sự kết hợp tương đối hiện đại của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Nó trở nên phổ biến rộng rãi với sự phát triển của internet và mạng xã hội, dùng để chỉ các hồ sơ trực tuyến không có người thật đứng sau hoặc được tạo ra với mục đích lừa đảo, phát tán thông tin sai lệch.

Usage Note

Cụm từ "fake accounts" thường dùng để chỉ các tài khoản giả mạo được tạo ra nhằm mục đích spam, lừa đảo, lan truyền tin giả, tăng tương tác ảo, hoặc che giấu danh tính thực của người dùng. So với "imposter accounts" (tài khoản mạo danh) thì "fake accounts" có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những tài khoản không nhất thiết mạo danh một ai đó cụ thể.

Prepositions

on with used for

on: Đề cập đến việc tài khoản giả tồn tại trên một nền tảng cụ thể (e.g., fake accounts on Facebook). with: Đề cập đến việc sử dụng tài khoản giả cho một mục đích nào đó (e.g., filled with fake accounts). Used for: tài khoản giả được dùng cho việc gì (e.g., Fake accounts used for spreading misinformation).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fake accounts
  • create create fake accounts
    (tạo tài khoản giả)
  • detect detect fake accounts
    (phát hiện tài khoản giả)
  • delete delete fake accounts
    (xóa tài khoản giả)
  • suspend suspend fake accounts
    (đình chỉ tài khoản giả)
  • combat combat fake accounts
    (chống lại tài khoản giả)
  • spread misinformation with spread misinformation with fake accounts
    (lan truyền thông tin sai lệch bằng tài khoản giả)
Adjective + fake accounts
  • numerous numerous fake accounts
    (nhiều tài khoản giả)
  • millions of millions of fake accounts
    (hàng triệu tài khoản giả)
  • suspicious suspicious fake accounts
    (tài khoản giả đáng ngờ)
  • automated automated fake accounts
    (tài khoản giả tự động (bot))
Noun + of fake accounts
  • a network of a network of fake accounts
    (một mạng lưới tài khoản giả)
  • a bot farm of a bot farm of fake accounts
    (một trang trại bot tài khoản giả)

Idioms

  • to crack down on fake accounts

    mạnh tay trấn áp/kiểm soát các tài khoản giả

    "The social media platform vowed to crack down on fake accounts before the election."

    (Nền tảng mạng xã hội cam kết mạnh tay trấn áp các tài khoản giả trước cuộc bầu cử.)

  • to root out fake accounts

    nhổ tận gốc/loại bỏ triệt để tài khoản giả

    "Their team is working hard to root out fake accounts used for propaganda."

    (Đội ngũ của họ đang nỗ lực để nhổ tận gốc các tài khoản giả dùng cho tuyên truyền.)

  • to be flooded with fake accounts

    bị tràn ngập bởi các tài khoản giả

    "The comment section was flooded with fake accounts spreading conspiracy theories."

    (Phần bình luận bị tràn ngập bởi các tài khoản giả lan truyền thuyết âm mưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fake accounts

Danh từ
Lật mặt

Các tài khoản trên mạng xã hội hoặc các nền tảng trực tuyến khác không phải là thật và thường được tạo ra với mục đích lừa dối hoặc gây hiểu lầm cho người khác.

"Social media companies are struggling to remove fake accounts from their platforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fake accounts".

Thế giới ngầm trên mạng xã hội

Trong bối cảnh văn hóa số hiện đại, 'fake accounts' là một hiện tượng phổ biến và gây nhiều tranh cãi. Chúng thường được tạo ra để thực hiện các hoạt động bất chính như lừa đảo, phát tán tin giả, thao túng dư luận, hoặc tăng lượt tương tác ảo. Các 'tài khoản giả' này đóng vai trò quan trọng trong 'thế giới ngầm' của các chiến dịch ảnh hưởng trực tuyến, từ chính trị đến thương mại.

Cuộc chiến chống tin giả

Sự tồn tại của 'fake accounts' đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về tính xác thực của thông tin và danh tính trên mạng. Nhiều nền tảng mạng xã hội và chính phủ đang phải chi hàng tỷ đô la để phát triển công nghệ AI và triển khai đội ngũ kiểm duyệt để phát hiện và xóa bỏ các tài khoản này, nhằm bảo vệ người dùng và duy trì một môi trường trực tuyến lành mạnh.