(Top Banner Ad)
genuine accounts
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Mạng xã hội, Tài chính

genuine accounts

UK: /ˈdʒɛnjʊɪn əˈkaʊnts/ • US: /ˈdʒɛnjuɪn əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản thật tài khoản chính chủ tài khoản xác thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Truly what something is said to be; authentic.

Vietnamese Meaning

Thật, không giả tạo, xác thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These are genuine accounts created by real people, not bots."

    "Đây là những tài khoản thật được tạo bởi người thật, không phải bot."

  • "The platform aims to identify and remove fake accounts, ensuring that only genuine accounts remain."

    "Nền tảng này hướng đến việc xác định và loại bỏ các tài khoản giả mạo, đảm bảo rằng chỉ các tài khoản thật mới còn lại."

  • "For security reasons, please only use genuine accounts when accessing our services."

    "Vì lý do bảo mật, vui lòng chỉ sử dụng tài khoản thật khi truy cập các dịch vụ của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj genuine Chân thật, xác thực, chính hãng
Adv genuinely Một cách chân thật, thật sự
N genuineness Sự chân thật, tính xác thực
N account Tài khoản, bản tường thuật, lời giải thích
N accountant Kế toán viên
N accounting Công việc kế toán, ngành kế toán
Adj accountable Chịu trách nhiệm giải trình
N accountability Trách nhiệm giải trình
V recount Kể lại chi tiết (một câu chuyện, sự kiện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

social media accounts (tài khoản mạng xã hội)financial accounts (tài khoản tài chính)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Mạng xã hội, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gen- (to produce, give birth)
Latin
genere (to beget), genuinus (inborn, natural, native)
Latin
computare (to calculate, reckon)
Old French
aconter (to count, relate, render an account)
English
account (c. 1300s, 'reckoning'; 1600s, 'narrative')
English
genuine (1590s, 'natural'; 1600s, 'authentic, not counterfeit')

Nguồn gốc của 'Genuine'

Từ 'genuine' có gốc từ tiếng Latin 'genuinus', nghĩa là 'bẩm sinh, tự nhiên', 'chính gốc'. Nó lại bắt nguồn từ 'genere', có nghĩa là 'sinh ra, tạo ra'. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ những thứ có nguồn gốc tự nhiên, không bị lai tạp. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự chân thật, xác thực, không giả mạo, áp dụng cho cả vật thể, cảm xúc hay thông tin.

Nguồn gốc của 'Accounts'

Từ 'account' có hành trình phát triển thú vị từ tiếng Latin 'computare' (tính toán), qua tiếng Pháp cổ 'acompter' (đếm, kể lại). Ban đầu, nó chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán để chỉ việc ghi chép sổ sách hoặc tổng kết. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'lời kể, bản tường thuật' vì khi bạn 'tính toán' hay 'báo cáo' một sự việc, bạn cũng đang 'kể lại' một chuỗi các sự kiện hoặc thông tin. Do đó, 'accounts' trong 'genuine accounts' mang ý nghĩa là những lời kể, ghi chép hoặc thông tin.

Usage Note

Tính từ 'genuine' nhấn mạnh tính xác thực và không giả dối của một cái gì đó. Trong ngữ cảnh 'genuine accounts', nó ám chỉ các tài khoản thật, không phải tài khoản giả mạo (fake accounts) hoặc tài khoản bot.
Trong ngữ cảnh mạng xã hội hoặc tài chính, 'account' thường đề cập đến một hồ sơ người dùng hoặc một tài khoản ngân hàng. Khi kết hợp với 'genuine', nó nhấn mạnh rằng tài khoản đó là chính chủ và được sử dụng một cách hợp pháp.

Prepositions

of with

genuine of: rarely used; genuine with: emphasizing honesty in dealing with someone.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genuine accounts
  • reliable reliable genuine accounts
    (những bản tường thuật/ghi chép chân thật đáng tin cậy)
  • authentic authentic genuine accounts
    (những bản tường thuật/ghi chép chân thực, xác thực)
  • first-hand first-hand genuine accounts
    (những lời kể/ghi chép chân thật từ người chứng kiến trực tiếp)
Verb + genuine accounts
  • provide provide genuine accounts
    (cung cấp những bản tường thuật/ghi chép chân thật)
  • verify verify genuine accounts
    (kiểm chứng những bản tường thuật/ghi chép chân thật)
  • present present genuine accounts
    (trình bày những bản tường thuật/ghi chép chân thật)
Prepositional Phrase + genuine accounts
  • based on based on genuine accounts
    (dựa trên những bản tường thuật/ghi chép chân thật)
  • from from genuine accounts
    (từ những bản tường thuật/ghi chép chân thật)

Idioms

  • based on genuine accounts

    Dựa trên những thông tin/tường thuật chân thật, xác thực. (Diễn tả sự tin cậy của nguồn thông tin)

    "The documentary was based on genuine accounts from survivors."

    (Bộ phim tài liệu được dựa trên những lời kể chân thật từ những người sống sót.)

  • seek genuine accounts

    Tìm kiếm những thông tin/tường thuật chân thật. (Nhấn mạnh nỗ lực đi tìm sự thật và tính chính xác)

    "Journalists must always seek genuine accounts to ensure accuracy."

    (Các nhà báo phải luôn tìm kiếm những thông tin chân thật để đảm bảo tính chính xác.)

  • provide genuine accounts of something

    Cung cấp những tường thuật/ghi chép chân thật về điều gì đó. (Nhấn mạnh việc đưa ra thông tin xác thực và trung thực)

    "The historian strives to provide genuine accounts of ancient civilizations."

    (Nhà sử học cố gắng cung cấp những ghi chép chân thật về các nền văn minh cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine accounts

Tính từ
Lật mặt

Thật, không giả tạo, xác thực.

"These are genuine accounts created by real people, not bots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine accounts".

Giá trị của sự thật và tính xác thực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực học thuật, báo chí và pháp luật, việc dựa vào 'genuine accounts' (những lời kể, ghi chép chân thật) là vô cùng quan trọng. Nó phản ánh niềm tin sâu sắc vào giá trị của sự thật và tính xác thực của thông tin. Trong thời đại 'tin giả' (fake news) hiện nay, khả năng phân biệt và tìm kiếm 'genuine accounts' trở thành một kỹ năng thiết yếu để có cái nhìn đúng đắn về thế giới và đưa ra quyết định sáng suốt.

Minh bạch và trách nhiệm giải trình

Khái niệm 'genuine accounts' cũng gắn liền với sự minh bạch (transparency) và trách nhiệm giải trình (accountability). Trong kinh doanh và quản lý, việc duy trì 'genuine accounts' (sổ sách, báo cáo chân thật) là nền tảng để xây dựng lòng tin, đảm bảo công bằng và tuân thủ pháp luật. Nó giúp các tổ chức hoặc cá nhân chứng minh sự trung thực và chịu trách nhiệm về hành động của mình, góp phần xây dựng một xã hội công bằng và đáng tin cậy.