genuine accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thật, không giả tạo, xác thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These are genuine accounts created by real people, not bots."
"Đây là những tài khoản thật được tạo bởi người thật, không phải bot."
-
"The platform aims to identify and remove fake accounts, ensuring that only genuine accounts remain."
"Nền tảng này hướng đến việc xác định và loại bỏ các tài khoản giả mạo, đảm bảo rằng chỉ các tài khoản thật mới còn lại."
-
"For security reasons, please only use genuine accounts when accessing our services."
"Vì lý do bảo mật, vui lòng chỉ sử dụng tài khoản thật khi truy cập các dịch vụ của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | genuine | Chân thật, xác thực, chính hãng |
| Adv | genuinely | Một cách chân thật, thật sự |
| N | genuineness | Sự chân thật, tính xác thực |
| N | account | Tài khoản, bản tường thuật, lời giải thích |
| N | accountant | Kế toán viên |
| N | accounting | Công việc kế toán, ngành kế toán |
| Adj | accountable | Chịu trách nhiệm giải trình |
| N | accountability | Trách nhiệm giải trình |
| V | recount | Kể lại chi tiết (một câu chuyện, sự kiện) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'genuine' nhấn mạnh tính xác thực và không giả dối của một cái gì đó. Trong ngữ cảnh 'genuine accounts', nó ám chỉ các tài khoản thật, không phải tài khoản giả mạo (fake accounts) hoặc tài khoản bot.
Trong ngữ cảnh mạng xã hội hoặc tài chính, 'account' thường đề cập đến một hồ sơ người dùng hoặc một tài khoản ngân hàng. Khi kết hợp với 'genuine', nó nhấn mạnh rằng tài khoản đó là chính chủ và được sử dụng một cách hợp pháp.
Prepositions
genuine of: rarely used; genuine with: emphasizing honesty in dealing with someone.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable genuine accounts (những bản tường thuật/ghi chép chân thật đáng tin cậy)
-
authentic authentic genuine accounts (những bản tường thuật/ghi chép chân thực, xác thực)
-
first-hand first-hand genuine accounts (những lời kể/ghi chép chân thật từ người chứng kiến trực tiếp)
-
provide provide genuine accounts (cung cấp những bản tường thuật/ghi chép chân thật)
-
verify verify genuine accounts (kiểm chứng những bản tường thuật/ghi chép chân thật)
-
present present genuine accounts (trình bày những bản tường thuật/ghi chép chân thật)
-
based on based on genuine accounts (dựa trên những bản tường thuật/ghi chép chân thật)
-
from from genuine accounts (từ những bản tường thuật/ghi chép chân thật)
Idioms
-
based on genuine accounts
Dựa trên những thông tin/tường thuật chân thật, xác thực. (Diễn tả sự tin cậy của nguồn thông tin)
"The documentary was based on genuine accounts from survivors."
(Bộ phim tài liệu được dựa trên những lời kể chân thật từ những người sống sót.)
-
seek genuine accounts
Tìm kiếm những thông tin/tường thuật chân thật. (Nhấn mạnh nỗ lực đi tìm sự thật và tính chính xác)
"Journalists must always seek genuine accounts to ensure accuracy."
(Các nhà báo phải luôn tìm kiếm những thông tin chân thật để đảm bảo tính chính xác.)
-
provide genuine accounts of something
Cung cấp những tường thuật/ghi chép chân thật về điều gì đó. (Nhấn mạnh việc đưa ra thông tin xác thực và trung thực)
"The historian strives to provide genuine accounts of ancient civilizations."
(Nhà sử học cố gắng cung cấp những ghi chép chân thật về các nền văn minh cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
genuine accounts
Tính từThật, không giả tạo, xác thực.
"These are genuine accounts created by real people, not bots."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine accounts".
