(Top Banner Ad)
legitimate accounts
B2
Tính từ (Adjective) B2 Kinh doanh, Tài chính, Công nghệ thông tin

legitimate accounts

UK: /ləˈdʒɪtɪmət əˈkaʊnts/ • US: /ləˈdʒɪtəmət əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản hợp lệ tài khoản chính thức tài khoản chính thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in compliance with the law; lawful. Genuinely rightful.

Vietnamese Meaning

Hợp pháp; chính đáng; có căn cứ; được công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These are legitimate accounts used by real people."

    "Đây là những tài khoản hợp lệ được sử dụng bởi người thật."

  • "The bank requires proof of identity to open legitimate accounts."

    "Ngân hàng yêu cầu chứng minh nhân thân để mở các tài khoản hợp lệ."

  • "We need to verify that these are legitimate accounts and not bots."

    "Chúng ta cần xác minh rằng đây là những tài khoản hợp lệ chứ không phải bot."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legitimate hợp pháp, chính đáng
Verb legitimize hợp pháp hóa, làm cho hợp lệ
Noun legitimacy tính hợp pháp, sự chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legitimus
Old French
legitime
English
legitimate

Nguồn Gốc của 'Legitimate'

Từ 'legitimate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'legitimus', có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'được làm theo luật'. Nó mang ý nghĩa về tính chính đáng, tuân thủ các quy tắc và quy định được chấp nhận. Trong xã hội hiện đại, chúng ta sử dụng từ này để chỉ những gì được công nhận và cho phép một cách chính thức.

Usage Note

Từ 'legitimate' mang ý nghĩa tuân thủ luật pháp, quy tắc, hoặc được chấp nhận một cách chính thức. Nó nhấn mạnh tính hợp lệ, đúng đắn và có cơ sở. So sánh với 'legal' (hợp pháp) – 'legitimate' có thể mở rộng ra các lĩnh vực đạo đức và xã hội, không chỉ giới hạn trong pháp luật. Ví dụ, một yêu cầu có thể là 'legitimate' (chính đáng) mặc dù không có luật nào quy định về nó.
Trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ thông tin, 'accounts' thường đề cập đến tài khoản người dùng, tài khoản ngân hàng, hoặc các bản ghi kế toán. Khi đi kèm với 'legitimate,' nó nhấn mạnh rằng các tài khoản này là thật, không phải giả mạo, và tuân thủ các quy tắc và quy định liên quan.

Prepositions

for as

'Legitimate for' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do chính đáng. Ví dụ: 'The use of force was legitimate for self-defense.' ('Legitimate as' thường dùng để mô tả việc được công nhận hoặc chấp nhận như là một điều gì đó. Ví dụ: 'His claim was legitimate as the rightful heir.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legitimate accounts
  • genuine genuine legitimate accounts
    (tài khoản hợp pháp thực sự)
  • verified verified legitimate accounts
    (tài khoản hợp pháp đã được xác minh)
Verb + legitimate accounts
  • create create legitimate accounts
    (tạo các tài khoản hợp pháp)
  • manage manage legitimate accounts
    (quản lý các tài khoản hợp pháp)
  • audit audit legitimate accounts
    (kiểm toán các tài khoản hợp pháp)

Idioms

  • above board with legitimate accounts

    minh bạch và trung thực với các tài khoản hợp pháp

    "The company always operates above board with its legitimate accounts."

    (Công ty luôn hoạt động minh bạch và trung thực với các tài khoản hợp pháp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legitimate accounts

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Hợp pháp; chính đáng; có căn cứ; được công nhận.

"These are legitimate accounts used by real people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate accounts".

Tính minh bạch trong tài chính

Trong văn hóa phương Tây, tính minh bạch tài chính được đánh giá cao. Việc duy trì các 'legitimate accounts' (tài khoản hợp pháp) là rất quan trọng để xây dựng lòng tin với các nhà đầu tư, khách hàng và đối tác kinh doanh.