(Top Banner Ad)
numberless
C1
Adjective C1 Tổng quát

numberless

UK: /ˈnʌmbələs/ • US: /ˈnʌmbərləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô số không đếm xuể vô vàn nhiều vô kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too numerous to be counted; countless.

Vietnamese Meaning

Quá nhiều đến nỗi không đếm được; vô số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stars in the sky seemed numberless."

    "Những ngôi sao trên bầu trời dường như vô số."

  • "The refugees faced numberless hardships."

    "Những người tị nạn phải đối mặt với vô số khó khăn."

  • "The numberless grains of sand on the beach shimmered in the sunlight."

    "Vô số hạt cát trên bãi biển lấp lánh dưới ánh mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number Số, con số
Verb number Đếm, đánh số
Adjective numerous Đông đảo, nhiều
Adjective innumerable Vô số, không đếm xuể (từ đồng nghĩa mạnh với numberless)
Adverb numerically Về mặt số lượng
Noun numbering Sự đánh số, sự đếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Old French
nombre
Old English
-lēas
Middle English
noumbreles
Modern English
numberless

Nguồn gốc 'numberless'

'Numberless' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp từ 'number' (số) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). 'Number' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus' (số lượng), qua tiếng Pháp cổ 'nombre'. Hậu tố '-less' lại đến từ tiếng Anh cổ '-lēas', mang nghĩa 'không có'. Do đó, 'numberless' có nghĩa đen là 'không có số', ám chỉ một lượng quá lớn không thể đếm được.

Usage Note

Từ 'numberless' thường được dùng để nhấn mạnh số lượng rất lớn, vượt quá khả năng hoặc mong muốn đếm. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'countless' hay 'innumerable'. 'Countless' thường được dùng trong các ngữ cảnh thông thường hơn. 'Innumerable' có thể mang sắc thái khoa trương hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + numberless
  • truly truly numberless
    (thực sự vô số, thực sự không đếm xuể)
  • seemingly seemingly numberless
    (dường như vô số, tưởng chừng không đếm xuể)
Numberless + Noun
  • stars numberless stars
    (vô số vì sao)
  • possibilities numberless possibilities
    (vô vàn khả năng)
  • grains of sand numberless grains of sand
    (vô số hạt cát)
  • leaves numberless leaves
    (vô số lá cây)

Idioms

  • numberless times

    vô số lần, rất nhiều lần

    "I've told you numberless times not to touch that."

    (Tôi đã nói với bạn vô số lần đừng chạm vào thứ đó.)

  • numberless wonders

    vô vàn điều kỳ diệu/kỳ quan

    "The ocean holds numberless wonders waiting to be discovered."

    (Đại dương chứa đựng vô vàn điều kỳ diệu đang chờ được khám phá.)

  • numberless difficulties

    vô số khó khăn, muôn vàn trắc trở

    "They faced numberless difficulties in building the new city."

    (Họ đã đối mặt với vô số khó khăn trong việc xây dựng thành phố mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numberless

Adjective
Lật mặt

Quá nhiều đến nỗi không đếm được; vô số.

"The stars in the sky seemed numberless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the stars are numberless tonight!
Chà, đêm nay có vô số ngôi sao!
Phủ định
Alas, our problems are not numberless.
Than ôi, vấn đề của chúng ta không phải là vô số.
Nghi vấn
Oh my, are the grains of sand on the beach numberless?
Ôi trời ơi, có phải những hạt cát trên bãi biển là vô số không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have described numberless stars in our galaxy.
Các nhà khoa học đã mô tả vô số ngôi sao trong thiên hà của chúng ta.
Phủ định
They have not counted the numberless grains of sand on the beach.
Họ đã không đếm được vô số hạt cát trên bãi biển.
Nghi vấn
Has anyone ever cataloged the numberless insects in the rainforest?
Đã có ai lập danh mục vô số côn trùng trong rừng nhiệt đới chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars in the sky are more numberless than grains of sand on the beach.
Các ngôi sao trên bầu trời nhiều vô kể hơn cả những hạt cát trên bãi biển.
Phủ định
The grains of rice in the bag are not as numberless as the possibilities in a creative mind.
Số lượng hạt gạo trong bao không nhiều vô kể bằng những khả năng trong một trí óc sáng tạo.
Nghi vấn
Are the problems faced by humanity more numberless than the solutions we can find?
Phải chăng những vấn đề mà nhân loại phải đối mặt nhiều vô kể hơn những giải pháp mà chúng ta có thể tìm ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numberless".

Khái niệm Vô hạn trong Tự nhiên

Trong nhiều nền văn hóa, từ 'numberless' thường được dùng để miêu tả các hiện tượng tự nhiên như vì sao hay hạt cát, nhằm nhấn mạnh sự rộng lớn và không thể nắm bắt của thiên nhiên. Điều này thường gợi lên cảm giác kinh ngạc hoặc sự khiêm tốn của con người trước vũ trụ.

Biểu tượng của Phước lành Vô số

Trong các truyền thống tâm linh và tôn giáo khác nhau, 'numberless blessings' (phước lành vô số) hoặc 'numberless merits' (công đức vô biên) biểu thị ân sủng thiêng liêng hoặc sự dồi dào của những kết quả tích cực vượt quá khả năng tính toán của con người, gợi ý về vận may hoặc phần thưởng tinh thần không giới hạn.